Kho K812: Pháo đài thầm lặng 65 năm giữ lửa chiến đấu
Kho K812: Pháo đài thầm lặng 65 năm giữ lửa

Sáu mươi lăm năm kể từ ngày những viên gạch xây nền móng đầu tiên được đặt trên mảnh đất Tây Hiếu, Kho K812 đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ, kỷ luật và lòng tận tụy của những người lính làm nhiệm vụ “giữ lửa”, góp phần tăng cường sức mạnh chiến đấu của Quân đội nhân dân Việt Nam.

Ra đời trong bối cảnh lịch sử đặc biệt

Kho K812 ra đời trong bối cảnh lịch sử đặc biệt. Những năm đầu thập niên 1960, trước yêu cầu cấp bách của chiến trường miền Nam và nhiệm vụ chi viện cho cách mạng Lào, Campuchia, việc xây dựng một hệ thống kho tàng quân khí chiến lược trở thành nhiệm vụ sống còn. Tổng cục Hậu cần giao Cục Quân giới khảo sát nhiều địa điểm trên cả nước. Sau nhiều tháng cân nhắc về địa hình, địa chất, khả năng ngụy trang và vị trí giao thông chiến lược, vùng tây bắc Nghệ An được lựa chọn.

Ngày 16/6/1961, Tổng cục Hậu cần ký quyết định xây dựng kho vũ khí đạn cấp chiến lược với trữ lượng 5.000 tấn. Chưa đầy ba tuần sau, ngày 4/7/1961, Trung tướng Hoàng Văn Thái, Phó Tổng Tham mưu trưởng, ký quyết định thành lập đơn vị mang phiên hiệu 710, tiền thân của Kho K812 ngày nay. Lực lượng ban đầu gồm 218 cán bộ, chiến sĩ, tổ chức Đảng bộ hai cấp đặt nền móng cho thiết chế hậu cần quân sự quan trọng sau này.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

“Pháo đài thầm lặng” giữa lòng Tây Hiếu

Công trình xây dựng kho vũ khí trên vùng đất Tây Hiếu, Nghĩa Đàn, mang dáng dấp của một “pháo đài thầm lặng”. Gần 500 ha đất được tiếp nhận từ Nông trường quốc doanh Tây Hiếu và địa bàn các huyện Nghĩa Đàn, Quỳ Hợp. Hàng nghìn cán bộ, chiến sĩ, công nhân, thanh niên xung phong và dân công hỏa tuyến được huy động. Hàng vạn mét vuông vật liệu vận chuyển bí mật vào khu vực quân sự được gọi bằng cái tên “Sân bay Cát Mộng”. Công trường hoạt động suốt ngày đêm trong điều kiện gian khổ, thiếu thốn, nhưng không ai chùn bước.

Khi đế quốc Mỹ mở rộng chiến tranh phá hoại miền Bắc, những kho quân khí chiến lược như đơn vị 710 lập tức trở thành mục tiêu đánh phá trọng điểm. Hàng trăm lượt máy bay, hàng nghìn quả bom trút xuống với mục tiêu chặt đứt “mạch máu” chi viện cho chiến trường miền Nam. Trong ký ức những cán bộ lão thành, những tháng năm ấy là chuỗi ngày “căng như dây đàn”: Ban ngày lao động sản xuất, bảo quản, bảo dưỡng vũ khí, ban đêm sơ tán, phân tán, ngụy trang. Có thời điểm toàn bộ vũ khí phải chia nhỏ, giấu vào hang đá, rừng sâu, thậm chí đào hầm chôn tạm để tránh bom.

Cựu chiến binh, Đại tá Nguyễn Trường Sơn, nguyên Bí thư Đảng ủy, Chính trị viên Kho K812 giai đoạn 2013-2016 kể lại, những năm tháng ấy bà con địa phương đã chung sức đồng lòng cùng cán bộ, chiến sĩ trong mọi tình huống nguy cấp. Câu chuyện về 10 cô gái làng Đong không quản gian nan, xuyên đêm vác đạn sơ tán vào địa điểm an toàn vẫn được các thế hệ lính Kho K812 kể cho nhau nghe với lòng biết ơn sâu sắc.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Không chỉ làm nhiệm vụ kỹ thuật, cán bộ, chiến sĩ Kho còn trực tiếp tham gia chiến đấu. Từ năm 1965 đến 1972, lực lượng phòng không của đơn vị phối hợp bắn rơi 5 máy bay, bắt sống nhiều giặc lái. Ngày 15/3/1965, đơn vị tham gia bắn rơi tại chỗ một chiếc F-105D, một trong những loại máy bay chiến đấu hiện đại nhất của không quân Mỹ thời điểm đó. Nhưng trong quá trình bảo vệ kho và thực thi nhiệm vụ, 9 cán bộ, chiến sĩ đã hy sinh, hơn 20 người bị thương. Nghĩa trang liệt sĩ của đơn vị hôm nay vẫn được các thế hệ tiếp nối đến thắp hương, tưởng niệm. Bảy liệt sĩ ra đi ngày 14/9/1974 gồm có các anh chị: Lương Thị Khang, Võ Thị Sẩm, Cao Bá Ưng, Bùi Cao Thế, Phạm Thị Lâm, Nguyễn Thị Bào, Bùi Thị Lai. Ra đi khi tuổi mới đôi mươi, người còn chưa kịp trao câu ước hẹn với người thương, các anh chị đã khắc những cái tên vào lịch sử, hun đúc nên bản lĩnh và ý chí không khuất phục của những người lính kho qua từng thế hệ.

