Việc chuyển đổi sang xăng sinh học E10 không chỉ đơn thuần là vấn đề môi trường hay giảm thiểu tác động từ biến động địa chính trị và thị trường xăng dầu thế giới, mà còn mang lại những tác động tích cực lan tỏa. Đặc biệt, đối với nông nghiệp Việt Nam, E10 đang mở ra một hướng đi đủ rộng cho nhiều ngành hàng vốn gặp khó khăn về đầu ra và giá trị gia tăng thấp.
Tác động của xăng E10 đến nhu cầu nguyên liệu nông nghiệp
Cuối tháng 5 vừa qua, Công ty Chứng khoán VietinBank (VBSE) đã công bố báo cáo nhanh về tác động của xăng E10 trên toàn quốc. Theo đó, E10 sẽ tạo ra nhu cầu khoảng 1,5-2 triệu m3 ethanol được sản xuất từ nguyên liệu nông nghiệp mỗi năm. Đây được xem là dư địa lớn để tái định hình chuỗi cung ứng nông sản trong nước.
Nhu cầu cụ thể đối với từng loại cây trồng
- Mía đường: Là nguồn nguyên liệu chủ lực, nhu cầu mía phục vụ sản xuất ethanol có thể đạt 14-20 triệu tấn mỗi năm.
- Ngô: Theo tính toán của VBSE, nhu cầu ngô ước khoảng 5-7 triệu tấn mỗi năm.
- Sắn: Nhu cầu sắn cho sản xuất ethanol ước tính khoảng 4-5,5 triệu tấn mỗi năm.
Những con số này đủ sức hồi sinh nhiều vùng trồng nông sản đang suy yếu do áp lực từ sản phẩm nhập khẩu, biến động giá thị trường, hay từng rơi vào vòng xoáy “được mùa mất giá” và phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc. Thậm chí, các vùng trồng này còn có cơ hội mở rộng đầu ra ổn định.
E10 thay đổi cấu trúc nông nghiệp
Không chỉ giảm sức ép về nguồn cung xăng khoáng, E10 đang tạo ra thay đổi mang tính cấu trúc cho nông nghiệp Việt Nam. Nông sản không còn chủ yếu phục vụ tiêu dùng hay xuất khẩu thô, mà bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi năng lượng xanh, qua đó giảm phụ thuộc vào đầu ra bấp bênh và xuất khẩu tiểu ngạch.
Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp
Điểm tác động đột phá của làn sóng ethanol lần này không chỉ nằm ở cây trồng chính, mà còn ở việc biến phụ phẩm nông nghiệp thành tài nguyên. Rơm rạ, cám gạo, bã mía... vốn bị đốt bỏ hoặc xử lý kém hiệu quả, nay bắt đầu tham gia chuỗi giá trị mới.
Cơ hội cho doanh nghiệp và hệ sinh thái nông nghiệp
Với nhu cầu tiêu thụ xăng tại Việt Nam hiện khoảng 25 triệu tấn mỗi năm, việc sử dụng E10 mở ra kỳ vọng lớn về thị trường ethanol nhiên liệu, thúc đẩy doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp, mía đường đẩy nhanh kế hoạch đầu tư. Làn sóng đầu tư này, nếu được hiện thực hóa, sẽ tạo ra hạ tầng sản xuất và chuỗi liên kết nguyên liệu cần thiết để thị trường ethanol Việt Nam cất cánh.
Việc mở rộng thị trường E10 còn mở ra cơ hội nâng cấp toàn bộ hệ sinh thái nông nghiệp cả nước. Với nguồn sinh khối dồi dào từ nông nghiệp, các khu vực như Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều dư địa phát triển mô hình chuyển hóa phế phẩm thành vật liệu carbon sinh khối phục vụ các lĩnh vực như khử mặn, xử lý nước và hấp thụ khí nhà kính.
Kinh tế sinh học tại Việt Nam không chỉ dừng ở nhiên liệu xanh, mà còn mở ra hướng nâng cấp chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng bền vững và giá trị cao hơn. Tiềm năng là rõ ràng, nhưng chỉ khi có một hệ thống chính sách hỗ trợ đồng bộ từ quy hoạch vùng nguyên liệu, cơ giới hóa sản xuất, ưu đãi tín dụng, đến thuế cho doanh nghiệp đầu tư sản xuất ethanol, thì E10 mới thật sự trở thành lực đẩy cho chuỗi giá trị nông nghiệp mới, chuỗi năng lượng xanh và nền kinh tế tuần hoàn của Việt Nam trong tương lai.



