Ngày 23/6/2016, cử tri Anh tạo nên một trong những bước ngoặt chính trị lớn nhất của châu Âu hiện đại: bỏ phiếu rời Liên minh châu Âu (EU) sau hơn 40 năm. 10 năm sau, nước Anh không rơi vào suy thoái tức thời như những cảnh báo bi quan, nhưng cũng không có được kỷ nguyên thịnh vượng mới như lời hứa của phe vận động Brexit. Thay vào đó là một giai đoạn điều chỉnh kéo dài, với tăng trưởng chậm hơn, đầu tư yếu hơn và nhiều rào cản thương mại mới.
Bối cảnh dẫn đến cuộc trưng cầu dân ý
Brexit không xuất hiện trong khoảng trống chính trị. Theo giới học giả châu Âu, đó là kết quả tích tụ của nhiều năm căng thẳng xã hội sau khủng hoảng tài chính 2008, khi nước Anh thắt chặt chi tiêu công, tăng trưởng yếu và bất bình đẳng vùng miền gia tăng. Nhiều cộng đồng công nghiệp ở miền Bắc nước Anh chứng kiến việc làm suy giảm, trong khi London tiếp tục hưởng lợi từ toàn cầu hóa, tạo nên tâm lý bị bỏ lại phía sau ở một bộ phận cử tri.
Trong bối cảnh đó, EU trở thành tâm điểm tranh luận. Quyết định tổ chức trưng cầu dân ý của Thủ tướng David Cameron, ban đầu nhằm xoa dịu mâu thuẫn nội bộ đảng Bảo thủ, đã vượt khỏi tính toán: 51,9% cử tri chọn rời EU. Ông Cameron từ chức ngay sau đó, đồng bảng Anh giảm sâu và một trong những nền dân chủ lâu đời nhất thế giới bước vào giai đoạn sóng gió chính trị kéo dài.
Tác động kinh tế: Thiệt hại âm thầm nhưng nặng nề
Giới chuyên gia cho rằng kinh tế là lĩnh vực chịu tác động rõ nhất của Brexit, nhưng theo cách âm thầm hơn dự báo: không có cú sốc suy thoái ngay lập tức, mà là sự bào mòn dần qua đầu tư giảm, thương mại kém thuận lợi và năng suất trì trệ. Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách Anh (OBR) ước tính Brexit khiến quy mô kinh tế Anh trong dài hạn thấp hơn 4% so với kịch bản ở lại EU, tương đương khoảng 100 tỷ bảng mỗi năm trên quy mô GDP gần 2.800 tỷ bảng hiện nay, cùng năng suất giảm 4% và xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ giảm 15%.
Một nghiên cứu công bố cuối năm 2025 của Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Mỹ (NBER), với sự tham gia của chuyên gia cấp cao Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) Philip Bunn, đưa ra con số gấp đôi. Theo đó, GDP bình quân đầu người của Anh giảm 6-8% trong thập kỷ qua, tương đương tổn thất 180-240 tỷ bảng (tương đương 235-313 tỷ USD), cùng năng suất giảm 3-4%. Thống đốc BoE Andrew Bailey cảnh báo Brexit sẽ còn kéo lùi tăng trưởng kinh tế Anh trong nhiều năm tới.
Đầu tư doanh nghiệp là một trong những chỉ dấu rõ nhất. Theo Giáo sư Jonathan Portes (King's College London), mức đầu tư kinh doanh hiện thấp hơn khoảng 10% so với trước Brexit. Chuyên gia John Springford (Trung tâm Cải cách châu Âu - CER) từng mô tả Brexit không phải cú sốc ngay lập tức mà là một quá trình tác động dần dần, tích lũy qua những quyết định đầu tư bị bỏ lỡ.
Thương mại và nhập cư: Những thay đổi trái chiều
EU vẫn là đối tác lớn nhất của Anh, nhưng việc rời thị trường chung buộc doanh nghiệp đối mặt thủ tục hải quan mới và chi phí hành chính cao hơn - gánh nặng đặc biệt lớn với doanh nghiệp nhỏ trong nông nghiệp, thực phẩm và logistics.
Về nhập cư, Anh đã chấm dứt tự do đi lại với EU và áp dụng hệ thống nhập cư theo kỹ năng như cam kết của phe Brexit. Tuy nhiên, kết quả không như kỳ vọng: nhiều ngành như y tế, vận tải, xây dựng, khách sạn rơi vào tình trạng thiếu nhân lực do từng phụ thuộc vào nguồn lao động từ EU, buộc Chính phủ Anh phải mở rộng thu hút lao động từ nhiều khu vực khác trên thế giới.
