Đàm phán Mỹ - Iran thất bại: Ai thực sự chiếm ưu thế trên bàn cờ chiến lược?
Cuộc đàm phán hòa bình giữa Mỹ và Iran tại Pakistan đã kết thúc trong bế tắc, không đạt được thỏa thuận đình chiến vĩnh viễn. Sự kiện này làm dấy lên câu hỏi lớn về tương lai của cuộc xung đột kéo dài, với Iran tiếp tục giữ vững lập trường chiến lược và Mỹ gia tăng áp lực đòi hỏi nhượng bộ. Bối cảnh này phản ánh một cuộc đối đầu phức tạp, nơi mỗi bên đều tuyên bố nắm lợi thế nhưng chưa thể phá vỡ thế bế tắc.
Iran nhất quán với yêu sách ba trụ cột
Ngay từ khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự, Tehran đã theo đuổi một hệ thống yêu cầu ổn định, xoay quanh ba trụ cột chính: một nền hòa bình lâu dài, nới lỏng trừng phạt kinh tế, và quyền tiếp tục chương trình làm giàu hạt nhân. Trái lại, Tổng thống Mỹ Donald Trump nhiều lần điều chỉnh mục tiêu chiến tranh, từ ngăn chặn vũ khí hạt nhân đến thúc đẩy thay đổi chế độ, thậm chí có ngày thay đổi lập trường nhiều lần.
Theo các nhà phân tích, sự kiên định này đã giúp chính quyền Iran trụ vững trước một cuộc chiến mà mục tiêu một phần là làm sụp đổ chế độ. Tuy nhiên, câu hỏi lớn đặt ra là liệu lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần được công bố hôm 7/4 có thể duy trì, nếu Iran tiếp tục giữ nguyên lập trường trong các cuộc đàm phán. Những yêu sách tối đa được Tehran công bố trong kế hoạch 10 điểm bị đánh giá là thiếu thực tế và khó khả thi, đặc biệt khi phía Mỹ đã tỏ rõ sự bác bỏ.
Những bất định và áp lực từ Washington
Washington đang tìm kiếm những nhượng bộ lớn từ Tehran, bao gồm từ bỏ kho uranium làm giàu cấp cao, cam kết không phát triển vũ khí hạt nhân, hạn chế năng lực quân sự, khôi phục tự do hàng hải qua eo biển Hormuz và chấm dứt hậu thuẫn cho các lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah. Trên nền tảng Truth Social, ông Trump gọi các yêu cầu công khai của Iran là “trò bịp”, song cũng cho rằng những đề xuất kín có phần hợp lý hơn.
Về phía mình, Iran khẳng định mục tiêu của đàm phán là thiết lập “các phương trình an ninh và chính trị mới” tại Trung Đông, phản ánh “quyền lực và vai trò lãnh đạo” của nước này. Theo chuyên gia Sanam Vakil từ Chatham House, Tehran không chỉ muốn tồn tại mà còn tìm kiếm một thỏa thuận có thể ngăn chặn các cuộc tấn công tương tự trong tương lai và đẩy nhanh quá trình phục hồi sau chiến tranh.
Giới hạn của thỏa hiệp và hệ tư tưởng cốt lõi
Theo chuyên gia Karim Sadjadpour, kể từ sau Cách mạng Hồi giáo 1979, Iran chỉ hai lần chấp nhận thỏa hiệp lớn: đồng ý ngừng bắn trong chiến tranh Iran - Iraq năm 1988 và ký thỏa thuận hạt nhân năm 2015. Tuy nhiên, cả hai không buộc Tehran từ bỏ hai nguyên tắc cốt lõi: chống ảnh hưởng của Mỹ và không công nhận Israel. Chính hệ tư tưởng này tiếp tục nuôi dưỡng sự đối đầu với Washington.
Trong kế hoạch 10 điểm công bố trước đàm phán, Iran đưa ra hàng loạt yêu cầu sâu rộng mà phía Mỹ coi là khó chấp nhận, bao gồm đảm bảo không bị tấn công trong tương lai, duy trì chương trình hạt nhân, yêu cầu Mỹ rút quân khỏi khu vực và chấm dứt các cuộc tấn công nhằm vào lực lượng ủy nhiệm. Đáng chú ý, Tehran muốn áp phí đối với tàu thuyền đi qua eo Hormuz - tuyến hàng hải chiếm khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu.
Khả năng thỏa hiệp và những rủi ro tiềm ẩn
Dù thể hiện lập trường cứng rắn, Iran có thể buộc phải cân nhắc thỏa hiệp trước những tổn thất lớn từ cuộc chiến. Hạ tầng kinh tế bị tàn phá, tình trạng bất mãn trong nước có nguy cơ bùng phát, trong khi phe cứng rắn chỉ trích chính phủ vì chấp nhận ngừng bắn khi chưa đạt được các đảm bảo then chốt. Tuy nhiên, lịch sử cho thấy giới lãnh đạo Iran luôn đặt ưu tiên sinh tồn của chế độ, và họ có thể tiếp tục bám trụ vào những yêu sách đã giúp họ vượt qua cuộc chiến.
Giới phân tích cũng cảnh báo việc bộ máy lãnh đạo Iran bị tổn thất nặng nề với nhiều nhân vật cấp cao thiệt mạng sẽ khiến đàm phán thêm phức tạp. Những người kế nhiệm dù có kinh nghiệm nhưng chưa đủ quyền lực và tính chính danh để điều chỉnh các nguyên tắc cốt lõi. Các vấn đề như eo Hormuz hay xung đột giữa Israel và Hezbollah cũng có thể làm đổ vỡ lệnh ngừng bắn bất cứ lúc nào.



