Xung đột Mỹ - Iran: Hệ lụy kinh tế và chính trị kéo dài sau chiến sự
Xung đột Mỹ - Iran: Hệ lụy kinh tế và chính trị

Cuộc xung đột quân sự kéo dài 8 tuần giữa Mỹ và Iran đã kết thúc với lệnh ngừng bắn vô thời hạn, nhưng những hệ lụy của nó vẫn còn hiện hữu và sẽ kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm tới. Mỹ chưa đạt được bất kỳ mục tiêu quân sự nào đã đề ra, bao gồm chấm dứt tham vọng hạt nhân của Iran, phá hủy năng lực tên lửa hay vô hiệu hóa các lực lượng đồng minh của Tehran trong khu vực. Tuy nhiên, cuộc chiến đã gây ra những tổn thất nặng nề cho cả hai bên và tác động sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu.

Kinh tế toàn cầu chịu tổn thất nặng nề

Trong ngắn hạn, bất chấp lệnh ngừng bắn, một thỏa thuận hòa bình bền vững khó có thể đạt được ngay lập tức do những bất đồng sâu sắc giữa hai bên về cách thức đàm phán. Eo biển Hormuz, huyết mạch vận chuyển dầu mỏ quan trọng nhất thế giới, vẫn bị phong tỏa, gây ra những cú sốc lớn cho thị trường năng lượng toàn cầu. Theo các chuyên gia từ Đại học Vanderbilt, hệ lụy kinh tế của cuộc xung đột có thể kéo dài từ 2 đến 9 tháng.

Tổng thống Mỹ Donald Trump dường như không muốn nối lại các hành động quân sự, nhưng lựa chọn đó vẫn còn trên bàn. Phó tổng thống JD Vance và một số quan chức Lầu Năm Góc bày tỏ lo ngại về tốc độ tiêu hao vũ khí của quân đội Mỹ trong hai tháng đầu chiến sự. Cả hai nước đang rơi vào tình thế chờ xem bên nào chịu đựng được nhiều tổn thất kinh tế hơn.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Các quan chức chính quyền Trump đã bất ngờ trước khả năng phục hồi của Iran sau khi Mỹ tấn công hơn 13.000 mục tiêu. Tuy nhiên, họ tin rằng việc phong tỏa eo biển Hormuz sẽ gây áp lực khủng khiếp lên nền kinh tế Iran, buộc Tehran phải nhượng bộ hoặc cạn kiệt nguồn dự trữ dầu. Tổ chức Bảo vệ Dân chủ ước tính Iran đã thiệt hại khoảng 144 tỷ USD, tương đương 40% GDP trước xung đột. Ngay cả trước chiến sự, kinh tế Iran đã lao đao vì các lệnh trừng phạt.

Tuy nhiên, Iran có thể không muốn từ bỏ quyền kiểm soát eo biển Hormuz, vì tuyến đường thủy này mang lại nguồn thu ngân sách đáng kể. Việc đẩy Iran vào đường cùng có thể mất nhiều tháng hoặc nhiều năm, tiêu hao nguồn lực quân sự của Mỹ. Hiện có ít nhất 21 tàu chiến Mỹ đang hiện diện trong khu vực, một quy mô có thể trở thành tiêu chuẩn mới cho sự hiện diện của Mỹ ở vùng Vịnh, hạn chế khả năng ứng phó tại các điểm nóng khác và đẩy chi phí chiến tranh lên cao.

Nhà Trắng nhận được phản hồi không mấy tích cực từ các đồng minh vùng Vịnh và châu Âu khi eo biển Hormuz đóng cửa. Trung Quốc, vốn phụ thuộc nhiều vào eo biển này, đã kêu gọi mở cửa trở lại. Một quan chức Nhà Trắng cấp cao cho biết ông Trump lo ngại vấn đề có thể làm phức tạp hóa Hội nghị thượng đỉnh với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh.

