Tranh chấp đất đai: Vợ đứng tên thừa kế, chồng có quyền gì khi chia tài sản?
Một trường hợp pháp lý phức tạp liên quan đến quyền sử dụng đất đã được đặt ra bởi anh Lê Văn Tuấn (40 tuổi, trú tại TP Hà Nội). Anh Tuấn cho biết, trước đây, vợ chồng anh đã mua một mảnh đất nhưng lại để mẹ vợ đứng tên trên giấy tờ. Sau này, khi có ý định làm lại sổ đỏ để đứng tên cả hai vợ chồng, vợ anh đề xuất làm thủ tục thừa kế từ mẹ vợ sang cho mình nhằm tránh nộp thuế. Hiện tại, vợ anh đã đứng tên mảnh đất đó, và anh băn khoăn về quyền lợi của mình trong trường hợp phân chia tài sản.
Phân tích pháp lý từ luật sư
Luật sư Vũ Anh Tuấn – Văn phòng Luật sư Trung Hòa (Hà Nội) đã cung cấp lời giải đáp chi tiết. Theo ông, về bản chất, vợ chồng anh Tuấn là người bỏ tiền mua đất, nhưng vì lý do nào đó lại để mẹ vợ đứng tên. Sau đó, mẹ vợ thực hiện thủ tục chuyển quyền sử dụng đất cho vợ anh dưới hình thức thừa kế. Về mặt pháp lý, cách làm này tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt khi phát sinh tranh chấp hoặc cần phân chia tài sản.
Căn cứ vào Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:
- Tài sản mỗi người có trước khi kết hôn.
- Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được chia riêng theo quy định của pháp luật.
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu và các tài sản khác thuộc sở hữu riêng theo quy định của pháp luật.
Luật này cũng quy định rằng, tài sản hình thành từ tài sản riêng của vợ hoặc chồng vẫn là tài sản riêng; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được xử lý theo các điều khoản cụ thể. Do đó, dù mảnh đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân, nếu nó được xác định là tài sản thừa kế riêng, thì về mặt pháp lý sẽ là tài sản riêng của vợ anh Tuấn.
Hai hướng xử lý từ Tòa án
Tuy nhiên, khi giải quyết việc chia tài sản, Tòa án không chỉ căn cứ vào việc ai đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất mà còn xem xét chủ sở hữu thực chất của tài sản. Cụ thể, vụ việc có thể được xem xét theo hai hướng chính:
- Nếu thực tế mảnh đất là tài sản do vợ chồng anh Tuấn cùng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, còn mẹ vợ chỉ đứng tên hộ, thì anh cần chứng minh được nguồn gốc hình thành tài sản. Các chứng cứ có thể bao gồm dòng tiền thanh toán khi mua đất, tin nhắn, cuộc gọi, hoặc thỏa thuận thể hiện việc tiền mua đất là của hai vợ chồng. Khi đó, Tòa án có cơ sở xác định đây là tài sản chung của vợ chồng. Những giao dịch đứng tên và chuyển quyền dưới hình thức thừa kế có thể bị coi là giao dịch giả tạo và bị tuyên vô hiệu theo Điều 124 Bộ luật Dân sự năm 2015.
- Nếu anh Tuấn không có đủ chứng cứ chứng minh việc vợ chồng cùng bỏ tiền mua đất, Tòa án sẽ căn cứ vào giao dịch thừa kế hợp pháp và việc vợ anh đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để xác định mảnh đất này là tài sản riêng của vợ anh. Trong trường hợp này, quyền lợi của anh có thể bị hạn chế đáng kể.
Luật sư nhấn mạnh rằng, việc chứng minh nguồn gốc tài sản là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi trong các tranh chấp đất đai phức tạp như thế này.



