Cuốn sách "Tâm lý học và huyền học phương Đông" mở ra một hành trình khám phá đầy mê hoặc, nơi những truyền thống tâm linh cổ xưa của phương Đông gặp gỡ tư duy khoa học hiện đại. Qua lăng kính của Carl Gustav Jung – một trong những nhà tâm lý học có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ XX, độc giả được dẫn dắt bước vào thế giới nơi các biểu tượng, huyền học và chiều sâu vô thức của con người giao thoa với nhau.
Vì sao 64 quẻ Kinh Dịch được lưu truyền hàng nghìn năm?
64 quẻ của Kinh Dịch chính là công cụ dùng để xác định ý nghĩa của 64 tình huống khác nhau nhưng mang tính điển hình. Có những người sành rượu có thể chỉ cần nếm, ngửi, hoặc nhìn màu rượu là biết ngay địa điểm trồng nho và năm sản xuất của nó. Có những nhà sưu tầm cổ vật, chỉ cần liếc qua một món đồ nghệ thuật hay một chiếc bàn ghế, đã có thể nói gần như chính xác thời đại, nơi xuất xứ và cả người thợ chế tác. Lại có những nhà chiêm tinh, dù không biết gì về lá số của bạn, vẫn có thể nói được vị trí của mặt trời, mặt trăng và chòm sao đang mọc lên trên đường chân trời vào đúng khoảnh khắc bạn ra đời.
Trước những sự thật ấy, ta phải thừa nhận rằng các khoảnh khắc quả thật có thể để lại những dấu vết lâu dài. Nói cách khác, người sáng tạo ra Kinh Dịch tin rằng quẻ được gieo vào một khoảnh khắc nhất định không chỉ trùng hợp với thời điểm đó về mặt thời gian, mà còn đồng nhất với "chất lượng" của chính khoảnh khắc ấy. Đối với họ, quẻ tượng chính là biểu hiện của khoảnh khắc mà nó được gieo - thậm chí còn thể hiện bản chất của thời điểm đó chính xác hơn cả giờ giấc hay ngày tháng trong lịch - bởi vì quẻ được xem là chỉ báo của "tình huống cốt yếu" đang chi phối vào thời điểm quẻ được gieo.
Giả định này bao hàm một nguyên lý kỳ lạ mà tôi gọi là "tính đồng hiện" (synchronicity), hay "tính trùng hợp có ý nghĩa" - một khái niệm thể hiện quan điểm hoàn toàn đối lập với thuyết nhân quả. Bởi vì nhân quả chỉ là một chân lý mang tính thống kê chứ không tuyệt đối - nó chỉ là một giả thuyết nhằm lý giải cách các sự kiện phát triển nối tiếp nhau, trong khi tính đồng hiện xem sự trùng hợp của các sự kiện trong không gian và thời gian là điều mang ý nghĩa vượt lên trên sự ngẫu nhiên thuần túy. Nó biểu thị mối liên hệ đặc biệt giữa các hiện tượng khách quan với nhau, cũng như giữa chúng và những trạng thái chủ quan (tâm trí-tinh thần) của người quan sát.
Âm dương ngũ hành tạo nên nhiều nét văn hoá bí ẩn
Tâm trí người Trung Hoa cổ đại chiêm nghiệm về vũ trụ theo một cách khá tương đồng với cách các nhà vật lý hiện đại quan sát thế giới. Và một nhà vật lý cũng không thể phủ nhận thực tế rằng mô hình mình phác họa về vũ trụ là một cấu trúc mang tính tâm - vật lý học rõ rệt. Trong vật lý vi mô (như vật lý lượng tử), sự kiện vật lý bao hàm luôn cả người quan sát quá trình diễn ra sự kiện ấy, cũng giống như trong Kinh Dịch, thực tại bao gồm cả những điều kiện chủ quan, tức là những yếu tố thuộc tâm lý, trong tổng thể của một hoàn cảnh nhất thời ở hiện tại.
