Nhịp Cào Don Trên Sông Trà Khúc: Mưu Sinh Và Gìn Giữ Đặc Sản Quảng Ngãi Ngày Giáp Tết
Nhịp cào don sông Trà Khúc: Mưu sinh giữ đặc sản Quảng Ngãi

Nhịp Cào Don Trên Sông Trà Khúc: Mưu Sinh Và Gìn Giữ Đặc Sản Quảng Ngãi Ngày Giáp Tết

Những ngày cận Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, khi không khí xuân bắt đầu len lỏi khắp các làng quê, dọc hạ lưu sông Trà Khúc (đoạn qua xã Tịnh Khê, Quảng Ngãi) lại rộn ràng một nhịp mưu sinh quen thuộc. Từ sáng sớm, hàng chục người dân đã lội mình dưới làn nước lợ, cần mẫn cào don - loài nhuyễn thể góp phần làm nên thương hiệu ẩm thực của Quảng Ngãi.

Mưu Sinh Dưới Dòng Nước Lợ: Nghệ Thuật Cào Don Truyền Thống

Theo ghi nhận, từ tờ mờ sáng tại khu vực cuối sông Trà Khúc giáp cửa Đại, từng tốp người đã có mặt trên những chiếc ghe nhỏ. Mỗi người cầm một chiếc cào làm bằng tre và nhựa, lùi từng bước dưới nước, rà sát lớp cát vàng để tìm don. Động tác tưởng chừng đơn giản nhưng đòi hỏi sự dẻo dai và kinh nghiệm lâu năm. Người cào phải vừa đi giật lùi, vừa nhấn cào xuống đáy cát, cảm nhận bằng tay để biết mẻ cào có "trúng" hay không.

Khi cào được nhiều, họ đổ don vào rổ (cạu), đãi sơ bằng nước sông rồi cho vào bao tải đặt sẵn trên ghe. Khoảng 6 giờ 30 mỗi ngày, anh Cao Văn An (43 tuổi, ở xã An Phú) điều khiển ghe từ khu vực xã An Phú sang thôn An Đạo (xã Tịnh Khê) để bắt đầu buổi cào don. Đến gần trưa, khi mặt trời lên đỉnh đầu, anh bắt đầu quay về bến ở xã An Phú, bán don cho thương lái.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Anh An cho biết nghề này phụ thuộc hoàn toàn vào con nước. "Chỉ khi nước rút mới cào được. Nước lớn, sông sâu là phải nghỉ. Một năm làm chừng 8 tháng", anh nói. Trung bình mỗi ngày, một người cào được khoảng một bao don. Điều đặc biệt là don không bán theo ký mà tính bằng rổ (cạu), mỗi rổ 60.000 đồng. Một bao tải thường chứa hơn 10 rổ, trở thành nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình ven sông những ngày giáp tết.

Nghề Cha Truyền Con Nối: Thách Thức Và Niềm Tự Hào

Theo ông Nguyễn Văn Lô (50 tuổi, xã An Phú), nghề cào don đã tồn tại từ rất lâu đời. Cứ sau mùa lũ, khi nước rút, người dân lại tất bật xuống sông. Đến mùa mưa, nước dâng cao, họ tạm gác nghề. "Cào don nhìn vậy chứ nặng nhọc lắm. Phải có sức khỏe và kiên nhẫn mới theo được", ông Lô chia sẻ. Có người học vài ngày đã quen tay, nhưng cũng có người mất cả tháng, thậm chí bỏ cuộc ngay từ mẻ cào đầu tiên vì không chịu nổi cái lạnh và sức nặng của dòng nước.

Ông Lô kể, thuở nhỏ theo cha xuống sông chơi rồi bén duyên với nghề lúc nào không hay. "Mất cả năm trời 'học việc' tôi mới biết cào don. Nghề này phải cảm được con don dưới lớp cát mới làm lâu dài được", ông cười. Theo các bậc cao niên, don chỉ sống ở vùng nước lợ, vùi mình trong cát và ăn phù sa từ thượng nguồn đổ về. Chính môi trường ấy tạo nên vị ngọt thanh rất riêng, không lẫn với loài nhuyễn thể nào khác.

So với nhiều nghề sông nước khác, cào don có thu nhập khá hơn, nhất là dịp tết nhu cầu tăng cao. Tuy vậy, rủi ro luôn rình rập. Người cào don có thể giẫm phải mảnh chai vỡ, bị chuột rút giữa dòng, thậm chí sụp xuống vùng nước xoáy. Thường xuyên dầm mình dưới nước nhiều giờ liền, tay chân họ xanh tái, chi chít sẹo lớn nhỏ..., đó là "kỷ niệm" của những lần va phải vật sắc nhọn dưới đáy sông. Nhưng đổi lại là những rổ don đầy ắp, là khoản tiền lo tết cho gia đình.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Từ Con Don Nhỏ Bé Đến Đặc Sản Nức Tiếng

Những ngày cận tết, ai cũng cố gắng cào thêm vài mẻ don để có đồng ra đồng vào, sắm sửa cho con cái bộ quần áo mới, chuẩn bị mâm cỗ xuân tươm tất. Từ con don bé xíu sống vùi trong cát, người Quảng Ngãi đã chế biến thành món ăn nức tiếng. Don không phải cao lương mỹ vị, nhưng lại mang vị ngọt thanh đặc trưng của phù sa, ăn kèm bánh tráng, chút ớt cay nồng, đủ làm ấm lòng bao người con xa quê.

Bà Phạm Thị Kim Liên (70 tuổi, ở xã An Phú), chủ quán don Gáo Dừa bà Cẩm - quán don lâu năm nổi tiếng ở Quảng Ngãi, cho biết gia đình bà đã gắn bó với nghề nấu don suốt 85 năm. Theo bà Liên, chế biến don không cầu kỳ nhưng công đoạn làm sạch rất công phu. Don phải ngâm, đãi nhiều lần để loại bỏ hết cát, sau đó tách lấy ruột, nấu cùng hành, tỏi và gia vị. Khi ăn, chan nước don nóng hổi vào tô, bẻ bánh tráng sống bỏ vào, thêm chút ớt là đủ vị.

"Món don như tính cách người Quảng Ngãi, mộc mạc mà đậm đà. Cái ngon tự nhiên đến từ vị ngọt thanh của con don quê mình. Không đắt đỏ, không cầu kỳ, nhưng ai đi xa cũng nhớ", bà Liên chia sẻ. Giữa nhịp sống hiện đại, hình ảnh những người lặng lẽ cào don trên sông Trà Khúc những ngày giáp tết vẫn là nét chấm phá rất riêng của Quảng Ngãi. Đó không chỉ là câu chuyện mưu sinh mà còn là cách người dân gìn giữ một nghề truyền thống, nuôi dưỡng một đặc sản và lưu giữ hồn quê trong từng bát don nóng hổi ngày xuân.