Việc triển khai xăng sinh học trên diện rộng đang mở ra cơ hội phát triển cho ngành công nghiệp ethanol trong nước. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu ngày càng tăng là yêu cầu phải nâng cao năng lực sản xuất, bảo đảm nguồn cung và giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Nhu cầu ethanol lớn, năng lực sản xuất trong nước chỉ đáp ứng 45%
Ông Đỗ Văn Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam cho biết, theo thống kê thời gian gần đây, Việt Nam tiêu thụ khoảng 11-12 triệu lít xăng mỗi ngày. Với cơ cấu tiêu thụ dự kiến gồm 10% xăng E5 và 90% xăng E10, Bộ Công thương tính toán nhu cầu ethanol phục vụ phối trộn xăng sinh học vào khoảng 90.000-100.000 m³ mỗi tháng. Trong khi đó, với công suất thiết kế hiện có, các nhà máy ethanol sẵn sàng vận hành mới chỉ đáp ứng khoảng 45% nhu cầu của thị trường.
Theo TS Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công thương), khi xây dựng chính sách và lộ trình phát triển xăng sinh học, cơ quan quản lý đã tính toán các kịch bản triển khai trong trung và dài hạn trên cơ sở thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Quan điểm xuyên suốt là trước mắt vẫn duy trì sự kết hợp hài hòa giữa nguồn cung ethanol trong nước và nguồn nhập khẩu. Tuy nhiên, về lâu dài, việc nâng cao năng lực sản xuất trong nước vẫn là ưu tiên hàng đầu.
Kế hoạch nâng công suất lên 50-70% và tái khởi động nhà máy
Theo đó, cần từng bước tái khởi động các nhà máy ethanol đã dừng hoạt động, mở rộng công suất các cơ sở hiện hữu và đầu tư thêm nhà máy mới để nâng khả năng đáp ứng nhu cầu lên khoảng 50-70%. Song song với việc mở rộng công suất, ông Thành cho rằng, cần đầu tư phát triển vùng nguyên liệu, đồng thời đổi mới công nghệ để tận dụng các nguồn phụ phẩm nông nghiệp, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao năng lực cạnh tranh của ethanol sản xuất trong nước.
"Bộ Công thương sẽ tiếp tục duy trì lộ trình ổn định và hoàn thiện cơ chế, chính sách để doanh nghiệp yên tâm đầu tư. Mục tiêu là xây dựng hệ sinh thái nhiên liệu sinh học bài bản, có sự gắn kết chặt chẽ giữa các bên, từ đó tạo ra những sản phẩm chất lượng để người tiêu dùng tin tưởng sử dụng lâu dài", ông Thành nhấn mạnh.
Doanh nghiệp cần cơ chế ổn định để đầu tư dài hạn
Nếu bài toán nguồn cung có thể giải quyết bằng đầu tư và mở rộng sản xuất thì điều khiến doanh nghiệp băn khoăn hơn là tính ổn định của thị trường. Theo ông Đỗ Văn Tuấn, bảo đảm nguồn cung luôn là yêu cầu hàng đầu đối với doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu. Tuy nhiên, trong bối cảnh giá dầu thế giới biến động mạnh, các thương nhân đầu mối phải đối mặt với rủi ro rất lớn. Khi doanh nghiệp nhập hàng để bảo đảm nguồn cung nhưng giá dầu giảm sâu, toàn bộ phần thua lỗ phải tự gánh chịu. Ngược lại, chỉ khi giá tăng doanh nghiệp mới có lợi nhuận.
Ông Tuấn dẫn chứng diễn biến từ xung đột tại Trung Đông. Giá dầu giảm mạnh ngay sau khi Mỹ và Iran đạt thỏa thuận tạm thời, nhưng chỉ ít ngày sau đã đảo chiều tăng trở lại. Những biến động khó lường này khiến doanh nghiệp buộc phải đưa ra quyết định theo tín hiệu thị trường nhằm hạn chế rủi ro. Trong khi đó, cơ quan quản lý vẫn chủ yếu điều hành bằng các biện pháp hành chính. Theo ông Tuấn, chính sự khác biệt này khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi vừa phải bảo đảm nguồn cung, vừa phải hạn chế thua lỗ.
