Maldives đảo ngược chính sách sau vinh danh của WHO
Tổng thống Maldives Mohamed Muizzu từng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trao Giải Vinh danh Đặc biệt năm 2025 nhờ quyết định siết chặt và tăng thuế thuốc lá. Tuy nhiên, chỉ một năm sau, tháng 7/2026, chính quyền Maldives đã đảo ngược chính sách khi Quốc hội và Tổng thống phê chuẩn luật sửa đổi cắt giảm 50% thuế nhập khẩu đối với thuốc lá truyền thống, bidi và thuốc lá nung nóng (từ 8 xuống 4 MVR/điếu), đồng thời hạ thuế tiêu thụ đặc biệt từ 50% xuống 30%, kéo giá bán lẻ dự kiến giảm một nửa.
Nguyên nhân chính là tình trạng thuốc lá lậu gia tăng mạnh, khiến chính sách cấm đoán trở nên phản tác dụng. Tổng thống Muizzu nhấn mạnh động thái này không phải bước lùi mà là giải pháp thích ứng phù hợp với bối cảnh trong nước, đặc biệt sau các cuộc thảo luận với WHO. Đi kèm là chương trình hỗ trợ cai thuốc và miễn thuế nhập khẩu đối với sản phẩm hỗ trợ cai nghiện. Đại diện WHO từ chối trả lời báo chí, chuyển vấn đề sang Cơ quan Bảo vệ Sức khỏe Maldives.
Bhutan và Bangladesh cũng thay đổi cách tiếp cận
Bhutan từng là hình mẫu toàn cầu với lệnh cấm toàn diện thuốc lá truyền thống từ năm 2004. Tuy nhiên, thực tiễn không ủng hộ chính sách lý tưởng hóa này: từ năm 2021, Bhutan chính thức bãi bỏ lệnh cấm, cho phép lưu hành hợp pháp thuốc lá truyền thống, thuốc lá nung nóng và túi ngậm nicotine. Bangladesh cũng từng được WHO ghi nhận năm 2017 nhờ tăng thuế tiêu thụ đặc biệt, nhưng những năm sau đó, thị trường bất hợp pháp mở rộng, thất thu ngân sách và khó khăn thực thi buộc Quốc hội nước này vào tháng 4/2026 phải rút lại một số quy định cấm đối với sản phẩm không khói chỉ sau chưa đầy 6 tháng ban hành, nhằm giảm áp lực kiểm soát buôn lậu.
New Zealand: Thành công nhờ giảm tác hại thay vì cấm đoán
New Zealand từng bị trao giải phê phán 'Dirty Ashtray' vào tháng 11/2025 bởi các tổ chức phi chính phủ liên quan WHO và FCTC, sau khi nước này chọn cách tiếp cận khác biệt. Trước năm 2018, dù áp dụng hầu hết biện pháp FCTC như tăng thuế, bao bì trơn, cảnh báo hình ảnh, tỷ lệ hút thuốc chỉ giảm chậm. Bước ngoặt đến từ giai đoạn 2018–2019 khi New Zealand hoàn thiện khung pháp lý cho sản phẩm nicotine không khói, Bộ Y tế công nhận thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng là công cụ hỗ trợ cai thuốc, đồng thời giảm 50% thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá nung nóng từ tháng 7/2024.
Theo nghiên cứu đăng trên tạp chí The Lancet (Regional Health – Western Pacific) năm 2026, tốc độ giảm tỷ lệ hút thuốc sau đó tăng mạnh có ý nghĩa thống kê. Tỷ lệ hút thuốc trong cộng đồng Māori – nhóm có tỷ lệ hút thuốc cao nhất – giảm một nửa trong 6 năm, tỷ lệ hút thuốc hằng ngày của người trưởng thành giảm xuống dưới 7%. Đồng thời, tỷ lệ hút thuốc ở thanh thiếu niên duy trì ở mức thấp lịch sử nhờ quản lý phù hợp. Nghiên cứu kết luận việc kết hợp FCTC với giảm tác hại dựa trên bằng chứng có thể đẩy nhanh tiến trình hướng tới mục tiêu 'Quốc gia không khói thuốc'.
Thụy Điển: Quốc gia không khói thuốc đầu tiên
Thụy Điển đạt kết quả sức khỏe cộng đồng nổi bật mà không dựa hoàn toàn vào biện pháp cấm đoán. Khảo sát Sức khỏe Quốc gia 2024 của Cơ quan Y tế Công cộng Thụy Điển cho thấy tỷ lệ hút thuốc hằng ngày giảm xuống 3,7%, thấp hơn ngưỡng 5% để xác định xã hội 'không khói thuốc'. Nhờ đó, Thụy Điển trở thành quốc gia 'Không khói thuốc' đầu tiên trên thế giới. Thành công chủ yếu đến từ việc xu hướng sử dụng thuốc lá điếu được thay thế bằng các sản phẩm nicotine không khói được quản lý hợp pháp như thuốc lá ngậm và các sản phẩm thay thế có nguy cơ thấp hơn.
Bài học cho chính sách thuốc lá toàn cầu
Những diễn biến tại Maldives, Bhutan, Bangladesh, New Zealand và Thụy Điển cho thấy chính sách hiệu quả không nhất thiết là chính sách được ca ngợi nhiều nhất, mà là chính sách mang lại kết quả thực tế và có khả năng tự điều chỉnh khi điều kiện thay đổi. Các khuôn mẫu từng được vinh danh có thể trở thành 'gọng kìm' hạn chế thích ứng trước bằng chứng mới. Điều quan trọng không nằm ở việc theo đuổi một mô hình duy nhất, mà ở năng lực nhận diện vấn đề, đánh giá tác động và điều chỉnh công cụ quản lý để đạt mục tiêu sức khỏe cộng đồng bền vững.



