Tiến sĩ-nhà thơ Nguyễn Sĩ Đại đã chọn con đường riêng: đưa lịch sử đến với sân khấu bằng ca kịch, biến những câu chuyện huyền thoại thành hiện thực gần gũi, xúc động. Hai vở kịch hát “Khoảng trời con gái” (2018) và “Bình minh đỏ” (2022) là những khúc tráng ca hào hùng về tuổi trẻ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ.
Sáng tạo từ lịch sử và lòng tri ân
Là người lính từng gắn bó với thanh niên xung phong, Nguyễn Sĩ Đại bước vào lĩnh vực kịch không phải bằng tham vọng đổi mới hình thức sân khấu mà bằng nhu cầu tri ân những người đã ngã xuống. Ông chia sẻ: “Có những sự thật lịch sử hào hùng đến mức không cần hư cấu thêm, bởi bản thân hiện thực đã mang sức mạnh nghệ thuật lớn lao.” Quan niệm này tạo nên nền tảng mỹ học cho cả hai tác phẩm: tôn trọng sự thật, lấy con người làm trung tâm, để cảm xúc dẫn dắt.
“Khoảng trời con gái” viết từ huyền thoại Ngã ba Đồng Lộc, nơi mười nữ thanh niên xung phong hy sinh ngày 24/7/1968. “Bình minh đỏ” khắc họa Truông Bồn, Nghệ An, nơi mười ba chiến sĩ thanh niên xung phong ngã xuống khi hòa bình chỉ còn tính bằng giờ. Cả hai địa danh đều là tọa độ lửa, huyết mạch của con đường chi viện vào Nam, nơi tuổi trẻ Việt Nam giữ cho giao thông Tổ quốc không bao giờ tắc nghẽn.
Tác giả không dựng lại chiến tranh bằng chiến công hay con số thương vong, mà đi từ những điều nhỏ bé: bức thư gửi mẹ, cuốn nhật ký, chiếc lược trao tặng người yêu, đám cưới vội, câu hát ví giữa tiếng bom. Những chi tiết đời thường ấy làm hiện lên sự khốc liệt của chiến tranh và cách con người vượt qua thử thách. Càng yêu cuộc sống, sự hy sinh càng lớn lao.
Cảm hứng sử thi hòa quyện chất trữ tình
Điểm gặp gỡ sâu sắc giữa hai vở kịch là cảm hứng sử thi được nuôi dưỡng bằng cách nhìn giàu tính nhân văn. Nguyễn Sĩ Đại không xây dựng anh hùng lý tưởng hóa; nhân vật của ông là những chàng trai, cô gái rất trẻ, mang khát vọng bình dị tuổi mười tám, đôi mươi: nhớ nhà, thương mẹ, rung động trước tình yêu, mơ về ngày hòa bình. Sự yêu cuộc sống khiến sự hiến dâng của họ càng cao cả.
Ở “Khoảng trời con gái”, chất trữ tình là mạch ngầm xuyên suốt. Điều ám ảnh không chỉ là giây phút mười cô gái hy sinh, mà cả khoảng đời trong trẻo trước đó: nhật ký, tâm sự với mẹ, chuyện về người yêu, mái nhà sau chiến tranh. Nguyễn Sĩ Đại giữ lại nét mềm mại của nữ tính bên cạnh sự dữ dội của bom đạn, tạo nên chiều sâu bi kịch. Cái chết cướp đi mùa xuân chưa kịp nở, hạnh phúc chưa kịp thành hình.
“Bình minh đỏ” giữ chất trữ tình nhưng mở rộng thành cảm hứng cộng đồng. Những cuộc chia tay, đám cưới tập thể, lời hát của các cô gái, tâm sự của người chiến sĩ mang mặc cảm lý lịch, tình đồng đội giữa thanh niên xung phong và bộ đội tạo nên bức tranh vừa hào hùng vừa đằm thắm. Tác phẩm nâng lên thành chân dung cả một thế hệ sống và chiến đấu với niềm tin tuyệt đối vào ngày mai.
Hai điểm nhìn nghệ thuật bổ sung cho nhau
Sự thống nhất trong tư tưởng nghệ thuật của Nguyễn Sĩ Đại được thể hiện qua những điểm tương đồng, nhưng khác biệt giữa hai tác phẩm chứng tỏ bản lĩnh sáng tạo không lặp lại. Cùng viết về thanh niên xung phong, cùng sử dụng kịch hát dân ca, nhưng mỗi tác phẩm có “hạt nhân thẩm mỹ” riêng, tạo nên hai sắc thái bổ sung cho nhau trong bản trường ca về tuổi trẻ Việt Nam.
“Khoảng trời con gái” lấy con người làm trung tâm, soi sáng lịch sử qua những rung động đời thường của các cô gái Đồng Lộc: bữa cơm ăn vội, lá thư Hà gửi mẹ, lời hẹn ước của chị Tần với anh Hồng, giấc mơ về mái ấm. Khi tiếng bom khép lại cuộc đời mười cô gái, người xem xót thương và tiếc nuối tuổi xuân đang ở độ đẹp nhất. Chất bi không đến từ cái chết, mà từ những ước mơ chưa kịp thành hiện thực.
