Chị Nguyễn Thị Hòa (38 tuổi, cư trú tại phường Nghĩa Đô, Hà Nội) đặt câu hỏi: Khi mua căn hộ chung cư, chồng tôi đã ký văn bản cam kết rằng đây là tài sản riêng của tôi và sổ hồng chỉ đứng tên một mình tôi. Hiện nay, tôi muốn bán căn hộ này, vậy chồng tôi có cần phải ký vào hợp đồng mua bán không?
Quy định pháp luật về tài sản riêng trong hôn nhân
Luật sư Vũ Anh Tuấn – từ Văn phòng luật sư Trung Hòa (Hà Nội) – đã cung cấp lời giải đáp chi tiết dựa trên các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014. Theo Điều 43 của luật này, tài sản riêng của vợ hoặc chồng bao gồm:
- Tài sản mà mỗi người sở hữu trước khi kết hôn.
- Tài sản được thừa kế riêng hoặc tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được chia riêng theo các Điều 38, 39 và 40 của Luật Hôn nhân và Gia đình.
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi cá nhân và các tài sản khác thuộc sở hữu riêng theo quy định pháp luật.
Đáng chú ý, tài sản hình thành từ tài sản riêng của vợ hoặc chồng cũng được xem là tài sản riêng. Hoa lợi và lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được quản lý theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của luật.
Quyền định đoạt tài sản riêng
Điều 44 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định rõ ràng: Vợ và chồng có quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản riêng của mình. Họ cũng có quyền lựa chọn nhập hoặc không nhập tài sản riêng vào khối tài sản chung của gia đình.
Trong trường hợp một bên không thể tự quản lý tài sản riêng và không ủy quyền cho người khác, bên còn lại có quyền quản lý tài sản đó, với điều kiện phải đảm bảo lợi ích của người sở hữu. Nghĩa vụ riêng về tài sản của mỗi người sẽ được thanh toán bằng tài sản riêng của chính họ.
Tuy nhiên, luật cũng nêu rõ ngoại lệ: Nếu hoa lợi hoặc lợi tức từ tài sản riêng là nguồn sống duy nhất của gia đình, thì việc định đoạt tài sản này phải có sự đồng ý của người còn lại.
Áp dụng vào trường hợp cụ thể
Luật sư Vũ Anh Tuấn nhấn mạnh: Nếu quyền sử dụng đất và căn hộ được xác định là tài sản riêng của người vợ, và giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ hồng) chỉ đứng tên người vợ, thì người vợ hoàn toàn có quyền bán căn hộ mà không cần chữ ký của người chồng. Hợp đồng mua bán trong tình huống này vẫn có hiệu lực pháp lý đầy đủ.
Để hạn chế rủi ro và tránh phát sinh tranh chấp trong tương lai, luật sư khuyến nghị: Văn bản cam kết tài sản riêng của người chồng nên được lập một cách chính thức và công chứng, chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền. Điều này giúp củng cố tính pháp lý và minh bạch trong giao dịch.
Như vậy, chị Hòa có thể yên tâm tiến hành bán căn hộ mà không cần sự đồng ý bằng văn bản từ chồng, miễn là tài sản đã được xác định rõ ràng là tài sản riêng và có đầy đủ giấy tờ chứng minh.



