Kiểm kê khí nhà kính đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Áp lực giảm phát thải đến từ nhiều phía: quy định pháp lý, yêu cầu ESG của nhà đầu tư, tiêu chuẩn khách hàng quốc tế và cam kết Net Zero của chính doanh nghiệp. Để giảm phát thải hiệu quả, doanh nghiệp cần xác định chính xác các nguồn phát thải lớn nhất trong hệ thống vận hành, và câu trả lời đôi khi không nằm ở dây chuyền sản xuất hay hóa đơn tiền điện.
Rà soát mọi nguồn phát thải
Cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 đang kéo theo những thay đổi đáng kể trong cách doanh nghiệp vận hành và quản trị. Nếu trước đây phát thải khí nhà kính chủ yếu được nhìn nhận như một vấn đề môi trường, thì nay đã trở thành một chỉ số quản trị quan trọng, tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu và năng lực cạnh tranh.
Khi bắt đầu kiểm kê khí nhà kính, phần lớn doanh nghiệp thường tập trung vào những nguồn phát thải quen thuộc và dễ nhận diện nhất: lượng điện năng tiêu thụ tại nhà máy, văn phòng hoặc trung tâm dữ liệu; phát thải từ nhiên liệu hóa thạch và phương tiện vận hành như than, dầu diesel, LPG, khí tự nhiên sử dụng cho lò hơi, lò nung hay dây chuyền sản xuất; nhiên liệu tiêu thụ của đội xe tải, xe nâng và các phương tiện logistics.
Bên cạnh đó, một số ngành công nghiệp còn phát sinh khí nhà kính trực tiếp từ quá trình sản xuất. Ví dụ, ngành xi măng phát thải CO₂ trong quá trình nung clinker; ngành thép phát thải từ các công đoạn luyện kim; ngành hóa chất có thể phát sinh các loại khí nhà kính từ các phản ứng hóa học đặc thù. Đây là những nguồn phát thải chiếm tỷ trọng lớn và dễ nhận diện qua hóa đơn điện, chứng từ mua nhiên liệu hoặc dữ liệu sản xuất.
Khí SF6 – nguồn phát thải dễ bị bỏ sót
Danh mục khí nhà kính cần kiểm kê không chỉ dừng lại ở CO₂ phát sinh từ tiêu thụ năng lượng hay sản xuất. Nhiều loại khí khác cũng được đưa vào phạm vi kiểm kê như CH₄ (metan), N₂O (nitơ oxit), HFCs, PFCs và SF₆ (lưu huỳnh hexaflorua). Trong đó, khí SF₆ là trường hợp đặc biệt bởi lượng sử dụng thường không lớn nhưng có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu thuộc nhóm cao nhất. Theo các hệ số quy đổi, 1 kg khí SF₆ có tác động tương đương khoảng 23,5 tấn CO₂.
Điều đáng chú ý là khí SF₆ thường không xuất hiện trong dây chuyền sản xuất mà nằm trong hạ tầng điện của doanh nghiệp, cụ thể là các thiết bị trung thế và cao thế như tủ GIS, RMU hay máy cắt điện. Vì vậy, đây là một trong những nguồn phát thải dễ bị bỏ sót nhất khi doanh nghiệp rà soát tổng thể.
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Kiểm kê khí nhà kính không nên chỉ là hoạt động báo cáo đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà là cơ hội để doanh nghiệp hiểu rõ các nguồn phát thải và xác định khu vực cải thiện hiệu quả nhất. Theo các chuyên gia, việc kiểm kê và giảm phát thải có thể bắt đầu từ ba bước cơ bản.
Thứ nhất, lập bản đồ phát thải: rà soát toàn bộ hoạt động vận hành để xác định các nguồn phát thải chính, từ điện năng, nhiên liệu sản xuất, vận tải đến các loại khí nhà kính trong hệ thống kỹ thuật như thiết bị lạnh hoặc hạ tầng điện chứa khí SF₆.
Thứ hai, đo lường và đánh giá mức độ tác động: thu thập dữ liệu và tính toán lượng phát thải tương ứng, giúp nhận diện nguồn phát thải lớn nhất hoặc có tiềm năng giảm phát thải hiệu quả nhất để ưu tiên hành động.
Thứ ba, xây dựng lộ trình giảm phát thải: ưu tiên giảm ngay từ nguồn thông qua tối ưu hóa vận hành, nâng cao hiệu quả năng lượng và thay thế công nghệ có cường độ phát thải cao bằng giải pháp phát thải thấp hơn.
Đối với hạ tầng điện, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc rà soát các thiết bị sử dụng khí SF₆ như tủ GIS, RMU, máy cắt. Sau đó, theo dõi, đánh giá và tính toán lượng khí SF₆ rò rỉ trong quá trình vận hành, bảo trì hoặc thay thế thiết bị. Cuối cùng, xây dựng lộ trình thay thế dần các thiết bị sử dụng khí SF₆ bằng công nghệ mới không chứa khí nhà kính, giúp giảm phát thải ngay từ nguồn.
Giải pháp tủ điện trung thế không SF6
Trên thị trường hiện nay, xu hướng phát triển thiết bị trung thế không sử dụng khí SF₆ đang diễn ra mạnh mẽ. Một trong những giải pháp đã có mặt tại Việt Nam là tủ trung thế RM AirSeT của Schneider Electric. Thay vì sử dụng khí SF₆ làm môi trường cách điện, sản phẩm này ứng dụng không khí sạch (Pure Air) kết hợp công nghệ dập hồ quang chân không, loại bỏ hoàn toàn khí SF₆ khỏi thiết bị.
Bên cạnh yếu tố môi trường, các giải pháp thế hệ mới như RM AirSeT còn đáp ứng yêu cầu vận hành cao: tuổi thọ lên tới 40 năm trong môi trường khắc nghiệt, tích hợp khả năng giám sát thông minh và hỗ trợ quản lý tài sản theo thời gian thực, phù hợp với lưới điện hiện đại.
Đối với doanh nghiệp, việc chủ động rà soát nguồn phát thải, đánh giá rủi ro và xây dựng lộ trình chuyển đổi từ sớm sẽ mang lại nhiều lợi thế hơn so với chờ đến khi quy định trở nên khắt khe. Khi áp lực gia tăng, những doanh nghiệp đã chuẩn bị sẵn sẽ có dư địa để tối ưu chi phí, chủ động đầu tư và đáp ứng tiêu chuẩn mới hiệu quả hơn. Theo các chuyên gia, giải pháp tủ trung thế không SF₆ không chỉ là lựa chọn công nghệ mới, mà còn là một phần trong chiến lược giảm phát thải, duy trì vị thế thị trường và phát triển bền vững.



