Ung thư vú - 'Đại dịch thầm lặng' ở phụ nữ: Phát hiện muộn làm tăng tử vong tại Việt Nam
Ung thư vú: Phát hiện muộn làm tăng tử vong tại Việt Nam

Ung thư vú - 'Đại dịch thầm lặng' đe dọa phụ nữ toàn cầu

Ung thư vú đang được xem là một "đại dịch thầm lặng" ở phụ nữ khi số ca mắc ngày càng gia tăng trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, thách thức này càng trở nên nghiêm trọng khi nhiều bệnh nhân vẫn được phát hiện ở giai đoạn muộn, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao hơn so với các nước phát triển.

Tình hình ung thư vú tại Việt Nam: Phát hiện muộn, tử vong cao

Tại hội nghị Cập nhật tiến bộ trong điều trị và chăm sóc ung thư tổ chức ở Bệnh viện Đa khoa quốc tế Nam Sài Gòn (TP.HCM) ngày 14/3, các chuyên gia y tế đã chỉ ra rằng ung thư vú đang trở thành thách thức lớn đối với hệ thống y tế Việt Nam. Mặc dù tỷ lệ mắc tại nước ta thấp hơn một số quốc gia phát triển, tỷ lệ tử vong lại cao hơn đáng kể do phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn.

Theo báo cáo thống kê ung thư toàn cầu (GLOBOCAN) mới nhất, ung thư phổi là loại ung thư phổ biến nhất thế giới xét trên cả số ca mắc mới và số ca tử vong. Đứng ngay sát nút ở vị trí thứ hai là ung thư vú, căn bệnh phổ biến nhất ở phụ nữ tại đại đa số các quốc gia.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Phát biểu tại hội nghị, PGS y khoa Wendy Y. Chen từ Viện Ung thư Dana-Farber, Đại học Y Harvard (Mỹ), cho biết ung thư vú hiện là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới, đồng thời cũng là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư ở nữ giới.

Bác sĩ Chen nhấn mạnh: "Tại Việt Nam, mặc dù tỷ lệ mắc ung thư vú thấp hơn so với Mỹ, tỷ lệ tử vong lại cao hơn đáng kể. Điều này phản ánh những thách thức trong việc tầm soát, phát hiện sớm và tiếp cận điều trị hiệu quả."

Số liệu đáng báo động: Tăng 70% ca mắc tại TP.HCM

Dữ liệu tại TP.HCM cho thấy số ca ung thư vú đã tăng khoảng 70% trong giai đoạn từ năm 1996 đến 2015. Tuy nhiên, tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm vẫn còn khá thấp, chỉ khoảng 26% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn I. Trong khi đó tại Mỹ, con số này dao động từ 50-60%.

Ngược lại, tỷ lệ bệnh nhân phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn (III-IV) tại Việt Nam lên tới 26%, cao hơn nhiều so với khoảng 10% tại Mỹ. Bác sĩ Chen cho hay việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm có ý nghĩa rất lớn đối với hiệu quả điều trị, giúp tăng cơ hội thành công và bảo tồn tuyến vú.

"Do đó, việc tăng cường các chương trình tầm soát và nâng cao nhận thức của cộng đồng về ung thư vú được xem là yếu tố then chốt giúp giảm tỷ lệ tử vong", bác sĩ Chen nói.

Đặc điểm ung thư vú ở phụ nữ châu Á: Phát hiện sớm hơn

Một điểm đáng chú ý được PGS Wendy Y. Chen đề cập là phụ nữ châu Á thường được chẩn đoán ung thư vú ở độ tuổi trẻ hơn so với phụ nữ phương Tây. Tại Việt Nam, độ tuổi trung bình khi phát hiện ung thư vú khoảng 51 tuổi, trong khi tại Mỹ con số này là 61 tuổi.

Tuy nhiên, nguyên nhân của sự khác biệt này hiện vẫn chưa được xác định rõ ràng. PGS Chen cho rằng sự khác biệt có thể liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, môi trường sống, chế độ ăn uống và đặc điểm sinh học của khối u, nhưng cần thêm nhiều nghiên cứu để làm rõ vấn đề này.

Theo nghiên cứu của Bệnh viện Bạch Mai, tại Việt Nam, mỗi năm có hơn 24.000 ca mắc mới ung thư vú. Xu hướng mắc bệnh ở nhóm 30-40 tuổi đang gia tăng, đặt ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Xu hướng điều trị ung thư vú cá thể hóa: Tiến bộ mới

Theo PGS Wendy Y. Chen, điều trị ung thư vú hiện nay đang chuyển dần từ cách tiếp cận truyền thống sang xu hướng cá thể hóa điều trị. Thay vì chỉ dựa vào kích thước khối u hay giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ dựa vào các đặc điểm sinh học và phân tử của khối u để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

"Trong một số trường hợp nguy cơ thấp, bệnh nhân có thể được giảm bớt các can thiệp điều trị như phẫu thuật hạch, xạ trị hoặc hóa trị mà vẫn đảm bảo hiệu quả", PGS Chen nhấn mạnh.

Bên cạnh đó, nhiều tiến bộ mới trong điều trị ung thư vú đang mở ra triển vọng tích cực cho người bệnh. Các liệu pháp hiện đại như thuốc nhắm trúng đích, liệu pháp miễn dịch và các loại thuốc "kháng thể gắn thuốc" đang giúp cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân ung thư vú giai đoạn di căn.

Nhờ những tiến bộ này, tiên lượng của bệnh nhân ung thư vú di căn đã có nhiều cải thiện. Hiện nay, hơn một phần ba bệnh nhân ung thư vú di căn có thể sống trên 5 năm, điều mà trước đây rất khó đạt được.

Thay đổi tích cực trong điều trị tại Việt Nam

Tại Việt Nam, phương pháp điều trị ung thư vú cũng đang có nhiều thay đổi tích cực. Bác sĩ chuyên khoa II Vương Đình Thy Hảo, Phó khoa Hóa trị, Bệnh viện Chợ Rẫy (TP.HCM), cho biết riêng trong năm 2025, bệnh viện đã thực hiện khoảng 1.000 ca phẫu thuật ung thư vú.

Trước đây, phần lớn các trường hợp ung thư vú đều được điều trị bằng phẫu thuật đoạn nhũ, tức là cắt bỏ toàn bộ tuyến vú. Tuy nhiên, theo thời gian, xu hướng điều trị đã thay đổi đáng kể. Hiện nay, khoảng 30% trường hợp ung thư vú tại bệnh viện đã được thực hiện phẫu thuật bảo tồn vú.

Phương pháp này cho phép bác sĩ chỉ cắt bỏ khối u và phần mô xung quanh, giúp giữ lại phần lớn cấu trúc của tuyến vú. Theo bác sĩ Hảo, sự thay đổi này có được nhờ nhiều địa phương đã được trang bị thêm các phương pháp điều trị hỗ trợ như xạ trị và hóa trị, giúp kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tương đương nhưng vẫn bảo tồn được tuyến vú.

Nhìn chung, kết quả điều trị ung thư vú tại Việt Nam hiện nay đang dần được cải thiện và tiệm cận với nhiều tiến bộ của thế giới, mang lại hy vọng mới cho hàng nghìn bệnh nhân mỗi năm.