Doanh nghiệp thủy sản 'đỏ mắt' tìm người khi lao động ồ ạt xuất ngoại
DN thủy sản 'đỏ mắt' tìm người khi lao động xuất ngoại

Trong khi nguồn nhân lực phục vụ sản xuất trong nước ngày càng thiếu hụt, nhiều địa phương vẫn đẩy mạnh các chương trình đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài. Điều này khiến các doanh nghiệp thủy sản gặp khó khăn trong tuyển dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng sản xuất và đạt mục tiêu xuất khẩu.

Thiếu hụt lao động trầm trọng

Chia sẻ tại Tọa đàm "Làm gì để xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD?" do Báo Chính phủ tổ chức, ông Nguyễn Hoài Nam, Tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) cho biết, ngành thủy sản đang đối mặt với bài toán về nguồn nguyên liệu, lao động và vốn.

"Năm nay chúng tôi đang tính tăng sản lượng xuất khẩu khoảng 10%, lên hơn 12 tỷ USD. Nhưng để đồng hành với mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 100 tỷ USD, toàn ngành phải đạt mức tăng lên đến 30% và sẽ có nhiều việc phải làm", ông Nam nhấn mạnh.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Hiện ngành thủy sản xuất khẩu khoảng 1,5 triệu container/năm. Nếu kim ngạch tăng lên 16 tỷ USD, sản lượng xuất khẩu ước tính phải tăng lên khoảng 2,5 triệu container, đồng nghĩa với việc cần bổ sung thêm khoảng 1 triệu container hàng. Để sản xuất lượng hàng tương đương 1,5 triệu container, ngành đang sử dụng hàng trăm nghìn lao động. Dù doanh nghiệp đã tối ưu hóa quy trình và đầu tư công nghệ, nhiều công đoạn vẫn cần nhân công.

Năm 2026, nhiều doanh nghiệp thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long rơi vào tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng. Chẳng hạn, nếu nhu cầu mỗi tháng là 200 container nhưng với năng lực hiện có, doanh nghiệp chỉ sản xuất được khoảng 100 container, việc hoàn thành mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu gặp nhiều khó khăn.

Xuất khẩu lao động làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt

Không chỉ đối mặt với khan hiếm lao động, doanh nghiệp thủy sản còn chịu áp lực chi phí khi tiền lương liên tục tăng. Trong khi đó, nhiều địa phương vẫn đẩy mạnh chương trình đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài, khiến nguồn nhân lực trong nước càng thiếu hụt.

"Doanh nghiệp sản xuất rất băn khoăn vì không tuyển được lao động, trong khi nhiều đơn vị, tổ chức, thậm chí cả địa phương vẫn thúc đẩy xuất khẩu lao động", ông Nam nói. Nếu không sớm giải quyết bài toán nhân lực, ngành nông nghiệp nói chung và thủy sản nói riêng sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng sản xuất và hoàn thành mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu.

Ngoài ra, nguồn vốn tín dụng cũng là vấn đề đáng quan tâm. Đại diện VASEP chỉ ra rằng khi quy mô sản xuất mở rộng, nhu cầu vốn lưu động tăng tương ứng. Nếu muốn nâng công suất từ 100 container lên 200 container mỗi tháng, hạn mức tín dụng cũng phải tăng theo. Tuy nhiên, doanh nghiệp băn khoăn liệu các ngân hàng có sẵn sàng điều chỉnh cách đánh giá rủi ro và đồng hành với mục tiêu tăng trưởng của ngành hay không. Việc lãi suất huy động tăng lên mức 8-10% cũng có thể ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư vào sản xuất.

Thị trường vẫn là yếu tố hàng đầu

Dù đối mặt với nhiều thử thách, theo ông Nam, dư địa thị trường để các sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam phát triển còn rất lớn, đồng nghĩa mức độ cạnh tranh với các nước khác cũng tăng lên. Lấy ví dụ ngành thủy sản, nếu không "chiến đấu" với thị trường Mỹ 10 năm qua, các mặt hàng như tôm, cá sẽ không giữ được thị phần tại Mỹ vì Mỹ bảo hộ sản xuất trong nước rất quyết liệt.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Thủy sản hiện là ngành hàng nông nghiệp của Việt Nam chịu nhiều rào cản pháp lý và biện pháp phòng vệ thương mại từ Mỹ hơn bất kỳ ngành nào khác. Riêng mặt hàng tôm đang mang về khoảng 4 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu mỗi năm, trong đó thị trường Mỹ đóng góp gần 1 tỷ USD. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của thị trường Mỹ đối với ngành thủy sản Việt Nam, đồng thời lý giải vì sao nước này liên tục áp dụng nhiều biện pháp nhằm siết chặt hoạt động nhập khẩu.

Ông Nam nhìn nhận nếu không nâng cao năng lực cạnh tranh và có cách tiếp cận phù hợp, Việt Nam sẽ khó giữ vững thị phần tại thị trường Mỹ. Do đó, trong quá trình phát triển ngành, yếu tố cần được ưu tiên hàng đầu vẫn là thị trường, bởi thị trường chính là động lực dẫn dắt sản xuất. Đồng thời, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam không chỉ hướng đến xuất khẩu nguyên liệu trong nước mà còn cần tận dụng lợi thế về chế biến để nhập khẩu nguyên liệu chất lượng từ nhiều quốc gia, gia tăng giá trị rồi tái xuất. Cách tiếp cận này sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, với chu kỳ quay vòng chỉ khoảng 45 ngày.