Bác sĩ 82 tuổi suốt 40 năm tìm hài cốt đồng đội
Bác sĩ 82 tuổi suốt 40 năm tìm hài cốt đồng đội

Buổi sớm ở công viên Lê Thị Riêng còn hơi đất mới lật, giữa tiếng máy xúc, ông Trần Văn Bản đã có mặt, lặng lẽ chăm chú quan sát từng lớp đất. Suốt những ngày Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập và xác minh danh tính hài cốt liệt sĩ diễn ra tại đây, ông Bản gần như không vắng mặt. Dù không thuộc lực lượng được giao nhiệm vụ, người bác sĩ quân y 82 tuổi vẫn tình nguyện có mặt từ sáng đến chiều, vừa hỗ trợ chuyên môn, vừa chia sẻ kinh nghiệm tích lũy sau hơn 40 năm đi tìm đồng đội.

Hành trình tìm đồng đội từ chiến trường Tam Giác Sắt

Năm 1967, chàng trai Trần Văn Bản lên đường nhập ngũ. Một năm sau, ông có mặt ở chiến trường Tam Giác Sắt - vùng đất gồm Củ Chi, Bến Cát và Trảng Bàng, nơi diễn ra những trận đánh khốc liệt bậc nhất miền Nam. Nhiệm vụ của những người lính như ông Bản khi ấy gói gọn trong một mệnh lệnh: bám trụ đến cùng, giữ trận địa bằng mọi giá, “một tấc không đi, một ly không rời”.

Đơn vị của ông khi mới thành lập có hơn 600 cán bộ, chiến sĩ. Trải qua ba đợt bổ sung quân, quân số có thời điểm lên tới gần 1.000 người. Thế nhưng, đến ngày đất nước thống nhất, chỉ hơn 100 người sống sót để trở về.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bước ngoặt cuộc đời từ quyết định ở lại quân y

Sau khi bị thương nặng năm 1970, ông được đưa về điều trị tại Quân y C10. Với chút kiến thức sơ cứu được học từ thời còn ở miền Bắc, ông tình nguyện ở lại phụ băng bó, tiêm thuốc, chăm sóc những thương binh nặng hơn mình. Chính quyết định ấy đã mở ra bước ngoặt trong cuộc đời ông. Ông được cử sang Campuchia học quân y sĩ trong hai năm, rồi trở lại chiến trường, tiếp tục làm nhiệm vụ của một người lính quân y. "Thầy thuốc cũng là chiến sĩ bởi bệnh xá dã chiến luôn nằm giữa mưa bom, bão đạn, không có sự bình yên của phòng mổ như thời bình”, ông Bản nhớ lại.

Hòa bình lập lại, ông học y khoa, trở thành bác sĩ, luôn mang theo điều canh cánh trong lòng là những đồng đội vẫn còn nằm lại giữa chiến trường.

Lời hứa giữa lằn ranh sinh tử

Trước mỗi trận đánh, những người lính trẻ thường động viên nhau bằng một câu nói tưởng chừng rất đỗi bình thường: “Sau hòa bình, thằng nào còn sống thì đưa tao về với mẹ”. Nghĩ tới đó, ông Bản rưng rưng, chẳng ai nghĩ lời hẹn giữa lằn ranh sinh tử ấy lại trở thành món nợ theo những người còn sống suốt cả cuộc đời. Sau ngày đất nước thống nhất, ông Trần Văn Bản trở về quê với niềm vui đất nước thắng trận. Rồi, nhiều người mẹ lần lượt tìm đến gặp ông, mong hỏi tin những người con từng cùng ông vào Nam chiến đấu nhưng mãi không trở về.

"Họ không hỏi tôi chiến trường ác liệt thế nào. Điều họ muốn biết chỉ là con mình đang ở đâu", tiếng ông Bản kể nhỏ dần.

Trong số những người khiến ông day dứt nhất có liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa và Nguyễn Trung Kiên. “Thuở ấy, chúng tôi có 6 điểm chung ‘cùng nhau’ - cùng mồ côi cha, cùng quê, cùng học một trường, cùng ngày nhập ngũ, cùng đơn vị huấn luyện, cùng vào chiến trường miền Nam chiến đấu. Thế nhưng, Hòa và Kiên đã hy sinh, còn tôi sống sót trở về…”, ông Bản nghẹn ngào rồi lặng đi.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Món nợ không giấy biên nhận

Điều trớ trêu là trong ba người, ông lại là người duy nhất có giấy báo tử gửi về quê dù vẫn còn sống. Còn Hòa và Kiên đã hy sinh nhưng gia đình nhiều năm vẫn chưa nhận được thông tin chính thức. Ngày ông trở về, mẹ của Hòa và mẹ của Kiên chạy đến ôm chầm lấy ông. Thấy ông còn sống, hai người phụ nữ nhen nhóm một hy vọng mong manh: nếu Bản từng có giấy báo tử mà vẫn trở về được thì biết đâu con mình cũng còn sống ở đâu đó.

Ít ngày sau, khi cơ quan chức năng hoàn tất thủ tục báo tử cho hai người bạn, hai bà mẹ lại tìm đến. Họ ôm lấy ông mà khóc. Một người nắm chặt tờ giấy báo tử đã nhòe nước mắt, người còn lại chỉ lặp đi lặp lại một câu hỏi: “Bản ơi, con của mẹ giờ nằm ở đâu?” Ông bảo, đó là lần đầu tiên sau chiến tranh mình cảm thấy bất lực. Ông không biết phải trả lời thế nào, bởi chính ông cũng không biết đồng đội mình đang nằm ở đâu giữa những cánh rừng từng bị bom cày đạn xới.

