Samsung định nghĩa lại cuộc chơi AI: Không đua mô hình, xây hệ sinh thái
Samsung định nghĩa lại cuộc chơi AI: Hệ sinh thái thay vì mô hình

Samsung định nghĩa lại vai trò dẫn dắt AI: không phải bằng mô hình mạnh nhất mà bằng hệ sinh thái không hãng nào sao chép được

Trong buổi trao đổi với báo giới khu vực sau sự kiện ra mắt, ba lãnh đạo cấp cao của Samsung liên tục nhận được một câu hỏi quen thuộc: làm thế nào để cạnh tranh với Google, OpenAI – những gã khổng lồ sở hữu các mô hình AI mạnh nhất? Câu trả lời của họ không phải lời hứa về một mô hình vượt trội, mà là một cách định nghĩa lại hoàn toàn cuộc chơi. Thay vì đua theo thước đo thông minh của mô hình, Samsung chọn con đường riêng: xây dựng trải nghiệm AI dựa trên hệ sinh thái thiết bị mà không đối thủ nào có thể sao chép nhanh chóng.

Lợi thế từ chuỗi thiết bị vây quanh người dùng

Ông Carl Nordenberg, Phó Chủ tịch kiêm Giám đốc Ngành hàng Trải nghiệm Di động của Samsung Điện tử khu vực Đông Nam Á và Châu Đại Dương, thẳng thắn từ chối cuộc đua mô hình thông thường. Ông nói: “Cuộc cạnh tranh thường xoay quanh việc ai có mô hình tốt nhất. Nhưng với Samsung, vấn đề là ai mang lại được trải nghiệm tốt nhất.” Phát biểu này thoạt nghe có vẻ né tránh, nhưng thực chất là một lựa chọn chiến lược đã được tính toán kỹ lưỡng. Lựa chọn đó dựa trên quan sát: một mô hình dù mạnh đến đâu cũng chỉ hữu ích khi nó hiểu được người dùng, và sự thấu hiểu đó không đến từ sức mạnh tính toán mà từ dữ liệu ngữ cảnh về đời sống thực tế.

Ông Nordenberg mô tả nền tảng của lợi thế này bằng hình ảnh một ngày của người dùng: “Chúng tôi nhận được tín hiệu về các nhu cầu và hoạt động của bạn trong suốt cả ngày, không chỉ từ điện thoại mà còn từ Galaxy Watch, từ tivi, từ những thiết bị kết nối khác của bạn.” Chuỗi thiết bị đó dựng nên một bức tranh về người dùng mà một ứng dụng AI đơn lẻ trên điện thoại không bao giờ vẽ đủ. Điểm then chốt: lợi thế này không thể mua được và cũng không thể sao chép nhanh. Một công ty phần mềm có thể xây dựng mô hình mạnh trong vài năm, nhưng không thể dựng một mạng lưới điện thoại, đồng hồ, tivi và đồ gia dụng đã nằm sẵn trong nhà và trên người của hàng trăm triệu khách hàng. Đó là kết quả của hàng chục năm đầu tư.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Dữ liệu thực tế chứng minh hiệu quả

Ông CU Kim, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Samsung Điện tử khu vực Đông Nam Á và Châu Đại Dương, đưa ra con số ấn tượng: trong nhóm người dùng Galaxy Z Fold7 và Galaxy Z Flip7 tại khu vực Đông Nam Á và Châu Đại Dương, tỉ lệ sử dụng AI đã tăng từ 84% lên 96% trong chưa đầy một năm. Mức tăng này đến từ việc người dùng áp dụng các tính năng thông minh vào tác vụ thực tế hàng ngày, như Circle to Search để tra cứu nhanh, Now Brief để nhận cập nhật được cá nhân hóa, và Photo Assist để chỉnh sửa ảnh. Con số này chứng tỏ người dùng không chỉ thử AI một lần rồi bỏ, mà đã đưa nó vào thói quen. Một khi thói quen hình thành trên hệ sinh thái Galaxy, việc rời sang nền tảng khác trở nên tốn kém với chính người dùng.

