Dự thảo Luật Hải quan (sửa đổi) đang được Bộ Tài chính hoàn thiện với kỳ vọng kiến tạo bước ngoặt trong hoạt động xuất nhập khẩu. Trọng tâm của dự thảo là chuyển đổi từ mô hình quản lý thủ công sang hải quan số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa toàn bộ quy trình thông quan. Sự thay đổi này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn hạn chế tối đa tiêu cực, bảo đảm minh bạch.
Tinh thần xuyên suốt của dự thảo là xác lập vai trò “đối tác tự nguyện tuân thủ” thay cho vị thế “đối tượng bị kiểm tra, giám sát” như trước đây. Cơ quan hải quan từ chỗ đứng ở vị trí giám sát sẽ hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ tốt nhất, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Quan điểm này được cụ thể hóa bằng hàng loạt quy định mang tính đột phá về thủ tục, dữ liệu và trách nhiệm của các bên tham gia.
Nền tảng pháp lý cho hải quan số
Trao đổi với phóng viên, Phó Cục trưởng Hải quan Nguyễn Thành Hưng cho biết: Dự thảo luật thiết lập nền tảng pháp lý ở mức cao để chuyển đổi toàn bộ hồ sơ, chứng từ hải quan vốn mang tính phân mảnh trước đây thành các thông điệp dữ liệu chuẩn hóa. Bản chất của việc thông quan tự động chính là tối ưu hóa luồng dữ liệu này bằng trí tuệ nhân tạo. Cụ thể, hệ thống tích hợp AI sẽ tự động đối soát thông tin tờ khai theo thời gian thực với cơ sở dữ liệu quốc gia và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp để đưa ra quyết định phân luồng (xanh, vàng, đỏ). Toàn bộ quy trình này được vận hành tự động bằng thuật toán máy tính, triệt tiêu hoàn toàn yếu tố can thiệp chủ quan từ con người và bảo đảm tính minh bạch tuyệt đối trong hoạt động thực thi công vụ.
Như vậy, hệ thống không còn phụ thuộc vào ý chí của cán bộ kiểm tra mà dựa hoàn toàn vào dữ liệu. Với cách tiếp cận này, các quyết định thông quan được đưa ra nhanh chóng, thống nhất và có thể truy vết nguyên nhân bất cứ lúc nào. Doanh nghiệp cũng chủ động nâng cao mức độ tuân thủ vì lịch sử vi phạm sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến thứ hạng rủi ro và thời gian thông quan của chính mình.
Luồng xanh: Thông quan trong vài giây
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là cơ chế phân luồng tự động. Đối với doanh nghiệp có mức độ tuân thủ cao và thuộc luồng xanh, hệ thống sẽ tự động giải phóng hàng hóa chỉ trong vài giây. Điều này triệt tiêu hoàn toàn rủi ro sách nhiễu và độ trễ về mặt thời gian. Thay vì phải chờ đợi hàng giờ hoặc hàng ngày, hàng hóa hợp lệ được thông quan gần như ngay lập tức. Quy định này được đánh giá là giải pháp hữu hiệu để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe về tốc độ.
Bên cạnh đó, các luồng vàng và đỏ vẫn được kiểm soát chặt chẽ theo mức độ rủi ro. Dữ liệu lịch sử tuân thủ sẽ là “kim chỉ nam” để hệ thống xếp hạng doanh nghiệp, từ đó xác định tần suất kiểm tra phù hợp. Nhờ vậy, nguồn lực hải quan được tập trung vào những lô hàng có nguy cơ cao, vừa đảm bảo quản lý vừa tạo thuận lợi cho dòng hàng hợp pháp.
Định danh trách nhiệm sàn thương mại điện tử
Trước sự bùng nổ của thương mại điện tử xuyên biên giới, Luật Hải quan năm 2014 bộc lộ khoảng trống pháp lý khi không theo kịp mô hình giao dịch mới. Theo ông Nguyễn Thành Hưng, dự thảo luật đã thiết lập một phương thức quản lý riêng biệt với nội dung đột phá là thay đổi đối tượng quản lý, chuyển từ kiểm soát người mua sang định danh trách nhiệm pháp lý của sàn thương mại điện tử.
Cụ thể, các sàn giao dịch bắt buộc phải kết nối hệ thống để cung cấp trước thông tin đơn hàng và dữ liệu thanh toán cho cơ quan hải quan. Đồng thời, người mua tại Việt Nam cũng phải được xác thực định danh điện tử. Khi dòng hàng, dòng tiền và định danh con người được minh bạch hóa từ gốc, cơ quan hải quan có thể ra quyết định thông quan ngay khi hàng đến cửa khẩu.
Giải pháp này không chỉ tháo gỡ bài toán ùn ứ hàng hóa mà còn ngăn chặn triệt để vấn đề “xé nhỏ” đơn hàng nhằm trục lợi chính sách miễn thuế. Trước đây, nhiều cá nhân thường chia nhỏ lô hàng để né thuế, gây thất thu ngân sách và tạo cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp nhập khẩu chính ngạch. Quy định mới sẽ bịt lỗ hổng này, bảo vệ nguồn thu ngân sách và kiến tạo môi trường kinh doanh công bằng.
