Doanh nghiệp bán sự kết nối, khai thác mỏ vàng tỷ USD. Nền kinh tế của sự cô đơn, nơi khoảng trống tâm hồn được khai thác triệt để, không chỉ tồn tại ở những ứng dụng hẹn hò trực tuyến. Nó đang hiện hữu một cách thực tế và đắt đỏ hơn bao giờ hết: ngay trong những bao thức ăn chó mèo và làn sóng 'nhân hóa thú cưng' của giới trẻ đô thị.
Một người trẻ thuê bạn đồng hành leo núi. Một nhân viên văn phòng trả phí để được trò chuyện với chatbot AI vào mỗi tối. Một người sống một mình đặt bàn ăn cho một người tại nhà hàng, tham gia các chuyến du lịch solo hay đăng ký ứng dụng hẹn hò với hy vọng tìm thấy sự kết nối.
Ứng dụng hẹn hò và nền kinh tế đồng hành
Ứng dụng hẹn hò là ví dụ rõ nét nhất. Hàng trăm triệu người trên thế giới sử dụng các nền tảng như Tinder, Bumble hay Hinge với hy vọng tìm kiếm mối quan hệ. Ngành công nghiệp hẹn hò trực tuyến hiện tạo ra doanh thu hàng tỷ USD mỗi năm và tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ.
Song đó mới chỉ là phần nổi của tảng băng. Tại Trung Quốc, một 'nền kinh tế đồng hành' đang bùng nổ. Người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền cho những người đồng hành trong các hoạt động như leo núi, du lịch, ăn uống hay tham quan. Reuters dẫn các ước tính được truyền thông Trung Quốc công bố, quy mô 'nền kinh tế đồng hành' (companionship economy) tại nước này đạt khoảng 50 tỷ nhân dân tệ, tương đương 7,4 tỷ USD trong năm 2025. Reuters cũng lưu ý hiện chưa có số liệu chính thức về quy mô của thị trường này.
Những người cung cấp dịch vụ không chỉ hỗ trợ về mặt thể chất mà còn đóng vai trò trò chuyện, lắng nghe và tạo cảm giác có người đồng hành. Nói cách khác, thứ được giao dịch không phải là một sản phẩm vật chất mà là trải nghiệm xã hội.
AI, thú cưng và những 'người bạn' mới
Một trong những lĩnh vực đáng chú ý nhất của nền kinh tế cô đơn là trí tuệ nhân tạo. Các chatbot AI được thiết kế để trò chuyện, ghi nhớ thói quen và tạo cảm giác thân thuộc đang thu hút hàng triệu người dùng trên toàn cầu. Đối với nhiều người, đây là nơi họ tìm kiếm sự chia sẻ khi không muốn hoặc không thể kết nối với người khác.
Nếu AI đáp ứng nhu cầu kết nối trong môi trường số, thì thú cưng đang trở thành người bạn đồng hành ngoài đời thực của hàng triệu người. Tại nhiều quốc gia, chó mèo ngày càng được xem như thành viên gia đình. Người tiêu dùng chi tiền cho thực phẩm cao cấp, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, khách sạn và dịch vụ làm đẹp cho thú cưng. Đằng sau sự tăng trưởng của ngành này không chỉ là thu nhập tăng lên mà còn phản ánh nhu cầu tìm kiếm sự gắn kết về mặt cảm xúc của con người trong bối cảnh các mối quan hệ truyền thống thay đổi.
Xu hướng đang xuất hiện tại Việt Nam
Tại Việt Nam, xu hướng thương mại hóa nhu cầu kết nối cũng đang dần xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Các ứng dụng hẹn hò và kết bạn trực tuyến ngày càng phổ biến trong giới trẻ đô thị. Nhiều cộng đồng chạy bộ, đạp xe, pickleball hay các câu lạc bộ theo sở thích phát triển nhanh, thu hút thành viên trả phí để tham gia các hoạt động giao lưu và kết nối.