“Bình minh đỏ” chọn điểm nhìn rộng hơn, từ số phận cá nhân mở rộng thành bức tranh cộng đồng trên tuyến lửa Truông Bồn. Không chỉ có cô gái thanh niên xung phong, mà còn có bộ đội, dân công, người mẹ, người chỉ huy, những đoàn xe hướng về tiền tuyến. Không gian sân khấu mang đậm âm hưởng sử thi, nhịp điệu mạnh mẽ, dồn dập như nhịp hành quân của dân tộc. Nếu “Khoảng trời con gái” là tiếng độc tấu của tâm hồn tuổi trẻ, thì “Bình minh đỏ” là bản hợp xướng của cả một thế hệ anh hùng.
Sự khác biệt còn thể hiện qua hai biểu tượng nghệ thuật trung tâm. “Khoảng trời” là biểu tượng của sự trong trẻo, tuổi xuân và khát vọng không tắt, phát triển từ bài thơ “Khoảng trời-Hố bom” của Lâm Thị Mỹ Dạ. “Bình minh đỏ” là biểu tượng của sự hồi sinh: ánh sáng ngày mới được đánh đổi bằng máu của người ngã xuống. Màu đỏ của bình minh là màu của mặt trời, lá cờ Tổ quốc và sự hy sinh, nâng sự mất mát của tiểu đội 13 thanh niên xung phong lên tầm vóc biểu tượng lịch sử, khẳng định hy sinh của một thế hệ rạng lên bình minh của hòa bình và độc lập.
Nếu “Khoảng trời con gái” nghiêng về chất thơ, thì “Bình minh đỏ” đậm chất sử thi; một bên khơi dậy nước mắt, một bên thắp lên niềm tự hào. Cả hai sắc thái làm nên sự toàn vẹn trong cảm hứng sáng tạo của Nguyễn Sĩ Đại: lịch sử chỉ thật sự sống lâu bền khi được soi chiếu bằng ánh sáng của lý tưởng và tình yêu con người.
Đóng góp đáng trân trọng đối với sân khấu đương đại
Cả hai vở kịch đều tạo tiếng vang lớn sau khi công diễn, không chỉ ở quê hương tác giả mà còn ở Thủ đô và nhiều tỉnh, thành phố khác. Thành công bắt nguồn từ sự chân thành của người nghệ sĩ. Nguyễn Sĩ Đại không viết để minh họa lịch sử hay ca ngợi áp đặt, mà viết bằng ký ức của người từng sống trong chiến tranh, bằng lòng biết ơn đối với những con người bình dị đã làm nên lịch sử. Sự chân thành ấy khiến hai vở kịch vượt lên giá trị sân khấu thông thường để trở thành tác phẩm văn hóa và giáo dục sâu sắc.
Đóng góp quan trọng hơn cả là làm mới kịch hát dân ca truyền thống bằng tư duy nghệ thuật hiện đại. Ông đưa dân ca ví, giặm trở thành thành tố của cấu trúc kịch, không chỉ là minh họa âm nhạc. Những làn điệu dân ca vừa kể chuyện, bộc lộ nội tâm, vừa tạo nên bản sắc văn hóa xứ Nghệ, giúp lịch sử được cất lên bằng tiếng nói của quê hương. Chất thơ, chất nhạc và chất kịch hòa quyện tự nhiên, làm cho hiện thực chiến tranh khốc liệt vẫn ánh lên vẻ đẹp nhân văn và niềm tin vào con người.
Từ “Khoảng trời con gái” đến “Bình minh đỏ” là hành trình nghệ thuật nhất quán nhưng không lặp lại. Một tác phẩm khám phá chiều sâu tâm hồn những cô gái Đồng Lộc, một tác phẩm mở rộng thành bản anh hùng ca về Truông Bồn. Một bên là khoảng trời trong xanh của tuổi trẻ, một bên là bình minh rực rỡ của Tổ quốc. Hai hình tượng tưởng khác nhau nhưng cùng gặp ở tư tưởng lớn: lịch sử dân tộc không chỉ được làm nên bởi chiến công, mà trước hết được viết bằng vẻ đẹp của những con người bình dị biết sống vì người khác.
Khi tấm màn sân khấu khép lại, đọng trong lòng người xem không chỉ là xúc động trước câu chuyện lịch sử, mà là niềm tin những con người đã hiến dâng tuổi xuân cho Tổ quốc vẫn sống trong ký ức dân tộc, như khoảng trời mãi xanh trên Đồng Lộc và như bình minh không bao giờ tắt trên Truông Bồn. Bằng hai tác phẩm giàu cảm hứng sử thi, thấm đẫm chất thơ và tình yêu con người, Nguyễn Sĩ Đại đã góp thêm tiếng nói đẹp vào dòng chảy văn học nghệ thuật viết về chiến tranh cách mạng, làm cho lịch sử tiếp tục được kể bằng ngôn ngữ của trái tim.



