Chuyên gia: Doanh nghiệp bất động sản nghỉ dưỡng cần kiểm toán, minh bạch tài chính
Chuyên gia: DN bất động sản nghỉ dưỡng cần kiểm toán tài chính

Minh bạch tài chính – chìa khóa khôi phục niềm tin

Tại phiên thảo luận “Rõ lực đẩy - Thông điểm nghẽn” trong khuôn khổ Hội thảo “Thị trường Bất động sản du lịch 2026: Kênh lưu trú dòng tiền” ngày 23/6, PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) nhận định các nút thắt pháp lý từng khiến phân khúc condotel, biệt thự du lịch và căn hộ nghỉ dưỡng gặp khó trong nhiều năm qua đã cơ bản được xử lý. Vấn đề đáng quan tâm hiện nay là khôi phục niềm tin và tâm lý sẵn sàng xuống tiền của nhà đầu tư.

Ông Thọ cho biết, những đại án liên quan mô hình sở hữu kỳ nghỉ (timeshare) vừa bị khởi tố bộc lộ khoảng trống về khung pháp lý riêng cho loại hình này. Nhiều dự án sau khi bán sản phẩm cho khách hàng tiếp tục thu các khoản phí vận hành, phí quản lý với mức khá cao, trong khi cơ chế xác định chi phí, phân chia doanh thu hay lợi nhuận chưa thực sự minh bạch.

Cần cơ chế kiểm toán bắt buộc và công khai báo cáo tài chính

“Nhiều nhà đầu tư mua bất động sản nghỉ dưỡng nhưng không nắm được chi phí vận hành thực tế là bao nhiêu, việc phân bổ nguồn thu có hợp lý hay không, hay chủ đầu tư tự quyết định toàn bộ”, ông Thọ nhấn mạnh. Theo chuyên gia, bất động sản nghỉ dưỡng có nhiều điểm tương đồng với mô hình sở hữu chung trong nhà chung cư. Vì vậy, cần có cơ chế kiểm toán bắt buộc, công khai báo cáo tài chính, báo cáo chi phí vận hành và tạo điều kiện để các nhà đầu tư tham gia giám sát hoạt động của dự án.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Ở nhiều quốc gia, mô hình timeshare hoặc chia sẻ sở hữu được tổ chức thông qua các quỹ đầu tư hoặc cơ chế quản trị chuyên nghiệp. Nhà đầu tư được tiếp cận đầy đủ thông tin tài chính và có quyền giám sát tương tự cổ đông trong doanh nghiệp. “Đã là sở hữu chung thì phải công khai, minh bạch. Nếu để chủ đầu tư toàn quyền quyết định, rất dễ phát sinh xung đột lợi ích và rủi ro cho nhà đầu tư thứ cấp”, ông Thọ nói.

Thời hạn sử dụng đất và tuổi thọ tài sản

Một băn khoăn khác của nhà đầu tư là thời hạn sử dụng đất và tuổi thọ thực tế của tài sản. Theo quy định hiện hành, các dự án bất động sản du lịch được sử dụng đất có thời hạn từ 50-70 năm. Trong khi đó, nhiều công trình nghỉ dưỡng có thể tồn tại và khai thác hàng trăm năm nếu được vận hành tốt. Ông Thọ cho rằng, về lâu dài, Việt Nam có thể nghiên cứu phân loại bất động sản du lịch thành hai nhóm: sở hữu lâu dài và sở hữu có thời hạn, giống nhiều quốc gia trên thế giới. Đồng thời, cần sử dụng các công cụ thuế để điều tiết thị trường thay vì chỉ dựa vào cơ chế thời hạn sử dụng đất như hiện nay.

Quản lý huy động vốn bất động sản như chứng khoán

PGS.TS Nguyễn Đình Thọ đề xuất nghiên cứu cơ chế quản lý hoạt động huy động vốn trong lĩnh vực bất động sản nghỉ dưỡng theo hướng tiệm cận với thị trường chứng khoán. Theo ông, nhiều dự án condotel trên thực tế mang đặc điểm của một hình thức huy động vốn nhiều hơn là giao dịch mua bán bất động sản thông thường. Nhà đầu tư tham gia dự án không chỉ nhằm sở hữu tài sản mà còn kỳ vọng thu được lợi nhuận từ hoạt động vận hành, khai thác trong tương lai.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Tuy nhiên, các yêu cầu về công bố thông tin, quản trị và giám sát đối với loại hình này hiện vẫn chưa phản ánh đầy đủ bản chất đầu tư của nó. Ông đề xuất áp dụng mô hình quỹ đầu tư hoặc những cấu trúc tài chính có tính chất tương đồng nhằm quản lý hiệu quả hơn hoạt động huy động vốn trong bất động sản nghỉ dưỡng.

“Khi nhà đầu tư tham gia vào một dự án nghỉ dưỡng, họ có thể được xem như những cổ đông. Nếu dự án có 100 nhà đầu tư thì cũng giống như một doanh nghiệp có 100 cổ đông. Khi đó cần có báo cáo tài chính, báo cáo kiểm toán và cơ chế công khai thông tin tương tự thị trường chứng khoán”, ông Thọ đề xuất. Ông cho rằng đây là cách tiếp cận giúp bảo vệ nhà đầu tư và những doanh nghiệp làm ăn chân chính, tránh tình trạng bị đánh đồng với các hành vi lừa đảo.