Xung đột đã tiêu tốn 25 tỷ USD của Mỹ. Hạ nghị sĩ Ro Khanna tuyên bố cuộc chiến khiến mỗi hộ gia đình Mỹ phải trả thêm 5.000 USD mỗi năm do giá xăng và thực phẩm tăng cao. Trên toàn cầu, giá dầu Brent đã đạt mức cao nhất trong 4 năm, ở mức 126 USD/thùng. Theo UNCTAD, lưu lượng giao thông qua eo biển Hormuz giảm khoảng 90%, từ 120-150 lượt mỗi ngày xuống chỉ còn vài lượt. Giá cả các mặt hàng khác, như dược phẩm, cũng tăng vọt. Ngân hàng Thế giới dự báo giá lương thực sẽ tăng 16% trong năm 2026 do chi phí vận chuyển tăng và nguồn cung khan hiếm. IEA cảnh báo thế giới đang đối mặt với mối đe dọa an ninh năng lượng lớn nhất trong lịch sử.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Eo biển Hormuz thời hậu chiến: Tương lai nào?

Bản đồ kinh tế của vùng Vịnh Ba Tư có thể sẽ thay đổi mãi mãi khi Iran hiện nắm quyền lực lớn ở eo biển Hormuz. Sau chiến sự, Tehran có thể thu phí đối với tất cả tàu thuyền đi qua, hoặc cùng một liên minh đồng quản lý tuyến đường thủy này. Để ứng phó, nhiều công ty năng lượng và hãng vận tải biển đang tìm kiếm phương án thay thế, như đầu tư vào các đường ống dẫn mới, mở rộng cảng và các tuyến đường qua Biển Đỏ. Các cuộc thảo luận về việc xây dựng đường ống dẫn dầu xuyên Saudi Arabia đến các cảng Oman, hoặc xuyên Iraq, đang được tiến hành. Việc tái cấu trúc các tuyến đường thương mại toàn cầu, tương tự những thay đổi sau đại dịch Covid-19, có thể làm giảm tầm quan trọng của eo biển Hormuz trong tương lai. Tuy nhiên, đây là câu chuyện của tương lai xa. Câu hỏi quan trọng nhất hiện nay không phải là khi nào eo biển Hormuz mở cửa trở lại, mà là eo biển này sẽ đóng vai trò gì sau chiến tranh. Trước khi đầu tư hàng tỷ USD, vùng Vịnh cần đảm bảo các khoản đầu tư mới không trở thành mục tiêu của Iran.

Một số chuyên gia cho rằng các quốc gia phụ thuộc vào eo biển Hormuz có thể sẽ bắt tay với Iran. Richard Nephew, cựu Phó đặc phái viên của Mỹ về Iran, nhận định: “Tình trạng càng kéo dài, khả năng các quốc gia tìm cách bảo vệ lợi ích kinh tế và đạt thỏa thuận với Iran càng cao, ngay cả khi Mỹ tức giận”. Ngay cả khi Iran sẵn sàng công nhận eo biển Hormuz là tuyến đường thủy quốc tế tự do, họ đã chứng minh được năng lực đóng cửa eo biển theo ý muốn, tạo ra đòn bẩy đặc biệt đối với 20% nguồn cung dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu. Điều này có thể tạo ra tiền lệ nguy hiểm, khuyến khích các quốc gia khác làm điều tương tự với các tuyến vận chuyển nhộn nhịp như eo biển Malacca hay eo biển Đài Loan.

Fred Kagan, chuyên gia cao cấp tại Viện Doanh nghiệp Mỹ, nhấn mạnh: “Chúng ta cần tuyên bố rõ rằng chúng ta không chấp nhận tình trạng đó. Các đối thủ của Mỹ cần hiểu rằng nếu họ muốn đóng cửa một tuyến đường thủy quan trọng, họ sẽ phải trả một cái giá không thể chấp nhận được”. Ngoại trưởng Marco Rubio khẳng định Mỹ sẽ không dung thứ cho việc Iran “cố gắng bình thường hóa” quyền kiểm soát eo biển. Tuy nhiên, làm thế nào để Mỹ và các đồng minh vùng Vịnh tránh được kịch bản đó vẫn là câu hỏi lớn còn tồn tại rất lâu sau khi cuộc chiến kết thúc.