Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm đảo lộn cách chúng ta tiếp cận, xử lý và truyền bá tri thức, kéo theo đó là sự tác động sâu sắc đến giáo dục. Trên các diễn đàn, những câu hỏi như 'Dạy cái gì?', 'Dạy như thế nào?', 'Dạy để làm gì?' hay 'Con người là ai trong thời đại của AI?' đang thu hút sự quan tâm rộng rãi.
Tuy nhiên, vấn đề nền tảng hơn nằm ở mục đích của giáo dục. Với sự phát triển và phổ biến nhanh chóng của AI, giáo dục có nguy cơ trở thành hoạt động đào tạo ra những 'thầy bói công nghệ' – một vòng lặp vĩ đại của lịch sử giáo dục.
Ba nấc thang phát triển của lịch sử giáo dục
Trong thời tiền hiện đại (từ thuở bình minh của nhân loại đến hết thời Trung cổ khoảng thế kỷ 15), con người bất lực trước thiên nhiên. Trung tâm đời sống tinh thần là thần linh. Mục đích giáo dục lúc bấy giờ là dạy cách 'hiểu ý trời': đọc điềm báo, đoán số phận, xem tinh vân. Đây là năng lực đặc biệt, chỉ dành cho số ít tinh hoa – các tư tế, thầy bói – những người có khả năng giao tiếp với thần linh.
Ở Trung Hoa cổ đại, người ta khắc ký hiệu lên xương thú hoặc mai rùa rồi hơ trên lửa, giải mã vết nứt để đoán ý trời. Việc cầu xin và giải mã ý trời là công việc hệ trọng trong cả quyết định nhà nước lẫn đời sống hàng ngày. Nền giáo dục Trung Hoa cổ đại đào tạo những người có năng lực đặc biệt dựa trên cái mà Léon Vandermeesch gọi là 'Rationalité divinatoire' (Lý trí Chiêm bốc).
Ở Ai Cập cổ đại, kiến thức được chia thành Thất khoa: Tam khoa (ngữ pháp, tu từ học, logic học) và Tứ khoa (số học, hình học, thiên văn học, âm nhạc). Mục đích là cung cấp các chân lý phổ quát, giúp giải phóng linh hồn, hướng tới hài hòa với thần linh. Đây là nguồn gốc của 'Giáo dục khai phóng' – bản chất vẫn là áp đặt 'các chân lý phổ quát'. Thời hiện đại bắt đầu từ khoảng thế kỷ 15 ở châu Âu, đỉnh cao là Nhân luận (Humanism) và phong trào Khai sáng thế kỷ 18, với ý tưởng tôn sùng lý trí con người chống lại Vương quyền và Thần quyền.
Giáo dục Khai sáng: Đào tạo con người làm chủ
Các nhà tư tưởng Khai sáng tin rằng lý trí là năng lực phổ quát giúp con người khám phá thế giới và hành động đúng đắn. Trong tiểu luận 'Thế nào là Khai sáng' (1784), Immanuel Kant định nghĩa 'khai sáng' là khả năng thoát khỏi tình trạng vị thành niên về trí tuệ để 'sử dụng tri thức của mình mà không cần sự chỉ dẫn của người khác'. Ông cho rằng nguyên nhân của vị thành niên không phải thiếu lý trí, mà do thiếu quyết đoán và lòng dũng cảm để sử dụng lý trí tự do. Quan niệm này là nền tảng triết học cho giáo dục phổ thông và các ý tưởng hiện đại như 'dân chủ', 'tiến bộ'.
Nền giáo dục Khai sáng, hay giáo dục duy lý, nhằm đào tạo con người có khả năng sử dụng lý trí tự do để làm chủ thiên nhiên, xã hội và bản thân. Khác với giáo dục Khai phóng mang bản chất thần học, giáo dục Khai sáng thế tục và vô thần, coi chân lý khoa học là phổ quát. Nếu giáo dục Khai phóng phổ biến ở Mỹ, thì giáo dục Khai sáng rất phổ biến ở châu Âu và các nước xã hội chủ nghĩa trước đây.
