Thế giới côn trùng thường bị xem nhẹ, nhưng dưới góc nhìn của các nhà khoa học, chúng ẩn chứa những điều kỳ diệu không ngờ. Wall Street Journal đã giới thiệu 5 cuốn sách nổi bật, mở ra cánh cửa khám phá vương quốc nhỏ bé nhưng đầy bất ngờ này.
Hành trình vào thế giới loài kiến (1994)
Các nhà khoa học ước tính có khoảng 20 triệu tỷ con kiến trên hành tinh, nhưng cộng đồng tí hon này gần như vô hình với đa số chúng ta. Trong cuốn Hành trình vào thế giới loài kiến (Journey to the Ants), hai nhà côn trùng học Bert Hölldobler và Edward O. Wilson hé lộ những thế giới siêu nhỏ này qua nhiều năm nghiên cứu về đời sống xã hội của loài kiến.
Tác phẩm mô tả những cuộc chiến lãnh thổ khốc liệt giữa các đàn kiến, cùng các trận chiến chống lại kẻ săn mồi. Hai tác giả viết: "Nếu kiến sở hữu vũ khí hạt nhân, có lẽ chúng sẽ hủy diệt cả thế giới chỉ trong một tuần". Edward O. Wilson, qua nhiều thập kỷ nghiên cứu, trở thành nhà khoa học có ảnh hưởng lớn trong bảo tồn thiên nhiên cho đến khi qua đời vào năm 2021.
Điểm cốt lõi của cuốn sách là nhận định: không thể hiểu loài kiến nếu chỉ quan sát từng cá thể riêng lẻ; chúng chỉ được lý giải khi xem là thành phần của một "siêu cơ thể" vận hành như một sinh vật thống nhất. Như hai tác giả kết luận: "Một con kiến đơn lẻ chẳng nói lên điều gì; xét cho cùng, nó gần như không phải là một con kiến".
Nọc độc của tự nhiên (2016)
Để viết cuốn Nọc độc của tự nhiên (The Sting of the Wild), nhà côn trùng học Justin O. Schmidt đã để gần 100 loài côn trùng đốt mình hết lần này đến lần khác. Ông là chuyên gia về cách tự vệ của côn trùng, xây dựng thang đo mức độ đau từ 0 (hầu như không gây đau) đến 4 (đau đớn tột cùng). Ông kể lại từng lần bị đốt bằng ngôn từ như một chuyên gia nếm rượu vang.
Vết đốt của ong mật phương Tây, chấm 2 điểm, giống như "một đầu que diêm đang cháy áp lên cánh tay", còn vết đốt của kiến đạn - ở mức 4 điểm - cho cảm giác như đang đi trên than hồng "với một chiếc đinh dài 7,5 cm cắm vào gót chân". Xen giữa những câu chuyện, ông giải thích cách nọc độc và ngòi đốt thúc đẩy sự tiến hóa của côn trùng sống theo bầy đàn. Qua hàng triệu năm, các bộ phận từng dùng để đẻ trứng đã biến thành vũ khí chứa nọc độc để ong và kiến bảo vệ tổ và thức ăn.
Tiếng vo ve (2018)
Có khoảng 4.000 loài ong bản địa ở Mỹ và 20.000 loài trên thế giới. Trong cuốn Tiếng vo ve (Buzz), nhà sinh học Thor Hanson hướng sự chú ý vượt ra ngoài loài ong mật quen thuộc, mà ông ví là "gà công nghiệp của thế giới loài ong", để khám phá vẻ đẹp và sự đa dạng của vô số loài ong ít được biết đến.
Tác giả lần theo hành trình tiến hóa của loài ong từ tổ tiên là ong bắp cày ăn thịt trở thành những "chuyên gia thụ phấn" cần mẫn. Xen kẽ là những ghi chép sinh động từ thực địa: từ loài ong kiềm bay lơ lửng trên vùng đất ngập mặn đến các loài ong đào đất xây tổ trên vách đá. Để minh họa tầm quan trọng của ong, ông phân tích một chiếc bánh burger, chỉ ra rằng các nguyên liệu như xà lách, hành tây, thậm chí thịt bò (bò ăn cỏ do ong thụ phấn) đều phụ thuộc vào ong. Cuối cùng, chỉ còn lại vỏ bánh là không liên quan. Ông viết: "Không có nhóm côn trùng nào sống gần gũi với chúng ta đến vậy... và không có loài nào được kính trọng hơn thế".
Ngôn ngữ của loài bướm (2020)
Trong cuốn Ngôn ngữ của loài bướm (The Language of Butterflies), tác giả Wendy Williams kể lại lần đầu bắt gặp một con bướm morpho xanh ở Costa Rica: "Tôi lập tức cảm thấy một niềm phấn khích thuần khiết dâng trào, rồi đến sự sung sướng xen lẫn háo hức khó tả". Cuốn sách vừa là lời ca ngợi loài côn trùng sặc sỡ này vừa là tri ân tới các nhà khoa học và những người say mê nghiên cứu chúng.
Theo bà Williams, màu sắc của bướm chính là một ngôn ngữ được tạo nên qua quá trình tiến hóa. Ánh xanh óng ánh của bướm morpho khiến kẻ săn mồi bị rối mắt, còn đôi cánh màu cam - đen nổi bật của bướm vua gửi đi lời cảnh báo rằng chúng có độc. Bà viết: "Nếu trốn không được, hãy cứ phô trương ra".
Thế giới côn trùng của J. Henri Fabre (1991)
Jean-Henri Fabre (1823–1915), nhà tự nhiên học tự học nổi tiếng của Pháp, luôn mơ ước sở hữu một mảnh đất để nghiên cứu côn trùng. Khi cuối cùng mua được vài mẫu đất ở vùng Provence, miền Nam nước Pháp, ông phát hiện nơi đó không phải đồng cỏ yên bình mà là một thế giới đầy rẫy những cuộc săn mồi và sự thờ ơ khắc nghiệt của tự nhiên. Thế giới côn trùng của J. Henri Fabre (The Insect World of J. Henri Fabre) tập hợp nhiều khám phá quan trọng của ông.
Sinh vật khiến ông kinh ngạc nhất là bọ ngựa cái - loài ông mô tả là mang cái tên đầy vẻ đạo hạnh nhưng lại nổi tiếng vì bản năng săn mồi dữ dội, thậm chí ăn thịt cả bạn tình. Ông viết: "Vẻ ngoài của nó chỉ là chiếc mặt nạ che giấu tính cách độc ác; đôi tay chắp như đang cầu nguyện thực chất là những vũ khí giết chóc". Những quan sát của Fabre phát hiện nhiều tập tính côn trùng mà các nhà tự nhiên học cùng thời chưa từng ghi nhận. Ông luôn khẳng định phải quan sát côn trùng khi chúng còn sống trong môi trường tự nhiên, thay vì chỉ nghiên cứu mẫu vật đã chết. Ông từng trách những người cùng thời: "Các ông mổ xẻ con vật, còn tôi nghiên cứu nó khi còn sống. Các ông làm việc trong phòng tra tấn và phòng giải phẫu, còn tôi quan sát chúng dưới bầu trời xanh".



