Vua Tự Đức tự phán xét qua Dụ Tự biếm: Bài học lịch sử từ sự thiếu tiên liệu
Vua Tự Đức tự phán xét qua Dụ Tự biếm

Vua Tự Đức và bản tự phán xét lịch sử qua Dụ Tự biếm

Trong cuốn sách Góp nhặt tìm hiểu lịch sử Việt, nhà nghiên cứu Trần Viết Ngạc đã mang đến một góc nhìn mới mẻ và thuyết phục về vua Tự Đức thông qua các tư liệu lịch sử quý giá. Tiến sĩ lịch sử Bùi Trân Phượng nhận xét: "Cho phép tác giả thuyết phục bằng dữ liệu, bằng hình ảnh, bằng chứng lý, không có chút giáo điều, cũng là quý hiếm tại VN". Bài viết này trân trọng giới thiệu một số nội dung nổi bật từ tác phẩm, tập trung vào Dụ Tự biếm - văn bản tự phán xét của nhà vua.

Vị vua trị vì lâu nhất triều Nguyễn và di sản văn chương

Vua Tự Đức (1829 - 1883), tên húy là Hồng Nhậm, sinh ngày 25 tháng 8 năm Kỷ Sửu (tức 22 tháng 9 năm 1829). Ông là con thứ hai của vua Thiệu Trị và Quý phi Phạm Thị Hằng, lên ngôi khi mới 18 tuổi và trở thành vị vua trị vì lâu nhất của triều Nguyễn với 36 năm tại vị. Trong thời gian này, ông trực tiếp lãnh đạo công cuộc chống thực dân Pháp xâm lược.

Nhà vua để lại một khối lượng lớn tác phẩm văn thơ, bao gồm Ngự chế tam tập, Thánh chế thi tập, Từ huấn lục, Luận ngữ diễn ca, Việt sử tổng vịnh, Thập điều diễn ca, Khiêm cung ký... Những tư liệu này không chỉ phản ánh tài năng văn chương mà còn là nguồn sử liệu trực tiếp giúp hậu thế tìm hiểu sâu sắc về con người, tư tưởng và hành động của ông.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Dụ Tự biếm: Bản tự kiểm điểm chân thành của một vị vua

Dụ Tự biếm được ban hành vào ngày 2 tháng 6 năm Tự Đức thứ 29 (1876), sau đó được in lại trong Ngự chế văn tam tập, quyển thứ hai. Văn bản này được "bố cáo cho cả thiên hạ đều biết", nhằm giải thích nguyên nhân quan trọng dẫn đến thất bại trong việc chống xâm lăng. Trong đó, nhà vua thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm khi để mất "đất và dân" của 6 tỉnh Nam Kỳ, bày tỏ nỗi vô vọng trước tương lai đất nước và tự đề xuất hình thức trừng phạt cho bản thân.

Một đoạn trích từ Dụ viết: "Trẫm còn nhỏ tuổi, được lên ngôi báu, nhờ được tổ ấm, nhà nước toàn thịnh, việc nước việc đời chưa từng để ý, không hiểu [tác giả nhấn mạnh] lời dặn 'ở yên phải nghĩ lúc nguy', đam mê theo sự vui chơi...". Lời tự thú này cho thấy sự chân thành hiếm có của một bậc đế vương.

Bối cảnh lịch sử và sự thiếu chuẩn bị

So với các vị vua đầu triều Nguyễn như Gia Long (lên ngôi ở tuổi 40), Minh Mạng (29 tuổi) và Thiệu Trị (34 tuổi), Tự Đức đăng quang khi còn quá trẻ. Ông sinh ra dưới thời vua Minh Mạng, khi hoàng tử Miên Tông (sau là vua Thiệu Trị) mới 22 tuổi và Quý phi Phạm Thị Hằng 19 tuổi. Đến khi Minh Mạng băng hà, Hồng Nhậm trở thành hoàng tử ở tuổi 12 và trải qua 6 năm dưới thời vua cha Thiệu Trị - giai đoạn được mô tả là "un đúc nên vị vua tương lai".

Tiếc thay, vua Thiệu Trị tuy hiền hòa và siêng năng nhưng không có sự đổi mới, mọi việc đều noi theo thời Thánh tổ (Minh Mạng) với mong muốn giữ gìn thành quả. Điều này tạo nên một môi trường "thiên hạ thái bình", như dòng sông Hương êm ả trước kinh thành, khiến hoàng tử Hồng Nhậm không chứng kiến biến động hay cải cách nào. Ông lớn lên trong sự bảo bọc, ưa thích văn thơ nhưng thiếu sự chuẩn bị cho những sóng gió phía trước.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Hệ thống cai trị và bài học về tiên liệu

Sau khi vua Gia Long thống nhất đất nước sau gần 3 thế kỷ phân ly (1533 - 1802), ông tổ chức bộ máy cai trị theo chính sách địa phương phân quyền. Phải đến thời Minh Mạng, hệ thống mới được cải tổ theo hướng trung ương tập quyền: bỏ Bắc Thành và Gia Định Thành, bãi bỏ chức tổng trấn, đổi trấn doanh thành tỉnh và thiết lập thêm các cơ quan như Cơ mật viện. Nếu Gia Long đặt nền móng, Minh Mạng hoàn thiện bộ máy cai trị, và Thiệu Trị tiếp tục duy trì mà không thay đổi.

Chính trong bối cảnh này, vua Tự Đức - một bậc thâm nho - dù biết đến lời dặn của Khổng Tử "Cư an tư nguy, cư trị tư loạn" nhưng không hiểu tại sao phải như vậy. Ông thiếu đi đức tính tiên liệu, lo xa, như phương Tây có câu: "Cai trị là tiên liệu". Không có sự dự báo, khi biến cố xâm lăng từ cường quốc phương Tây ập đến, nhà vua đã phải đối phó một cách thụ động và kém hiệu quả. Ông thừa nhận: "Cứ việc tới thì lo, mà không giúp ích gì cho việc".

Phân tích từ sách Góp nhặt tìm hiểu lịch sử Việt không chỉ làm sáng tỏ nhân cách vua Tự Đức mà còn để lại bài học sâu sắc về tầm quan trọng của sự chuẩn bị và tiên liệu trong lãnh đạo đất nước.