Nguy cơ giáo dục quay lại điểm xuất phát
Hãy nhìn vào những gì đang xảy ra với giáo dục thời đại số: internet, công cụ tìm kiếm, các công cụ xử lý chuyên biệt, và bây giờ là AI. Công nghệ số đã triệt tiêu gần như triệt để những mục tiêu quan trọng nhất của giáo dục – năng lực ghi nhớ, giải bài toán và cao nhất là đặt ra bài toán. Học sinh ngày nay không còn phải thuộc lòng Bảng cửu chương hay Bảng tuần hoàn Mendeleev. Công cụ tìm kiếm cho câu trả lời tức thì. Các công cụ chuyên biệt giúp thực hiện nhiều việc mà không cần kỹ năng rèn luyện lâu dài.
Tác động của AI là chưa từng có. AI hoạt động như một 'Hộp đen' (Black box) mà ngay cả người tạo ra cũng không hiểu hết. AI tạo sinh không chỉ giải bài toán mà còn có thể đưa ra bài toán, ví dụ sáng tạo tác phẩm nghệ thuật duy nhất – vốn là ranh giới phân biệt con người với máy móc. Sinh viên hiện nay không cần học cách tư duy giải quyết vấn đề (làm chủ), thậm chí không cần đặt ra vấn đề. Thay vào đó là 'nhập câu lệnh' (Prompt). Bản chất của Prompting là nêu ước muốn, hay nói là 'cầu xin'. Căn cứ vào mô tả bản thân và ước muốn, AI đưa ra sản phẩm.
Giáo dục thời AI có nguy cơ không còn tạo ra con người có lý trí để làm chủ, mà tạo ra những 'thầy bói công nghệ' – những người chỉ biết dâng prompt lên AI để cầu xin và chờ đợi 'khải huyền' từ thuật toán. Điều này tạo nên một vòng lặp: từ học để xem bói (cầu xin ý định thần linh để tuân theo), đến học để hiểu bản chất thế giới và làm chủ, nay trở lại học để cầu xin phản hồi từ AI.
Tuy nhiên, có những điểm khác biệt: Kẻ cầu xin trước kia là số ít đặc tuyển, ngày nay là gần như tất cả mọi người. Kẻ được cầu xin trước kia là thế lực siêu nhiên, ngày nay là những cỗ máy siêu thông minh – cả hai đều nằm ngoài tầm kiểm soát của người học.
Thực trạng sử dụng AI trong sinh viên Việt Nam
Theo nghiên cứu AI Ready ASEAN (ASEAN Foundation và Google.org, tháng 2/2026), có đến 89,3% sinh viên Việt Nam dùng AI tạo sinh – cao hơn mức trung bình khu vực. Tuy nhiên, chỉ khoảng 1/4 sinh viên được đào tạo chính thức về AI, trong khi gần 2/3 giảng viên đã hoàn thành các khóa học liên quan.
Nghiên cứu của Đặng Văn Em và cộng sự (2024, Tạp chí Giáo dục) cho thấy 98,1% trong số 584 sinh viên tại 6 trường thuộc ĐH Quốc gia TP.HCM biết về ChatGPT. Công trình của Lê Thái Phượng (2024, Tạp chí Khoa học Trường ĐH Vinh) chỉ ra 88,1% trong số 185 sinh viên các trường ĐH tại Đà Nẵng sử dụng ChatGPT cho mục đích học tập và nghiên cứu.
Nghiên cứu của Nguyễn Duy Hải và Tô Hồng Nam (đầu tháng 6/2026, Tạp chí Giáo dục) nêu rõ các khoảng trống hành vi: sử dụng AI chưa hiệu quả do thiếu kỹ năng viết prompt, nộp kết quả từ AI chưa qua kiểm chứng, và nhận thức mờ nhạt về ranh giới đạo đức. Khảo sát trên 6 lớp học ở các ngành có yếu tố kỹ thuật số với hơn 1.600 sinh viên cho thấy câu hỏi 'AI viết hộ bài thì sai ở đâu?' xuất hiện ở cả 6 lớp và nhận được nhiều phản hồi đồng tình. Nghiên cứu nhấn mạnh: 'Đây là điểm mù nhận thức phổ biến chứ không phải cá biệt'.