Đáng chú ý hơn cả là sự bùng nổ của ngành thú cưng. Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của thị trường thú cưng Việt Nam là sự dịch chuyển trong nhận thức của người nuôi. Thay vì xem chó mèo đơn thuần là vật nuôi, ngày càng nhiều người coi chúng như một thành viên trong gia đình.
Theo khảo sát của TGM Research công bố năm 2025, khoảng 45% người Việt nuôi thú cưng cho biết họ xem thú cưng là thành viên gia đình. Xu hướng này đang thúc đẩy làn sóng 'nhân hóa thú cưng' (pet humanization), khiến hành vi chi tiêu thay đổi đáng kể. Người nuôi không chỉ mua thức ăn mà còn sẵn sàng chi tiền cho khám sức khỏe định kỳ, thực phẩm bổ sung, spa, khách sạn lưu trú, bảo hiểm và các dịch vụ chăm sóc chuyên biệt khác.
Các chuyên gia cho rằng sự gia tăng thu nhập, tốc độ đô thị hóa nhanh, tỷ lệ kết hôn và sinh con giảm cùng xu hướng sống một mình ở giới trẻ đang khiến thú cưng trở thành người bạn đồng hành về mặt cảm xúc. Đây cũng là một trong những động lực quan trọng giúp thị trường chăm sóc thú cưng tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong những năm gần đây, thu hút sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, bán lẻ, thú y và dịch vụ chăm sóc vật nuôi.
Nguyên nhân sâu xa từ thay đổi xã hội
Điều đáng chú ý là nền kinh tế cô đơn không được thúc đẩy bởi một xu hướng tiêu dùng ngắn hạn mà xuất phát từ những thay đổi mang tính cấu trúc của xã hội. Dân số già hóa nhanh hơn, tỷ lệ kết hôn giảm, ngày càng nhiều người lựa chọn sống độc thân hoặc trì hoãn hôn nhân. Cùng với đó, số hộ gia đình chỉ có một người tăng lên tại nhiều quốc gia, trong khi xu hướng làm việc từ xa khiến các tương tác trực tiếp trong cuộc sống hàng ngày trở nên ít hơn. Mạng xã hội giúp con người kết nối với nhiều người hơn bao giờ hết, nhưng không phải lúc nào cũng mang lại cảm giác gần gũi và gắn kết thực sự.
Theo kết quả khảo sát về dân số và nhân lực của Việt Nam và các tỉnh thành phố Nam bộ năm 2024 – 2025 của Viện Khoa học Vùng Nam Bộ, 63,7% muốn lập gia đình và sinh con trong tương lai, nhưng lại có 22,2% số người độc thân tham gia khảo sát trả lời không có ý định lập gia đình và không mong muốn sinh con. Khảo sát này thực hiện trực tuyến với 257.000 người từ 18 đến 60 tuổi ở 63 tỉnh, thành của Việt Nam vào tháng 8/2024.
Còn theo kết quả điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ năm 2024 của Cục Thống kê, năm 2024, tuổi kết hôn trung bình lần đầu ở nam giới từ 15 tuổi trở lên là 29,4 và của nữ là 25,2 tuổi. Từ năm 1989 đến nay, tuổi kết hôn trung bình lần đầu của cả 2 giới đều tăng nhưng mức tăng của nam nhanh hơn của nữ.
Trong nhiều thập kỷ, doanh nghiệp kiếm tiền bằng cách bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Giờ đây, một số doanh nghiệp đang kiếm tiền bằng cách bán thứ vô hình hơn: cảm giác được kết nối. Khi sự cô đơn trở thành một vấn đề xã hội toàn cầu, nhu cầu tìm kiếm sự đồng hành cũng đang tạo ra một thị trường mới với quy mô hàng tỷ USD. Điều mà các doanh nghiệp nhìn thấy không phải là nỗi cô đơn, mà là khoảng trống cảm xúc mà người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền để lấp đầy.