"Câu hỏi ấy theo tôi đến tận bây giờ", ông nói.

Từ đó, mỗi khi nghe ở đâu có thông tin về một ngôi mộ tập thể hay một khu vực nghi còn hài cốt liệt sĩ, ông lại tìm đến. Có chuyến đi kéo dài nhiều tuần, có chuyến chỉ đổi lại bằng vài manh mối rồi trở về tay trắng. Ông gọi đó là “món nợ không giấy biên nhận” - món nợ không ai bắt phải trả, nhưng nếu chưa thực hiện được thì cả đời vẫn day dứt.

Tìm được đồng đội, đưa về với mẹ

Phải mất nhiều năm lần theo ký ức của đồng đội cũ và người dân địa phương, ông mới tìm được hài cốt liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa. Đứng trước hài cốt của người bạn từng cùng mình nhập ngũ, ông không nói được lời nào. Điều ông nghĩ đến đầu tiên không phải là hành trình tìm kiếm đã kết thúc, mà là cuối cùng Hòa cũng có thể trở về với mẹ.

Thế nhưng, tìm được đồng đội mới chỉ là một nửa hành trình. Những năm ấy, cuộc sống còn rất khó khăn. Một tấm vé tàu cũng là khoản tiền ông phải dành dụm mới có được. Trước giờ lên tàu, ông cầm tấm vé trên tay, đọc thấy dòng quy định in ở mặt sau: “Cấm mang theo vũ khí, chất nổ và hài cốt.” Ông biết mình có thể gặp rắc rối nếu bị phát hiện.

Nhưng ông vẫn ôm hài cốt của người bạn bước lên chuyến tàu Bắc - Nam. Suốt ba ngày ba đêm trên chuyến tàu Bắc - Nam, hài cốt của liệt sĩ Nguyễn Bá Hòa chưa một lần rời khỏi vòng tay ông Bản. Ban ngày ông ôm trước ngực, đêm xuống lại tựa lưng vào thành ghế, hai tay vẫn giữ chặt như sợ chỉ cần lơi ra một chút, người bạn vừa tìm được sẽ lại thất lạc thêm lần nữa.

Mỗi khi đoàn tàu dừng ở một nhà ga rồi tiếp tục lăn bánh, ông lại khẽ nói như thể người bạn vẫn đang ngồi cạnh mình: “Hòa ơi, mình sắp về đến nhà rồi. Cậu phù hộ cho tớ đưa cậu về với mẹ bình an”. Đó không chỉ là hành trình đưa hài cốt một liệt sĩ trở về quê hương, mà còn là lời hứa của người còn sống với người đã khuất, sau nhiều năm mới có thể thực hiện.

Về đến quê, ông không báo trước với gia đình. Hài cốt được ông đặt lên bàn thờ rồi lặng lẽ ngồi chờ. Một lúc sau, mẹ của Hòa từ ngoài đồng tất tả chạy về, ống quần còn lấm bùn đất. Vừa bước vào sân, bà đã gọi lớn: “Bản về đấy à?”. Ông chỉ khẽ gật đầu rồi lặng lẽ nhìn về phía bàn thờ.

Người mẹ già cũng nhìn theo. Bà bước chậm từng bước, đôi bàn tay run run chạm vào phần hài cốt được bọc trong tấm vải cũ. Bà khẽ gọi tên con trai, rồi gọi thêm một lần nữa như sợ nếu nói nhỏ quá thì con sẽ không nghe thấy. Căn nhà im phăng phắc, chỉ còn tiếng người mẹ già nghẹn lại giữa chừng. Ông Bản đứng phía sau, lặng lẽ quay mặt ra sân. Đó là lần đầu tiên sau chiến tranh, ông khóc thành tiếng. Không phải vì mất mát. Mà vì sau bao nhiêu năm, cuối cùng ông cũng thực hiện được lời hứa với người bạn đã nằm lại chiến trường.

Kỷ niệm và hy vọng từ khoa học

Riêng tại quê ông, ngày 25/3/1967 có 29 thanh niên cùng lên đường nhập ngũ. Sau chiến tranh, chỉ còn 2 người trở về. Hơn nửa thế kỷ qua, ông và đồng đội đã tìm được, đưa 13 người trở về với gia đình. Với ông, mỗi lần tìm được một đồng đội không phải là kết thúc một cuộc tìm kiếm, mà là khép lại sự chờ đợi kéo dài hàng chục năm của một gia đình.

Giờ đây ông không còn phải lần tìm đồng đội chỉ bằng ký ức. Sự hỗ trợ của khoa học, đặc biệt là công tác giám định ADN, mở ra hy vọng xác định danh tính cho những bộ hài cốt đã nằm lại gần sáu thập kỷ. Vì thế, trong suốt quá trình tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ tại công viên Lê Thị Riêng, ông Bản luôn cùng lực lượng làm nhiệm vụ lựa chọn, bảo quản những mẫu xương và chiếc răng còn đủ điều kiện lấy mẫu.

"Còn răng bác sĩ Bản ơi!" Ông Bản bảo, đó là câu ông mong được nghe nhất trong mỗi ngày làm việc ở công viên Lê Thị Riêng. Bởi theo ông, chỉ một chiếc răng hay một mẩu xương còn đủ điều kiện lấy mẫu để giám định ADN cũng có thể mở ra cơ hội xác định danh tính cho một liệt sĩ sau gần 60 năm. 40 năm qua, ông đã đi tìm đồng đội bằng ký ức, bằng những chuyến trở lại chiến trường và cả những lời chỉ dẫn mơ hồ của người còn sống. Giờ đây, ông đặt niềm tin vào khoa học, với mong mỏi những người lính vô danh sẽ có ngày được gọi lại đúng tên mình.