Sau giai đoạn áp dụng các biện pháp cấm nghiêm ngặt đối với sản phẩm nicotine thế hệ mới, bức tranh chính sách tại Đông Nam Á đang có những chuyển biến đáng chú ý. Một số quốc gia bắt đầu xem xét các khuôn khổ quản lý linh hoạt hơn, cho thấy nỗ lực xây dựng chiến lược quản trị dài hạn, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế.
Động thái mới của Thái Lan: Tiềm năng nới lỏng chính sách
Trong giai đoạn 2023-2024, Ủy ban đặc biệt (KMT) được Quốc hội Thái Lan thành lập nhằm rà soát lệnh cấm thuốc lá mới. Đầu năm 2025, Chủ tịch KMT Niyom Wiwarathandithakul chính thức đề xuất Quốc hội 3 phương án xử lý. Sự đồng thuận cao nhất là hợp thức hóa sản phẩm nicotine mới nhằm siết chặt vấn nạn buôn lậu.
Để sẵn sàng về mặt kỹ thuật, KMT đã có chuyến công vụ đến Trung Quốc vào tháng 8/2024 tham khảo quy trình sản xuất và khung pháp lý tại đây, đồng thời đánh giá hiệu quả thực tế của lệnh cấm thuốc lá điện tử tại Singapore.
Mặc dù lệnh cấm thuốc lá điện tử (TLĐT) vẫn duy trì từ năm 2014–2015, Thái Lan dần cập nhật chính sách theo hướng linh hoạt hơn. Năm 2025, Cục Thuế Tiêu thụ đặc biệt nước này xác nhận túi ngậm nicotine là sản phẩm hợp pháp, có thể được cấp phép và phân phối như thuốc lá truyền thống khi đáp ứng nghĩa vụ thuế và yêu cầu từ cơ quan chức năng. Sản phẩm này cũng thuộc nhóm thuốc lá theo Luật Kiểm soát Sản phẩm Thuốc lá 2017, chịu quản lý chặt chẽ về ghi nhãn, độ tuổi mua (từ 20 tuổi), tem thuế và phân phối.
Hiệu quả hạn chế của lệnh cấm và bước đi thận trọng
Động thái trên diễn ra trong bối cảnh lệnh cấm toàn diện đối với TLĐT chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng. Từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2025, hơn 1 triệu thiết bị và phụ kiện TLĐT bị thu giữ. Riêng chiến dịch cao điểm đầu năm 2025 tịch thu gần 455.000 sản phẩm cùng bắt giữ 690 vụ chỉ trong một tuần. Tỷ lệ sử dụng trong giới trẻ cũng tăng từ 3,3% năm 2015 lên 17,6% năm 2022, phản ánh khoảng trống trong kiểm soát thị trường chợ đen.
Trong bối cảnh đó, việc hợp pháp hóa và đánh thuế túi ngậm nicotine được xem như bước đi thận trọng nhằm đưa nhu cầu thị trường vào khuôn khổ chính thức, đồng thời là “phép thử” cho mô hình quản lý kiểm soát rủi ro cho sản phẩm nicotine mới, thay vì cấm đoán tuyệt đối.
Biến động chính sách đi kèm cơ hội hưởng lợi cho các quốc gia trong khu vực
Chính sách đối với các sản phẩm nicotine mới tại ASEAN ngày càng gắn với lợi thế cạnh tranh quốc gia, bởi các sản phẩm này không còn đơn thuần được xem như thuốc lá truyền thống, mà thuộc chuỗi giá trị công nghệ, sản xuất và nông nghiệp toàn cầu. Indonesia, Malaysia và Philippines là điển hình cho xu hướng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ sớm hợp pháp hóa sản phẩm nicotine mới.
Trong khi đó, lệnh cấm tại một số quốc gia ASEAN đã vô tình tạo dư địa cho những thị trường quản lý linh hoạt. Chẳng hạn, Tập đoàn KT&G của Hàn Quốc đã chuyển dây chuyền sản xuất thiết bị TLNN từ Việt Nam sang Malaysia do thay đổi chính sách đột ngột và khôi phục nguồn cung từ tháng 5/2025. Điều này cho thấy Malaysia đang đón đầu làn sóng dịch chuyển đầu tư khi các nước lân cận siết chặt quản lý. Năm 2025, Elentec tại đây đã ghi nhận doanh thu khoảng 122 triệu USD từ sản xuất linh kiện cho thuốc lá không khói.
Do đó, chuyến khảo sát của Ủy ban Đặc biệt Thái Lan tại Trung Quốc năm 2024 là tín hiệu đáng chú ý trong quá trình rà soát chính sách đối với sản phẩm nicotine mới. Cuối năm 2021, Bắc Kinh đã sửa đổi Quy định thực thi Luật Độc quyền Thuốc lá để đưa TLĐT vào phạm vi quản lý chính thức.
Đầu năm 2026, Trung Quốc bắt đầu lộ trình 22 tháng thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật cho TLNN và túi nicotine, tham khảo tiêu chuẩn từ Mỹ, EU và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Khi hoàn thiện, bộ quy chuẩn này có thể trở thành nguồn tham chiếu cho Thái Lan và nhiều nước trong khu vực ASEAN khác.
Diễn biến tại ASEAN cho thấy chính sách đối với nicotine mới không còn chỉ là vấn đề y tế công cộng, mà đã trở thành yếu tố cạnh tranh giữa các quốc gia. Trong khi một số nước tận dụng khung quản lý để thu hút vốn, công nghệ và hoạt động sản xuất, những thị trường thiếu cơ chế quản lý và chính sách phù hợp có thể chứng kiến dòng đầu tư, việc làm và chuỗi cung ứng dịch chuyển sang các nước láng giềng.



