Từ cuối tháng 5 đến nay, Ngân hàng Nhà nước liên tục có những động thái điều hành nhằm mở rộng dư địa tín dụng cho nền kinh tế. Các biện pháp được đưa ra bao gồm nới room tín dụng cho một số nhóm vốn vay, điều chỉnh các tỷ lệ an toàn và thay đổi cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Dù vậy, giới phân tích cho rằng việc nới lỏng về mặt kỹ thuật chưa đồng nghĩa lãi suất sẽ hạ nhiệt, khi nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn ở mức rất lớn.
Loạt giải pháp nới tín dụng từ đầu năm
Cuối tháng 5, Ngân hàng Nhà nước cho phép 25 ngân hàng không phải tính phần dư nợ tăng thêm đối với các khoản vay nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất vào hạn mức tăng trưởng tín dụng. Đây là nhóm đối tượng được ưu tiên trong các chính sách phát triển kinh tế - xã hội, gồm các dự án nhà ở cho công nhân, người thu nhập thấp và các khu sản xuất tập trung.
Tiếp đó, ngày 22/6, Ngân hàng Nhà nước ban hành Công văn số 5386 cho phép không tính dư nợ phát sinh mới của 18 dự án trọng điểm quốc gia vào room tín dụng của các ngân hàng tham gia tài trợ. Các dự án này nằm trong danh mục đầu tư công lớn, có tác động lan tỏa đến tăng trưởng kinh tế, hạ tầng giao thông và năng lượng.
Trong tháng 6, cơ quan quản lý cũng điều chỉnh một số tỷ lệ an toàn, trong đó nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn, đồng thời nới cách tính tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Những thay đổi này tạo thêm dư địa cho các tổ chức tín dụng mở rộng cho vay mà vẫn đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn hoạt động.
Từ ngày 1/8, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục giảm tỷ lệ khấu trừ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước từ 80% xuống còn 50% khi tính LDR. Thay đổi này được kỳ vọng sẽ giúp nhiều ngân hàng, đặc biệt là nhóm ngân hàng quốc doanh có lượng tiền gửi Kho bạc lớn, tăng quy mô cho vay mà vẫn đáp ứng quy định về an toàn hoạt động.
Nới thanh khoản chưa đủ để kéo lãi suất đi xuống
Trao đổi với phóng viên, ông Nguyễn Minh Tuấn - CEO AFA Capital - nhận định những động thái của Ngân hàng Nhà nước là bước đi mang tính nới lỏng thanh khoản của hệ thống ngân hàng. "Việc cho phép điều chỉnh các tỷ lệ an toàn theo hướng linh hoạt hơn cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng thông qua việc nới lỏng các điều kiện về thanh khoản và rủi ro của hệ thống ngân hàng", ông Tuấn nói.
Theo ông Tuấn, diễn biến trên thị trường tiền tệ phản ánh rõ xu hướng này khi lãi suất liên ngân hàng đã giảm đáng kể so với trước, thanh khoản hệ thống thuận lợi hơn nhờ các biện pháp điều tiết. Tuy nhiên, ông cảnh báo cần phân biệt rõ giữa lãi suất điều hành và lãi suất thị trường. Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì mặt bằng lãi suất điều hành ổn định nhằm hỗ trợ nền kinh tế, nhưng lãi suất huy động và cho vay vẫn chịu áp lực tăng.
"Lãi suất thị trường vẫn có khả năng tăng do nhu cầu vốn rất lớn. Chúng ta đang đồng thời đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng, đầu tư công và các chương trình phát triển kinh tế nên nhu cầu huy động vốn sẽ tiếp tục tăng", ông Tuấn phân tích. Ông cũng lưu ý xu hướng lãi suất quốc tế vẫn ở mức cao, dù thị trường kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể điều chỉnh trong ngắn hạn, nhưng xu hướng dài hạn của lãi suất toàn cầu chưa thực sự đảo chiều.
Cuộc đua huy động vẫn gay gắt
Dòng tiền gửi đang quay trở lại hệ thống ngân hàng, nhiều tổ chức tín dụng triển khai chương trình huy động với lãi suất lên tới khoảng 9%/năm cho một số kỳ hạn và điều kiện nhất định. Điều này giúp cải thiện thanh khoản nhưng đồng thời phản ánh cuộc cạnh tranh huy động vốn vẫn còn khá gay gắt. Không chỉ ngân hàng, ông Tuấn cho biết thị trường trái phiếu và chứng khoán cũng đang đẩy mạnh huy động vốn để đáp ứng nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế.
TS Nguyễn Trí Hiếu - chuyên gia tài chính ngân hàng - cho biết việc giảm tỷ lệ khấu trừ tiền gửi Kho bạc Nhà nước khi tính LDR sẽ giúp các ngân hàng có thêm dư địa tín dụng, nhất là nhóm ngân hàng quốc doanh đang nắm giữ lượng lớn tiền gửi của Kho bạc. Tuy nhiên, ông lưu ý tiền gửi Kho bạc Nhà nước có bản chất khác với tiền gửi của người dân và doanh nghiệp. Theo thông lệ quốc tế, LDR chủ yếu phản ánh mối quan hệ giữa tín dụng và nguồn vốn huy động từ khu vực thị trường.
Ông Hiếu nhấn mạnh việc nới cách tính LDR không làm tăng lượng tiền gửi thực tế trong hệ thống ngân hàng. Do đó, nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh trong khi nguồn vốn huy động không theo kịp, áp lực cạnh tranh huy động sẽ vẫn rất lớn và lãi suất khó có thể giảm. "Khi cầu vốn tăng nhanh hơn cung vốn thì lãi suất khó hạ nhiệt, thậm chí còn chịu áp lực tăng", ông Hiếu nhận định.
Bài toán dài hạn cho hệ thống dẫn vốn
Về lâu dài, Việt Nam vẫn cần phát triển mạnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường chứng khoán để giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Ông Hiếu cho rằng việc nới các tỷ lệ an toàn như LDR chỉ là giải pháp hỗ trợ trong ngắn hạn, còn bài toán căn cơ vẫn là xây dựng một hệ thống dẫn vốn đa dạng, cân bằng và bền vững hơn cho nền kinh tế.
Các chuyên gia đều đồng thuận rằng chính sách tiền tệ hiện tại đang theo hướng hỗ trợ tăng trưởng, nhưng không thể chủ quan với lạm phát và rủi ro thanh khoản. Việc theo dõi sát diễn biến lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá và dòng vốn đầu tư sẽ là yếu tố quan trọng để điều hành chính sách một cách linh hoạt, tránh tạo ra mất cân đối giữa tăng trưởng và ổn định.