Gỡ rào cản thủ tục cho doanh nghiệp
Hiện thực hóa mục tiêu tại Nghị quyết 68-NQ/TW về giảm chi phí tuân thủ pháp luật, dự thảo luật đã bãi bỏ các điều kiện có tính hình thức trong thủ tục công nhận đại lý làm thủ tục hải quan và nhân viên đại lý. Thẩm quyền hướng dẫn được giao cho Bộ Tài chính với định hướng linh hoạt, căn cứ vào năng lực thực chất, nhằm phát triển mạng lưới đại lý chuyên nghiệp. Điều này giúp các nhà sản xuất giảm áp lực nhân sự và thủ tục trực tiếp, tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất, kinh doanh cốt lõi.
Đối với hàng hóa gửi kho ngoại quan và cửa hàng miễn thuế, thời hạn lưu giữ được kéo dài tối đa lên 24 tháng, đồng thời loại bỏ hoàn toàn thủ tục xin gia hạn định kỳ. Tương tự, thời hạn lưu giữ tại địa điểm thu gom hàng lẻ (CFS) cũng được nâng lên tối đa 180 ngày và chuyển sang cơ chế tự động theo dõi trên hệ thống. Thay đổi này giúp doanh nghiệp hoàn toàn chủ động điều tiết chuỗi cung ứng, tối ưu hóa dòng hàng và tiết giảm chi phí lưu kho bãi.
Giám sát từ xa giúp tăng tốc luân chuyển hàng hóa
Dự thảo cũng lược bỏ tối đa nghĩa vụ báo cáo bằng văn bản giấy định kỳ của doanh nghiệp kinh doanh kho bãi, cảng biển. Thay vào đó, các doanh nghiệp này phải kết nối trực tiếp dữ liệu sơ đồ bãi và vị trí hàng hóa với cơ quan hải quan. Việc chuyển sang giám sát từ xa bằng dữ liệu liên tục không chỉ giảm tần suất kiểm tra thực tế mà còn đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa qua cảng tối thiểu 30%.
Hệ thống sẽ tự động theo dõi vị trí, trạng thái của từng container ngay khi cập cảng, từ đó cơ quan hải quan có thể đưa ra quyết định ngay khi hàng hóa đủ điều kiện. Doanh nghiệp không cần nộp báo cáo định kỳ, vừa giảm chi phí hành chính vừa tăng tính chính xác và kịp thời. Số liệu thống kê cho thấy thời gian làm thủ tục tại cảng sẽ được rút ngắn đáng kể, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của hệ thống cảng biển Việt Nam so với khu vực.
Phân cấp điều hành và yêu cầu kiểm soát quyền lực
Phó Cục trưởng Nguyễn Thành Hưng cho biết, dự thảo luật chỉ quy định những nội dung khung mang tính nguyên tắc lâu dài. Các nội dung thường xuyên có sự biến động và cần cập nhật theo công nghệ mới như: thương mại điện tử, hồ sơ hải quan, thủ tục kiểm tra, giám sát, quản lý rủi ro, quản lý tuân thủ… sẽ do Chính phủ và Bộ trưởng Tài chính quy định chi tiết. Điều này giúp các quy định được linh hoạt với diễn biến thực tế và cá thể hóa trách nhiệm giải trình của người đứng đầu.
Dưới góc độ kỹ thuật lập pháp và tính minh bạch hành chính, Trưởng ban Pháp chế (Cục Hải quan) Kim Long Biên phân tích, việc bãi bỏ các điều khoản quy định chi tiết mang tính sự vụ ở cấp nghị định đưa về tầm thông tư của Bộ Tài chính để chủ động điều hành là một bước tiến lớn về tốc độ phản ứng chính sách. Tuy nhiên, tính linh hoạt và quyền chủ động này lại mở ra một thách thức khác: Phân cấp, phân quyền chỉ thật sự tạo đột phá kinh tế khi đi liền với một hành lang kiểm soát quyền lực hành chính mạch lạc, bảo đảm mọi thông tư hướng dẫn được ban hành luôn nhất quán với tinh thần kiến tạo phát triển của Luật Hải quan sửa đổi, tuyệt đối không tạo các rào cản kỹ thuật mới ẩn sau các quy trình nghiệp vụ tác nghiệp.
Nhìn tổng thể, dự thảo Luật Hải quan sửa đổi được đánh giá là một cuộc cách mạng về tư duy quản lý. Việc ứng dụng công nghệ số và chuyển trách nhiệm sang các nền tảng trung gian không chỉ giúp hải quan vận hành hiệu quả mà còn tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Tuy nhiên, để biến các quy định trên thành hiện thực, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hạ tầng công nghệ, nhân lực và đặc biệt là cơ chế giám sát quyền lực sau phân cấp. Với mục tiêu xuyên suốt là “lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm”, dự thảo hứa hẹn sẽ tạo ra những chuyển biến lớn cho nền kinh tế trong bối cảnh hội nhập.