Đối với các doanh nghiệp lớn như PVOIL, việc đáp ứng yêu cầu phối trộn xăng E10 không phải trở ngại lớn nhờ kinh nghiệm vận hành và tiềm lực tài chính. Tuy nhiên, với nhiều thương nhân đầu mối nhỏ, đây vẫn là bài toán khó. Điều này kéo theo khó khăn cho các nhà sản xuất ethanol. Đặc thù của ngành là phải có hợp đồng tiêu thụ dài hạn để doanh nghiệp yên tâm ký hợp đồng mua nguyên liệu đầu vào như sắn, ngô và tổ chức sản xuất. Theo ông Tuấn, trên thực tế các doanh nghiệp thường chỉ ký khoảng 70% sản lượng theo hợp đồng dài hạn, phần còn lại mua theo hình thức giao ngay nhằm duy trì sự linh hoạt trước diễn biến của thị trường.
Vì vậy, các nhà sản xuất ethanol luôn mong muốn có những cam kết tiêu thụ ổn định hơn. Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam sẽ tiếp tục vận động thương nhân đầu mối ký hợp đồng dài hạn với các nhà cung cấp ethanol, đồng thời kiến nghị Bộ Công thương và Bộ Tài chính nghiên cứu các cơ chế hỗ trợ nhằm giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Theo ông Tuấn, doanh nghiệp cũng kỳ vọng nghị định mới về kinh doanh xăng dầu sớm được ban hành, trong đó có quy định cho phép doanh nghiệp chủ động định giá. Khi quyền tự chủ được mở rộng, thị trường sẽ vận hành theo đúng cơ chế cung - cầu, góp phần giảm nguy cơ đứt gãy nguồn cung đối với cả xăng dầu truyền thống và ethanol nhiên liệu.
Hình thành hệ sinh thái nhiên liệu sinh học
Theo TS Đặng Tất Thành, phát triển nhiên liệu sinh học không chỉ là câu chuyện của riêng doanh nghiệp hay cơ quan quản lý mà cần sự tham gia của nhiều chủ thể trong toàn bộ chuỗi giá trị. Trong đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng và hoàn thiện thể chế, chính sách; doanh nghiệp giữ vai trò trung tâm trong đầu tư, đổi mới công nghệ và phát triển thị trường.
Để hệ sinh thái này vận hành hiệu quả, theo ông Thành, trước hết cần duy trì một lộ trình chính sách ổn định. Việc Bộ Công thương ban hành Thông tư 50 đã tạo cơ sở để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn mà không phải lo ngại những thay đổi đột ngột về chính sách. Cùng với đó, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư vào các nhà máy sản xuất ethanol, hệ thống pha chế phối trộn và hạ tầng logistics. Tuy nhiên, hiệu quả đầu tư vẫn phải dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường và khả năng mang lại hiệu quả kinh tế.
Một yêu cầu khác là bảo đảm nguồn cung theo hướng kết hợp hài hòa giữa sản xuất trong nước và nhập khẩu. Theo ông Thành, sự linh hoạt này vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa tạo điều kiện để lộ trình phát triển xăng sinh học được triển khai ổn định. Để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, ngoài việc tận dụng nguồn nguyên liệu như sắn và ngô, Việt Nam cần đầu tư mạnh hơn cho công nghệ sản xuất ethanol thế hệ mới. Theo đó, các công nghệ sử dụng phụ phẩm nông nghiệp như bã mía, rơm rạ hoặc các nguồn nguyên liệu mới như vi tảo sẽ góp phần tạo ra sản phẩm ethanol có sức cạnh tranh cao hơn so với công nghệ hiện nay.
