Việt Nam chính thức gia nhập nhóm nước thu nhập trung bình cao
Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao (07.07.2026)

Ngân hàng Thế giới (WB) vừa công bố bảng phân loại các nền kinh tế năm 2026 dựa trên tổng thu nhập quốc dân (GNI) bình quân đầu người năm 2025. Với mức GNI đạt 4.970 USD/người, vượt ngưỡng tối thiểu 4.636 USD, Việt Nam chính thức được xếp vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Đây là lần đầu tiên Việt Nam bước sang nấc thang phát triển mới trong hệ thống phân loại của tổ chức tài chính uy tín hàng đầu thế giới, sau gần bốn thập niên đổi mới.

Dấu mốc phát triển bền bỉ

WB dành những đánh giá tích cực về chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam trong những năm gần đây. Việt Nam đã tạo nên câu chuyện tăng trưởng nổi bật trong khu vực, dựa trên mô hình phát triển hướng về xuất khẩu. Kim ngạch xuất khẩu tăng hơn 15% trong cả hai năm 2024 và 2025; GDP tăng trưởng lần lượt khoảng 7% và 8%; trong giai đoạn 2021-2025, GNI tăng bình quân khoảng 10% mỗi năm, thuộc nhóm các nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng bền vững cao nhất khu vực.

Chỉ có thêm bốn quốc gia khác được nâng hạng trong đợt đánh giá năm nay, cho thấy việc bước vào nhóm thu nhập trung bình cao không phải cột mốc dễ đạt được, nhất là trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Lợi ích thiết thực từ việc nâng hạng

Theo bà Nguyễn Thị Mai Hạnh, Trưởng ban Hệ thống tài khoản quốc gia, Cục Thống kê (Bộ Tài chính), việc WB xếp Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao là "một dấu mốc rất quan trọng", phản ánh thành quả của quá trình tăng trưởng kinh tế bền bỉ trong nhiều năm qua. Quy mô và chất lượng nền kinh tế tiếp tục được cải thiện, thu nhập và mức sống của người dân từng bước được nâng lên.

“Việc gia nhập nhóm thu nhập trung bình cao mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết là nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt, việc được một tổ chức quốc tế uy tín như WB ghi nhận sẽ góp phần củng cố niềm tin của các nhà đầu tư, mở rộng cơ hội tiếp cận các dòng vốn đầu tư chất lượng cao, thúc đẩy sự tham gia sâu hơn của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu”, bà Hạnh đánh giá.

Đây cũng là nền tảng quan trọng để Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu phát triển mà Đại hội XIV của Đảng đã đề ra: đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao và đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.

Thách thức vượt “bẫy thu nhập trung bình”

Thực tế phát triển thế giới cho thấy, bước vào nhóm thu nhập trung bình cao không đồng nghĩa sẽ tiến thẳng tới nhóm thu nhập cao. Báo cáo Phát triển thế giới năm 2024 của WB chỉ ra rằng, kể từ năm 1990 đến nay, chỉ có 34 nền kinh tế vượt qua được “bẫy thu nhập trung bình” để trở thành quốc gia có thu nhập cao. Một phần ba trong số đó thành công nhờ gia nhập Liên minh châu Âu hoặc sở hữu nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào. Ngay trong đợt phân loại năm nay, không có quốc gia nào được nâng từ nhóm thu nhập trung bình cao lên nhóm thu nhập cao.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Bà Tehmina Khan, Chuyên gia Kinh tế trưởng phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào của WB cho rằng, Việt Nam đang là một trong số ít các nền kinh tế mới nổi triển khai đồng thời nhiều cuộc cải cách lớn, từ cải cách hành chính đến cắt giảm thủ tục, giảm gánh nặng pháp lý cho doanh nghiệp. Những cải cách đó đang tạo ra sự hứng khởi và niềm tin đối với cộng đồng đầu tư quốc tế. Nhưng cải cách thể chế mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ để Việt Nam tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 là nâng cao năng lực của khu vực công, bảo đảm các chính sách được thực thi hiệu quả và tạo ra những chuyển biến thực chất trong năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Bốn điểm nghẽn lớn cần tháo gỡ

WB đã chỉ ra bốn điểm nghẽn lớn mà Việt Nam cần sớm tháo gỡ. Thứ nhất là khoảng cách ngày càng lớn giữa khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và khu vực doanh nghiệp trong nước. Khối FDI hiện chỉ chiếm khoảng 5% tổng số doanh nghiệp nhưng lại là động lực chính của xuất khẩu. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp tư nhân trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Nếu không nâng cao năng lực của khu vực doanh nghiệp nội địa, giá trị gia tăng của nền kinh tế sẽ tiếp tục phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI.

Thứ hai là sức chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài còn hạn chế. Dù dư địa tài khóa vẫn còn, song nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế và nhu cầu của các thị trường bên ngoài. Bất kỳ biến động nào của chuỗi cung ứng toàn cầu hay căng thẳng thương mại cũng có thể tác động đáng kể đến tăng trưởng.

Thứ ba là mức độ phụ thuộc vào tín dụng còn rất cao. Theo WB, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam đã lên tới khoảng 145% trong năm 2025, thuộc nhóm cao nhất ASEAN. Đây là một lợi thế trong giai đoạn thúc đẩy đầu tư, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nếu nền kinh tế gặp biến động.

Cuối cùng là bài toán hạ tầng. Chi phí logistics vẫn ở mức cao; nhiều công trình hạ tầng chiến lược cần được hoàn thành đúng tiến độ để giảm chi phí cho doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo WB, điều quan trọng không chỉ là tăng đầu tư công mà còn phải lựa chọn đúng dự án và bảo đảm hiệu quả thực thi để mỗi đồng vốn đầu tư thật sự tạo thêm năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế.

Hành trình phía trước

Từ mức GNI bình quân đầu người 3.540 USD năm 2021, Việt Nam đã nâng lên 4.970 USD vào năm 2025. Đó là kết quả của quá trình duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy xuất khẩu, mở rộng đầu tư, phát triển khu vực doanh nghiệp và hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới.

Ở góc độ cơ quan thống kê, bà Hạnh cũng nhìn nhận rất thẳng thắn rằng, việc Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình cao chủ yếu là sự thay đổi về cấp độ phát triển chứ chưa đồng nghĩa Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế phát triển. “Khoảng cách giữa Việt Nam với nhóm nước thu nhập cao vẫn còn khá lớn. Năng suất lao động, năng lực đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh của nền kinh tế vẫn cần tiếp tục được cải thiện mạnh mẽ”, bà Hạnh nói.

Việc bước vào nhóm thu nhập trung bình cao cũng đặt ra nhiều thách thức. Các nguồn vốn vay ưu đãi và hỗ trợ phát triển quốc tế sẽ giảm dần. Đồng thời, yêu cầu về chất lượng tăng trưởng, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và phát triển bền vững sẽ ngày càng khắt khe hơn. Điều này đòi hỏi nền kinh tế phải chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa vào vốn và lao động sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, có những cột mốc chỉ để ghi nhớ, nhưng cũng có những cột mốc làm thay đổi quỹ đạo phát triển của cả một dân tộc. Đối với Việt Nam, việc được cộng đồng quốc tế ghi nhận là quốc gia có thu nhập trung bình cao sẽ chỉ thật sự có ý nghĩa khi trở thành bệ phóng cho một hành trình mới, hành trình kiến tạo một nền kinh tế dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và năng suất, để đến năm 2045, Việt Nam trở thành một đất nước phát triển, hùng cường như mục tiêu mà Đảng và Nhân dân đã lựa chọn.