Ông Kim nhấn mạnh: “Điều quan trọng nhất là đưa trải nghiệm AI vào đời sống hằng ngày của người dùng một cách tự nhiên. Một trợ lý muốn thực sự hữu ích thì trước hết phải nắm được bối cảnh của người dùng, từ nhu cầu tới thời điểm trong ngày.” Sự thấu hiểu đó chỉ đến khi AI quan sát người dùng qua nhiều điểm chạm, không phải qua một màn hình duy nhất.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nền tảng mở: không sở hữu mô hình mạnh nhất, nhưng làm chủ khung mà mọi mô hình phải chạy

Điểm làm cho chiến lược này khác biệt hoàn toàn là Samsung không cố gắng tự xây dựng trợ lý AI thông minh nhất rồi khóa người dùng trong đó. Ông Nordenberg mô tả Galaxy AI như một nền tảng mở, nơi nhiều trợ lý cùng tồn tại và người dùng chọn công cụ phù hợp cho từng việc. Mỗi trợ lý có thế mạnh riêng: Bixby hiểu rõ thiết bị Galaxy và thao tác xuyên suốt hệ sinh thái, trong khi Perplexity lại mạnh về tìm kiếm và khám phá.

Cách tiếp cận mở này thoạt nghe giống một sự nhượng bộ, vì Samsung chấp nhận đưa cả trợ lý của đối thủ lên thiết bị của mình. Nhưng nhìn vào bức tranh lớn, đây là nước cờ giành vị thế. Khi làm chủ nền tảng mà các trợ lý phải chạy trên đó, hãng không cần thắng ở tầng mô hình vẫn giữ được quyền quyết định trải nghiệm nào đến tay người dùng và đến bằng cách nào.

Tham vọng thay đổi nền tảng điện thoại

Ông Won Joon Choi, Chủ tịch kiêm Giám đốc Vận hành Mảng Trải nghiệm Di động của Samsung Electronics, tiết lộ tham vọng đi sâu vào lớp nền tảng. Samsung đang cùng Google thực hiện những thay đổi căn bản đối với hệ điều hành và giao diện điện thoại, hướng tới thứ ông gọi là “điện thoại AI”. Ông so sánh với thời điểm smartphone ra đời năm 2007, khi ba trụ cột định hình sản phẩm là kho ứng dụng, hệ sinh thái và cảm ứng. Theo ông, giao diện tự nhiên nhất trong kỷ nguyên tới sẽ là giọng nói, văn bản và thị giác, thay thế cho thao tác chạm-vuốt vốn chỉ quen chứ chưa thực sự tự nhiên. Ông thừa nhận AI tạo sinh mới ở giai đoạn đầu, với nhiều thứ cần hoàn thiện, nhưng việc đặt cược vào lớp nền tảng và lớp giao diện là cách giữ vị thế bền vững, không phải thắng lại cuộc đua mô hình mỗi năm.

Bài toán còn lại: biến hệ sinh thái thành trải nghiệm liền mạch

Chiến lược này có cái giá của nó. Khi tự đặt mình vào vai nền tảng cho mọi trợ lý, Samsung chấp nhận không nắm quyền định giá đối với phần thông minh nhất trong sản phẩm, và mô hình mạnh nhất tích hợp sâu trong máy hiện đến từ đối tác. Đổi lại, hãng giữ hai thứ mà công ty thuần mô hình khó chạm tới nếu không đi qua thiết bị: điểm chạm với người dùng và luồng tín hiệu ngữ cảnh nuôi dưỡng chính các trợ lý đó.

Lợi thế hệ sinh thái phát huy trọn vẹn nhất với nhóm người dùng gắn bó nhiều thiết bị cùng thương hiệu – một điều kiện chưa hiển nhiên ở những thị trường quen mua sắm theo từng món riêng lẻ. Đây là phần bài toán mà chiến lược nền tảng vẫn phải chứng minh trong thực tế, không chỉ trên sơ đồ. Điều đáng theo dõi trong vài năm tới, vì vậy, không phải là Samsung có công bố được mô hình mạnh nhất hay không, mà là hãng có biến chuỗi thiết bị của mình thành một trải nghiệm AI liền mạch tới mức người dùng cảm thấy khác biệt rõ ràng hay không. Nếu làm được, vị thế dẫn dắt mà hãng theo đuổi sẽ được đứng trên một nền tảng vững chắc mà đối thủ khó lòng sao chép.