Ông Thành cũng nhấn mạnh việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách gắn với các mục tiêu và thời hạn cụ thể để đánh giá hiệu quả thực tế của từng chính sách. Minh chứng gần đây là Nghị quyết 29/2026/NQ-CP có hiệu lực từ ngày 16/6/2026 đã tháo gỡ một số điểm nghẽn trong hoạt động pha chế, phối trộn ethanol phục vụ thị trường trong nước. "Việc triển khai có bền vững hay không cần có sự kết hợp hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các bên liên quan", ông Thành nhấn mạnh.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Đỗ Văn Tuấn cho rằng, tại nhiều quốc gia, phát triển nhiên liệu sinh học trước hết nhằm tạo đầu ra ổn định cho nông nghiệp. Mỹ phát triển ethanol từ ngô, Brazil từ mía, trong khi Philippines, Thái Lan và Ấn Độ cũng chủ yếu sử dụng mía làm nguyên liệu. Theo ông Tuấn, chính sách mới của Bộ Công thương đã tạo cơ hội để hình thành ngành công nghiệp ethanol, đồng thời mở ra triển vọng phát triển các vùng nguyên liệu. Tuy nhiên, để mục tiêu này trở thành hiện thực, điều quan trọng là phải xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa vùng nguyên liệu và nhà máy sản xuất.
Ông phân tích, nếu người dân chỉ thấy nhà máy thu mua rồi tự phát mở rộng diện tích trồng, không có liên kết tiêu thụ thì vẫn có nguy cơ dư thừa sản phẩm. Do đó, việc phát triển vùng nguyên liệu cần được quy hoạch theo nhu cầu thị trường, ưu tiên chuyển đổi những cây trồng kém hiệu quả thay vì thay thế các loại cây đang mang lại giá trị kinh tế cao. Đồng thời, UBND các địa phương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công thương cùng các hiệp hội cần phối hợp trong quy hoạch vùng nguyên liệu gắn với vị trí các nhà máy ethanol.
Chính sách thuế hỗ trợ phát triển ethanol
Ở góc độ chính sách tài chính, bà Trần Thị Bích Ngọc - Trưởng phòng Thuế Xuất nhập khẩu, Cục Quản lý, giám sát chính sách thuế, phí và lệ phí (Bộ Tài chính) cho rằng, hệ thống thuế luôn là công cụ quan trọng thúc đẩy sự phát triển của ngành xăng dầu nói chung và xăng sinh học nói riêng. Trong bối cảnh nguồn cung ethanol trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu ethanol để phục vụ hoạt động phối trộn. Vì vậy, chính sách thuế cần hài hòa giữa yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế, bảo vệ doanh nghiệp sản xuất trong nước và bảo đảm an ninh năng lượng.
Theo bà Ngọc, trong thời gian qua, Bộ Tài chính đã trình Chính phủ và Quốc hội nhiều giải pháp ưu đãi thuế đối với xăng sinh học. Đáng chú ý, năm 2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 73, giảm thuế suất nhập khẩu ethanol từ 10% xuống còn 5%. Dù một số FTA đã đưa thuế nhập khẩu về 0%, Việt Nam vẫn duy trì mức thuế ưu đãi 5% đối với các thị trường khác nhằm vừa hỗ trợ doanh nghiệp trong nước, vừa bảo đảm linh hoạt nguồn cung.
Đối với thuế tiêu thụ đặc biệt, xăng sinh học đang được áp dụng mức thuế suất 7%, thấp hơn mức 10% của xăng khoáng. Chính sách này góp phần giảm giá thành xăng sinh học và khuyến khích tiêu dùng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn được hỗ trợ thông qua cơ chế khấu trừ, hoàn thuế giá trị gia tăng đối với các dự án đầu tư đủ điều kiện, cùng các quy định liên quan đến thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế bảo vệ môi trường nhằm tối ưu hóa dòng tiền cho các dự án đầu tư xanh.