Đóng góp cho đại thắng mùa Xuân 1975

Những năm 1973-1975, chiến tranh bước vào giai đoạn quyết định. Đơn vị đứng trước khối lượng công việc khổng lồ: Hàng vạn tấn vũ khí từ các nguồn được tập kết, phân loại, bảo quản và cấp phát cho chiến trường. Chỉ riêng giai đoạn trước ngày 30/4/1975, đơn vị cấp phát hơn 6.000 tấn vũ khí, đạn dược, bảo đảm kịp thời, chính xác cho các chiến dịch lớn, góp phần làm nên đại thắng mùa Xuân năm 1975.

Dựng xây thế trận kỹ thuật bền vững sau chiến tranh

Hòa bình lập lại, khi những đoàn quân từ chiến trường trở về trong niềm vui thống nhất, đơn vị bước vào một giai đoạn không kém phần gian nan. Hàng vạn tấn vũ khí, đạn dược từ các chiến trường miền Nam, Trung - Hạ Lào, Campuchia được chuyển về trong tình trạng phần lớn là đạn trần, không hòm hộp, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cao. Cơ sở vật chất của đơn vị vẫn còn thiếu thốn. Cán bộ, chiến sĩ động viên nhau, vừa lo nơi ăn chốn ở với nhà gianh mái lá, vừa khẩn trương tổ chức lại hệ thống kho tàng. Chỉ trong một thời gian ngắn, gần 100 nhà kho tạm và hơn 60 nhà kho kiên cố được dựng thêm, tổng diện tích trên 35 nghìn mét vuông. Hàng loạt hang động tự nhiên được cải tạo, gia cố thành nơi bảo quản vũ khí lâu dài.

Không khí lao động những năm sau chiến tranh được nhiều cán bộ lão thành nhớ lại như một “chiến dịch không tiếng súng”. Từng hòm đạn được lau chùi phân loại, từng khẩu súng được kiểm tra bảo dưỡng, từng lô hàng được sắp xếp lại theo quy chuẩn kỹ thuật. Công việc tỉ mỉ, lặp đi lặp lại, đòi hỏi sự kiên trì và chính xác tuyệt đối. Đại tá Võ Văn Sáu, Chủ nhiệm Kho K812, rưng rưng nhắc lại câu nhắn nhủ được truyền qua các thế hệ: “Chiến tranh kết thúc, nhưng nhiệm vụ của những người lính kho thì không được phép dừng lại”.

Song song với nhiệm vụ bảo quản, đơn vị còn đảm nhận cấp phát vũ khí cho các chiến dịch bảo vệ biên giới Tây Nam và phía Bắc những năm 1978-1979. Trong điều kiện thời gian gấp rút và khối lượng lớn, đơn vị vẫn bảo đảm cấp phát kịp thời, chính xác, góp phần giữ vững chủ quyền lãnh thổ.

Một nguyên tắc xuyên suốt mà Đại tá Võ Văn Sáu luôn nhấn mạnh đó là dù thời chiến hay thời bình, vẫn luôn phải: “Bảo đảm an toàn tuyệt đối. Bởi nếu xảy ra sai sót thì không có cơ hội rút kinh nghiệm lần thứ hai”. Phía sau những thùng đạn, những giá súng không chỉ là vật chất mà còn là mồ hôi, xương máu của nhân dân, của đồng đội. Giữ gìn vũ khí an toàn, nguyên vẹn chính là giữ gìn sức mạnh chiến đấu của quân đội.

Một trong những công việc nguy hiểm nhất của người lính kho là xử lý đạn cấp 5 (loại đạn hết hạn sử dụng, tiềm ẩn nguy cơ nổ cao). Thiếu tá Nguyễn Ngọc Mai, với hơn 15 năm kinh nghiệm trực tiếp xử lý đạn cấp 5, gọi đây là “đối thoại với tử thần mỗi ngày”. Có thời kỳ cao điểm, anh và đồng đội xử lý ròng rã suốt hai tháng, với hàng trăm tấn đạn các loại. Những chùm lửa sáng rực một góc rừng, mùi thuốc pháo khét lẹt trong không khí, tiếng đạn nổ vang trời... là hình ảnh quen thuộc trong cuộc sống của người lính Kho K812 giữa thời bình.

Hiện đại hóa và đào tạo nguồn nhân lực

Bước sang thế kỷ XXI, đơn vị đứng trước những yêu cầu cao hơn, toàn diện hơn: Không chỉ bảo quản và cấp phát, mà phải làm chủ kỹ thuật, hiện đại hóa quy trình, nâng cao chất lượng quản lý. Chính sách đào tạo nguồn nhân lực được đơn vị đặc biệt coi trọng. Đã có 100% cán bộ, nhân viên chuyên môn kỹ thuật được đào tạo bài bản, 100% cán bộ đạt trình độ đại học - cao đẳng, nhiều người có học vị thạc sĩ, đội ngũ ngày càng trẻ hóa.

Đại úy Nguyễn Văn Nhật, sinh năm 1995, là minh chứng cho sự chuyển mình đó. Sau khi tốt nghiệp Đại học Kỹ thuật Quân sự tại TP Hồ Chí Minh, tháng 9/2018, anh về nhận nhiệm vụ tại Kho K812. Chỉ một năm sau, anh được phân công làm Đội phó Đội Cần vụ bốc xếp đạn. Năm 2022, Ban chỉ huy cử anh đi học thạc sĩ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Hoàn thành khóa học, Nhật trở về tiếp tục cống hiến, đảm nhận vai trò Đội trưởng trong nhiều đợt xử lý đạn cấp 5. Những người trẻ như Nhật đang viết tiếp câu chuyện của Kho K812 bằng kiến thức, kỹ năng và tinh thần trách nhiệm kế thừa từ các thế hệ đi trước.