Cá ké, hay còn gọi là cá chiên, từ lâu đã được coi là đặc sản quý hiếm của vùng sông suối miền Bắc. Loài cá da trơn này từng được dùng để tiến vua nhờ thịt ngon ngọt, chắc giòn, màu vàng óng. Hiện nay, cá ké có giá từ 500.000 đến 650.000 đồng/kg nhưng vẫn trong tình trạng cháy hàng, được thương lái và nhà hàng săn đón dù số lượng ngày càng khan hiếm.
Đặc điểm sinh học và nguồn gốc
Cá ké thuộc nhóm cá da trơn, có hình dáng đặc biệt với đầu bè, da loang lổ các mảng vàng xen đen, râu dài như cá trê và hàm răng sắc nhọn. Chúng sinh sống chủ yếu ở các vùng nước sâu, nhiều ghềnh thác, dòng chảy xiết như sông Đà, sông Mã, sông Lô. Cá ké có tập tính trú ẩn trong hang vào ban ngày, kiếm ăn vào ban đêm, thức ăn chủ yếu là động vật thủy sinh nhỏ.
Giá trị ẩm thực và dinh dưỡng
Thịt cá ké có màu vàng tự nhiên như được ướp nghệ, thịt chắc, ngọt và không có xương dăm – chỉ có duy nhất xương sống chạy dọc lưng, dễ chế biến và thưởng thức. Cá chiên giòn hoặc nướng đều giữ được hương vị béo ngậy. Con càng to thì thịt càng chắc, giòn ngon. Theo các chuyên gia ẩm thực, cá ké được đánh giá là một trong những loại cá nước ngọt hàng đầu.
Giá cả và tình trạng khan hiếm
Khoảng hơn chục năm trở lại đây, cá ké trở nên khan hiếm trong tự nhiên nên giá tăng cao. Cá ké bán lấy thịt có giá từ 500.000 đến 650.000 đồng/kg. Mỗi con trưởng thành nặng từ 3-5 kg, con lớn có thể tới vài chục cân. Cá con dưới 5 lạng được bán làm giống với giá 300.000 đồng/kg. Dù giá cao, nguồn hàng chỉ vài con mỗi đợt vẫn được tiểu thương săn đón.
Nuôi trồng và bảo tồn
Hiện nay, nhiều vùng như Hà Giang, Tuyên Quang, Hòa Bình có trang trại nuôi cá ké, nhưng chỉ dừng ở đánh bắt và thả nuôi, chưa sản xuất được cá giống, khiến loài cá này ngày càng khan hiếm. Theo báo Tổ Quốc và Đời sống Gia đình, cá ké không chỉ là thực phẩm đặc sản có giá trị kinh tế cao mà còn là một phần văn hóa ẩm thực gắn với lịch sử tiến vua. Dù trải qua nhiều biến động, cá ké vẫn giữ vị trí đặc biệt trên bàn tiệc của người sành ăn, được xem như 'báu vật' của sông suối miền Bắc.



