Toàn văn Nghị quyết của Bộ Chính trị về thu hút và phát triển đầu tư nước ngoài
Nghị quyết Bộ Chính trị về đầu tư nước ngoài

Sau gần 40 năm đổi mới và mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã phát triển mạnh mẽ, góp phần bổ sung nguồn lực đầu tư, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, hình thành các ngành công nghiệp chủ lực, mở rộng thị trường xuất khẩu, đưa Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực và tiếp nhận công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, chất lượng và hiệu quả thu hút, quản lý, sử dụng FDI chưa tương xứng với tiềm năng, tỷ lệ dự án thâm dụng lao động, tài nguyên còn cao, tỷ lệ nội địa hóa thấp, liên kết với doanh nghiệp trong nước hạn chế.

I. Quan điểm chỉ đạo

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia, được khuyến khích phát triển lâu dài, đối xử bình đẳng. Phát triển FDI gắn với nâng cao hiệu quả, năng lực tự chủ chiến lược, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Chuyển từ tư duy thu hút vốn sang phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia, lấy chất lượng, hiệu quả, chuyển giao công nghệ làm tiêu chí chủ yếu. Phát triển đồng bộ hệ sinh thái đầu tư nước ngoài, khuyến khích nhà đầu tư hình thành trụ sở khu vực. Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tài sản, thu nhập hợp pháp của nhà đầu tư, bảo đảm môi trường đầu tư minh bạch, ổn định.

II. Mục tiêu

Mục tiêu tổng quát

Đưa Việt Nam trở thành điểm đến cạnh tranh thu hút vốn nước ngoài chất lượng cao, quản lý hiệu quả, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, tham gia sâu chuỗi cung ứng toàn cầu, góp phần xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Mục tiêu cụ thể đến năm 2030

  • Thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh, năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo.
  • Thu hút vốn đăng ký 200-300 tỷ USD (40-50 tỷ USD/năm), vốn thực hiện 150-200 tỷ USD (30-40 tỷ USD/năm).
  • 75% vốn FDI từ các nền kinh tế phát triển; số tập đoàn Fortune 500 đầu tư tại Việt Nam tăng 30%; thu hút ít nhất 3 tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở R&D.
  • Tỷ lệ nội địa hóa trung bình đạt 45-50%; khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng FDI.
  • Tỷ trọng lao động qua đào tạo đạt 80%; nâng cao tỷ lệ người Việt đảm nhiệm vị trí kỹ thuật, quản lý.
  • Tỷ lệ khu công nghiệp sinh thái chiếm 10% tổng số khu công nghiệp.
  • Thị trường chứng khoán được MSCI nâng hạng trước năm 2030.

Mục tiêu đến năm 2045

Khu vực FDI phát triển bền vững, gắn kết với kinh tế nhà nước và tư nhân, đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất, dịch vụ, đổi mới sáng tạo hàng đầu châu Á; FDI chiếm 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đóng góp 30% GDP.

III. Nhiệm vụ và giải pháp

1. Đổi mới tư duy, thống nhất nhận thức

Khẳng định FDI là động lực quan trọng, là cầu nối mở rộng thị trường và tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Chuyển từ quản lý hành chính sang kiến tạo phát triển, không đánh đổi môi trường, tài nguyên, an sinh xã hội để lấy tăng trưởng đơn thuần.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

2. Hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư

Hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, ổn định. Đổi mới cơ chế ưu đãi theo hướng hỗ trợ gắn với hiệu quả dự án. Hình thành cơ chế lựa chọn nhà đầu tư chiến lược. Thí điểm mô hình thể chế vượt trội tại các khu tài chính, thương mại tự do, công nghệ cao. Cải cách thủ tục hành chính, quản trị đầu tư trên nền tảng số.

3. Phát triển nhân lực chất lượng cao

Xây dựng chương trình phát triển nguồn nhân lực gắn với nhu cầu ngành ưu tiên. Hỗ trợ doanh nghiệp FDI đào tạo, giao nhiệm vụ kỹ thuật cho người Việt. Đổi mới giáo dục nghề nghiệp, thu hút nhân tài trong và ngoài nước.

4. Nâng cấp cơ sở hạ tầng

Đầu tư hạ tầng chiến lược đồng bộ, hiện đại, ưu tiên logistics, cảng biển, sân bay, đường cao tốc. Bảo đảm cung ứng điện, nước, hạ tầng số, quỹ đất sạch. Chuyển đổi khu công nghiệp theo hướng sinh thái, thông minh.

5. Đổi mới định hướng thu hút đầu tư

Ưu tiên các lĩnh vực: điện tử, chip bán dẫn, AI, dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, năng lượng xanh, logistics hiện đại, dịch vụ tài chính. Xây dựng cơ chế ưu đãi vượt trội cho dự án công nghệ cao.

6. Thúc đẩy kinh tế xanh, chuyển giao công nghệ

Khuyến khích doanh nghiệp FDI cam kết chuyển giao công nghệ, phát triển nhà cung ứng nội địa. Xây dựng chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng, hỗ trợ doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi giá trị. Khuyến khích đầu tư xanh, tuần hoàn, áp dụng ESG.

7. Đổi mới xúc tiến đầu tư

Chuyển sang xúc tiến chủ động, có trọng tâm, dựa trên dữ liệu. Xây dựng cơ sở dữ liệu nhà đầu tư chiến lược. Xây dựng hình ảnh quốc gia về môi trường đầu tư ổn định, an toàn.

8. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước

Phân cấp, phân quyền rõ ràng, tăng cường điều phối quốc gia. Xây dựng Cổng một cửa đầu tư quốc gia số hóa. Thực hiện bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI. Tăng cường phòng chống chuyển giá, gian lận thương mại.

9. Hoàn thiện cơ chế đầu tư gián tiếp

Phát triển thị trường vốn trung và dài hạn, minh bạch, hiện đại. Đẩy nhanh nâng hạng thị trường chứng khoán. Phát triển cơ sở nhà đầu tư đa dạng, khuyến khích dòng vốn dài hạn.

10. Nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng

Đổi mới nội dung, phương thức lãnh đạo của tổ chức đảng trong doanh nghiệp FDI. Nâng cao chất lượng cán bộ quản lý. Phát huy giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị-xã hội.

IV. Tổ chức thực hiện

Đảng ủy Quốc hội lãnh đạo hoàn thiện pháp luật. Đảng ủy Chính phủ xây dựng Chương trình hành động, ban hành cơ chế, chính sách. Các bộ, ngành, địa phương xây dựng kế hoạch hành động. Đảng ủy Học viện Chính trị biên soạn tài liệu bồi dưỡng. Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương tổ chức tuyên truyền. Đảng ủy Chính phủ theo dõi, kiểm tra, báo cáo Bộ Chính trị.