Cũng như quan hệ nhân quả mô tả chuỗi diễn tiến của các sự kiện, thì tính đồng hiện trong tư duy của người Trung Hoa, lại nói về sự trùng hợp có ý nghĩa giữa các sự kiện xảy ra cùng lúc. Quan điểm nhân quả kể cho ta nghe một câu chuyện có tính kịch tính về việc sự kiện D ra đời như thế nào: nó bắt nguồn từ C, cái có trước D, còn C lại có “cha” là B, v.v... Mặt khác, quan điểm tính đồng hiện tìm cách tạo nên một bức tranh có ý nghĩa tương tự về sự trùng hợp giữa các sự kiện: Làm thế nào mà A′, B′, C′, D′.. lại cùng xuất hiện vào đúng một thời điểm và tại cùng một nơi? Trước hết, điều đó xảy ra bởi vì các sự kiện vật lý A′ và B′ có cùng phẩm chất với các sự kiện tâm lý C′ và D′; hơn nữa, tất cả đều là những biểu hiện của cùng một hoàn cảnh hiện tại duy nhất. Tình huống ấy được giả định là đại diện cho một bức tranh rõ ràng, dễ hiểu, một hình ảnh có ý nghĩa.
64 quẻ của Kinh Dịch chính là công cụ dùng để xác định ý nghĩa của sáu mươi tư tình huống khác nhau nhưng mang tính điển hình. Những cách diễn giải này tương đương với các lời giải thích mang tính nhân quả. Mối liên hệ nhân quả có thể được xác định bằng phương pháp thống kê và có thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Tuy nhiên, vì mỗi tình huống đều là duy nhất và không thể lặp lại, nên việc tiến hành thực nghiệm về tính đồng hiện dường như là điều bất khả thi trong những điều kiện thông thường. Trong Kinh Dịch, tiêu chí duy nhất để xác định tính đúng đắn của tính đồng hiện chính là nhận định chủ quan của người quan sát - rằng nội dung của quẻ bói phải phản ánh trung thực trạng thái tâm trí-tinh thần của người ấy tại thời điểm đó.
Người ta giả định rằng sự rơi của ba đồng xu, hoặc kết quả của việc phân chia các cọng cỏ, là điều tất yếu phải xảy ra trong một “tình huống” nhất định, vì mọi việc diễn ra trong khoảnh khắc đó đều thuộc về nó như một phần không thể thiếu của bức tranh tổng thể. Nếu ta ném một nắm diêm xuống sàn, chúng sẽ tạo thành một hình dạng đặc trưng cho chính khoảnh khắc ấy. Nhưng một chân lý hiển nhiên như vậy chỉ bộc lộ ý nghĩa của nó nếu ta có thể “đọc” được mô thức ấy và kiểm chứng cách diễn giải, một phần dựa trên hiểu biết của người quan sát về tình huống chủ quan và khách quan, một phần dựa trên diễn biến của các sự kiện xảy ra sau đó.
Hiển nhiên, đây không phải là một phương pháp có thể thuyết phục được những ai quen với việc xác minh thực tế bằng phương pháp thực nghiệm hay bằng chứng vật lý. Tuy nhiên, với người thích nhìn thế giới từ góc độ mà Trung Hoa cổ đại từng nhìn, Kinh Dịch có thể sẽ mang một sức hấp dẫn đặc biệt. Lập luận mà tôi trình bày ở trên dĩ nhiên chưa bao giờ từng xuất hiện trong tâm trí người Trung Hoa cả. Trái lại, theo truyền thống cổ xưa, chính “các tác nhân tâm linh” đã hoạt động theo một cách thức bí ẩn nào đó mà khiến cho các cọng cỏ thi tiết lộ một câu trả lời mang ý nghĩa. Các tác nhân ấy, theo cách nói của họ, chính là linh hồn sống của quyển sách. Vì Kinh Dịch được xem như một thực thể có linh tính, nên truyền thống cho rằng người ta có thể đặt câu hỏi với Kinh Dịch và mong đợi nhận được một câu trả lời thông tuệ.



