Hội thảo giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn: Cần huy động 38,5 triệu tỷ đồng giai đoạn 2026-2030
Hội thảo giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn

Ngày 23/7, Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức Hội thảo "Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn" nhằm tạo diễn đàn đối thoại chính sách, đề xuất giải pháp phát triển thị trường vốn nhanh và bền vững, đáp ứng yêu cầu tăng trưởng cao của nền kinh tế trong giai đoạn mới.

Mục tiêu tăng trưởng GDP 10% và nhu cầu vốn khổng lồ

Ông Phạm Đức Sơn, Tổng biên tập Tạp chí Nhà đầu tư cho biết, ngày 27/6, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 168/NQ-CP về cập nhật kịch bản tăng trưởng và các giải pháp trọng tâm nhằm quyết tâm đưa tăng trưởng kinh tế năm 2026 đạt từ 10% trở lên, trong đó 6 tháng cuối năm phấn đấu tăng trưởng 11,9%. Để đạt được mục tiêu này, nhu cầu sử dụng vốn là rất lớn.

Theo tính toán của Bộ Tài chính, tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 cần đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương bình quân khoảng 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm, gấp hơn hai lần giai đoạn 2021-2025. Ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 20%, còn hơn 30 triệu tỷ đồng phải được huy động từ khu vực ngoài ngân sách, bình quân khoảng 6,16 triệu tỷ đồng mỗi năm từ doanh nghiệp, thị trường vốn, hệ thống tài chính và các nguồn quốc tế.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Áp lực lên hệ thống ngân hàng và rủi ro kỳ hạn

Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước cho biết, đến ngày 13/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,1 triệu tỷ đồng, tăng 7,86% so với cuối năm 2025; hệ thống ngân hàng đã cung ứng thêm khoảng 1,46 triệu tỷ đồng cho nền kinh tế. Tỷ lệ tín dụng/GDP năm 2025 ở mức khoảng 145%, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc rất lớn vào vốn ngân hàng, thuộc nhóm cao nhất đối với các nước có mức thu nhập trung bình thấp.

Tín dụng trung-dài hạn hiện vẫn chủ yếu được tài trợ từ nguồn vốn huy động ngắn hạn, làm gia tăng rủi ro kỳ hạn và áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các dự án hạ tầng, năng lượng và công trình trọng điểm ngày càng tăng, trong khi nguồn vốn huy động của các tổ chức tín dụng chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn.

Thị trường chứng khoán – Kênh dẫn vốn quan trọng còn nhiều dư địa

Theo số liệu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tính đến cuối tháng 5/2026, vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đạt trên 10,6 triệu tỷ đồng, tương đương 82,6% GDP ước tính năm 2025. Thị trường trái phiếu niêm yết đạt khoảng 2,8 triệu tỷ đồng, tương đương 22,1% GDP. Tổng giá trị huy động vốn qua cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp đạt 325,3 nghìn tỷ đồng (tăng 15,83% so với cùng kỳ năm 2025).

Ông Hà Duy Tùng, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cho biết, để đạt và duy trì vị thế thị trường mới nổi theo tiêu chuẩn của FTSE Russell hay MSCI, Việt Nam cần chuyển từ tư duy "quản lý những gì kiểm soát được" sang "kiến tạo phát triển và quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế". Cần giải quyết các nút thắt như yêu cầu ký quỹ trước giao dịch (pre-funding) đối với nhà đầu tư nước ngoài, công bố thông tin bằng tiếng Anh, và đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam – Cửa ngõ huy động vốn quốc tế

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh (VIFC-HCMC) cho rằng VIFC không thay thế hệ thống ngân hàng hay thị trường chứng khoán trong nước, mà bổ sung một tầng tài chính quốc tế, tạo ra các kênh huy động vốn mới: ngoại tệ và đa tiền tệ; vốn có kỳ hạn dài; quỹ hưu trí, bảo hiểm và tài sản quốc gia; tín dụng tư nhân; tài chính dự án; trái phiếu quốc tế; công cụ phòng ngừa rủi ro; và các cấu trúc đầu tư xuyên biên giới.

Ông Nguyễn Hữu Huân đưa ra kịch bản quy mô vốn quốc tế huy động qua VIFC mỗi năm với ba kịch bản: 10, 20 và 30 tỷ USD, với giả định tỷ giá 26.000 VND/USD, tương ứng quy mô 260, 520 và 780 nghìn tỷ đồng, bằng khoảng 3,4%, 6,8% và 10,1% nhu cầu vốn đầu tư bình quân 7,7 triệu tỷ đồng mỗi năm.

Theo ông Huân, VIFC cần tận dụng lợi thế đi sau để xây dựng mô hình digital-native, gắn với dự án và nền kinh tế thực. Khi mỗi cam kết được chuyển thành giao dịch, mỗi giao dịch được chuyển thành giải ngân và mỗi đồng vốn được đo bằng tác động phát triển, VIFC mới trở thành cửa ngõ huy động nguồn lực quốc tế phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững của đất nước.