EU sau Brexit: Củng cố đoàn kết và tự chủ chiến lược
Năm 2016, Brexit từng được coi là cú sốc có thể kích hoạt hiệu ứng domino khiến EU lung lay. Một thập kỷ sau, thực tế đi theo hướng khác: EU không tan rã, mà ngược lại, cú sốc Brexit phần nào thúc đẩy khối này củng cố đoàn kết nội bộ và tìm vai trò mới trong một thế giới bất ổn hơn.
Theo các chuyên gia tại Hội đồng Quan hệ Đối ngoại châu Âu (ECFR), Brexit buộc EU phải trả lời câu hỏi căn bản: Liệu liên minh chỉ là một thị trường chung hay phải trở thành một chủ thể địa chính trị có khả năng tự bảo vệ lợi ích của mình? Câu hỏi đó càng cấp thiết sau năm 2022, khi xung đột Nga - Ukraine bùng nổ, phơi bày sự phụ thuộc lớn của châu Âu vào Mỹ về quốc phòng và năng lượng. EU chuyển trọng tâm sang tăng cường tự chủ chiến lược: năng lực quốc phòng, an ninh năng lượng, công nghiệp công nghệ cao và chuỗi cung ứng nội khối.
Tại Hội nghị An ninh Munich hồi tháng 2, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Ursula von der Leyen tuyên bố châu Âu và Anh nên xích lại gần nhau hơn, nhấn mạnh 10 năm sau Brexit, tương lai của chúng ta vẫn gắn kết hơn bao giờ hết. Thủ tướng đương nhiệm Keir Starmer đáp lại, hai bên không đứng trước ngã rẽ mà cần cùng xây dựng sức mạnh cứng trước biến động an ninh toàn cầu.
Tương lai của nước Anh: Tái gia nhập hay mô hình hợp tác mới?
Về pháp lý, khả năng Anh nhanh chóng tái gia nhập EU là rất thấp, đòi hỏi một quy trình chính trị phức tạp và sự đồng thuận của toàn bộ khối. Xã hội Anh cũng chưa thống nhất quan điểm; không phải toàn bộ cử tri muốn đảo ngược quyết định 2016. Tuy nhiên, xu hướng dư luận gần đây nghiêng rõ về việc xích lại gần EU hơn. Khảo sát tháng 5 cho thấy 75% người Anh được hỏi muốn tăng cường hợp tác với EU, 66% cho rằng quan hệ thương mại - kinh tế cần được thắt chặt hơn.
Đáng chú ý, đa số cử tri đánh giá Brexit mang lại tác động tiêu cực: 66% cho rằng việc rời EU làm tăng áp lực chi phí sinh hoạt, 65% nói nền kinh tế chịu ảnh hưởng bất lợi, 56% cho rằng mục tiêu về thương mại và kiểm soát nhập cư trái phép không đạt như kỳ vọng. Khi được hỏi về lợi ích lớn nhất của Brexit, câu trả lời phổ biến nhất là không biết, kế đến là không có lợi ích đáng kể nào.
Giới phân tích cho rằng con đường thực tế nhất của Anh không phải quay lại EU ngay lập tức, mà là tìm một mô hình hợp tác mới, duy trì vị thế ngoài EU nhưng từng bước giảm khoảng cách với Brussels qua các thỏa thuận riêng. Hai bên đang chuẩn bị Hội nghị thượng đỉnh vào ngày 22/7 nhằm hướng tới thỏa thuận giảm kiểm tra thực phẩm và đồ uống qua biên giới, liên kết hệ thống giao dịch khí thải, cùng một chương trình dịch chuyển cho thế hệ trẻ.
Cùng với đó, Anh vẫn theo đuổi tầm nhìn Nước Anh toàn cầu. Năm 2025-2026, London ký thêm nhiều thỏa thuận thương mại mới, trong đó có Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) nâng cấp với Hàn Quốc, giúp 2 tỷ bảng xuất khẩu của Anh tránh nguy cơ tăng thuế và miễn thuế quan cho 98% hàng hóa xuất khẩu. Thủ tướng Starmer gọi đây là chiến thắng lớn cho doanh nghiệp và người lao động Anh. Tuy nhiên, các nhà kinh tế cảnh báo rằng mở rộng quan hệ ngoài EU khó bù đắp hoàn toàn lợi ích đã mất từ thị trường chung châu Âu.
Bài học lớn nhất sau một thập kỷ Brexit, theo nhiều nhà phân tích, là hội nhập không thể chỉ dựa vào lợi ích kinh tế mà còn cần giải quyết những lo ngại chính đáng của người dân và khoảng cách phát triển giữa các vùng. Với nước Anh, câu hỏi căn bản về mô hình phát triển trong thế kỷ 21 vẫn còn đó: Một quốc gia có thể tối ưu hóa lợi ích bằng cách đứng ngoài các cấu trúc khu vực, hay sức mạnh trong thời đại toàn cầu hóa vẫn phụ thuộc vào khả năng hợp tác?



