Cứ vài năm, Odyssey lại có một bản dịch tiếng Anh mới, phản ánh một cách đọc mới. Năm 2017, nhà cổ điển học Emily Wilson trở thành dịch giả nữ đầu tiên dịch Odyssey sang tiếng Anh, với bản dịch được đánh giá là mang hơi thở hiện đại nhất từ trước tới nay. Bà đã có những lựa chọn ngôn ngữ góp phần định hình lại hình tượng Odysseus, nhấn mạnh hơn vào chiều sâu tâm lý và những mâu thuẫn đạo đức của nhân vật.
Những bản dịch tiếng Anh mới và cách đọc đa dạng
Năm 2018, nhà sử học Peter Green lại mang tới một bản dịch hướng nguồn hơn. Ông giữ nhiều cấu trúc, công thức lặp và nhịp điệu đặc trưng của sử thi truyền miệng thay vì chuốt mượt lại cho dễ tiếp cận với độc giả hiện đại. Đến 2025, học giả kiêm nhà văn Daniel Mendelsohn tiếp tục theo đuổi lối dịch hướng nguồn. Nếu Wilson dịch Homer sao cho nghe tự nhiên với độc giả hiện đại thì Green và Mendelsohn tìm cách tái hiện trải nghiệm mà khán giả cổ đại đã nghe trường ca này.
Trong khi ở thế giới Anh ngữ, mỗi thế hệ lại có một bản Odyssey mới phản ánh cách đọc mới về Homer, thì ở Việt Nam, bản dịch trực tiếp từ tiếng Hy Lạp của Đỗ Khánh Hoan vẫn gần như là bản đầy đủ nhất. Thực ra, bản đầu tiên của Odyssey do Hoàng Hữu Đản thực hiện mang tên Anh hùng ca Odyssêy được dịch từ tiếng Pháp, là một bản dịch rút gọn. Sau đó, ông tiếp tục thực hiện một bản dịch thơ toàn văn của tác phẩm, cũng dựa trên bản tiếng Pháp. Bản dịch của Đỗ Khánh Hoan năm 2013 là bản dịch đầy đủ đầu tiên trực tiếp từ nguyên tác Hy Lạp. Trong đó, Đỗ Khánh Hoan diễn dịch lại Odyssey thành văn xuôi và sử dụng ngôn ngữ bình dân chứ không dịch thành thơ, nhằm viết lại trung thực, “không thêm, không bớt, không xa vời, không lạc điệu”.
Nguồn gốc truyền miệng và sức sống của sử thi
Nếu mỗi bản dịch mang tới một cách đọc mới về Odyssey, thì mỗi bản chuyển thể kịch hay điện ảnh cũng mang tới một cách hiểu mới. Đó có thể là câu chuyện của một người hùng chiến trận, một nhà thám hiểm, một người chồng khao khát trở về, một kẻ lưu đày, hay một con người đầy mâu thuẫn đang tìm kiếm sự chuộc lỗi như trong bản phim chuyển thể của Christopher Nolan đang làm mưa làm gió tại các phòng vé khắp thế giới.
Sử thi Odyssey xuất phát không phải là một cuốn sách hoàn thiện, một văn bản đóng, mà từ truyền thống truyền miệng của Hy Lạp cổ đại. Trước khi chữ viết trở nên phổ biến, các ca sĩ kể chuyện (aoidos) đã hát về những anh hùng trong Chiến tranh thành Troy tại các lễ hội và yến tiệc. Họ không đọc từ một văn bản cố định mà ứng tác dựa trên các vần thơ đều đều, các công thức ngôn ngữ quen thuộc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Nhiều người vẫn cho tác giả của Odyssey là Homer. Tuy nhiên, giới học thuật hiện đại chưa thể khẳng định Homer là một cá nhân có thật, là tên gọi chung của nhiều thi sĩ, hay là người đã biên tập và định hình kho tàng truyện kể vốn đã lưu truyền từ trước. Các học giả dường như chỉ đồng thuận rằng Odyssey được cố định thành văn bản vào khoảng 750-700 TCN, khi bảng chữ cái Hy Lạp bắt đầu được sử dụng rộng rãi.
Dấu vết Odyssey trong văn học hiện đại
Vì lẽ này, Odyssey không phải là một bản ghi chép lịch sử chặt chẽ, mà là sự hòa quyện giữa ký ức thời đại, truyền thuyết dân gian, tín ngưỡng, trí tưởng tượng và nghệ thuật thi ca. Chính nguồn gốc ấy cũng lý giải vì sao có rất nhiều cách đọc Odyssey. Và sau gần ba thiên niên kỷ, Odyssey vẫn không ngừng được diễn giải lại, trong các bản dịch, trên sân khấu kịch, hay trên màn ảnh rộng. Có lẽ cũng vì sự mở trong cách diễn giải ấy, Odyssey không bị đóng khung thành một thứ di tích của quá khứ.
Bằng chứng là độc giả/khán giả ngày nay vẫn có thể tìm thấy trong thiên sử thi khoảng 3.000 năm tuổi này những nỗi băn khoăn của hiện tại. “Những người Hy Lạp và Trojan kia cũng thấy Mặt Trời lặn và mọc. Họ cũng băn khoăn và suy nghĩ trước quy luật bất biến của cuộc sống: tuổi già, bệnh tật, tình yêu, khát vọng, nô dịch, hạnh phúc… Và chính những người Hy Lạp và Trojan kia cũng hiểu sự hoang tàn và chết chóc của chiến tranh, của nô dịch và toàn trị”, dịch giả Đặng Hoàng Quân viết.
Odyssey – nền tảng cho những câu chuyện mới
Không chỉ thường xuyên tái xuất trong các lần tái bản sách, các bản chuyển thể phái sinh, câu chuyện của Odysseus còn thường xuyên xuất hiện một cách gián tiếp trong các sáng tác mới. Trường ca Odyssey cung cấp một kho nguyên mẫu cho văn học, góp phần định hình cách các nhà văn kể chuyện. Có thể nói, Odyssey đã đặt nền móng cho các mô-típ như hành trình trở về, người anh hùng cải trang để thử lòng người khác, cám dỗ trên đường đi, quái vật tượng trưng cho nỗi sợ, trở về nhưng không còn là chính mình…
Rất nhiều tác phẩm hiện đại mượn cấu trúc từ Odyssey để kể những câu chuyện mới. Như chuyện một con người trải qua hành trình dài để cuối cùng nhận ra "đích đến" không còn như trước, được James Joyce kể lại trong Ulysses. James Joyce đưa Odysseus từ biển Địa Trung Hải đến những con phố Dublin. Hành trình kéo dài mười năm của người anh hùng Hy Lạp được thu gọn vào một ngày bình thường. Nhưng cả Leopold Bloom và Odysseus đều bị chất vấn với câu hỏi về căn tính và sự trở về.
Ngày nay, nhiều học giả cũng đọc Odyssey như một tác phẩm về hậu chiến hơn chỉ là một thiên sử thi phiêu lưu. Odysseus trở về Ithaca sau những năm tháng chiến tranh và lưu lạc. Nhưng điều khó khăn nhất với ông không phải là đánh bại quái vật hay vượt biển, mà là học cách trở lại làm một con người bình thường. Dáng dấp sử thi Odyssey cũng có thể được tìm thấy trong các tác phẩm văn học hậu chiến. Trong Odyssey, sau câu hỏi “Làm thế nào để về nhà?”, Odysseus tiếp tục đối mặt với câu hỏi “Trở về rồi thì sao?”. Ông trở về Ithaca và nhận ra quê hương mình đã không còn như trước, ông thấy con trai mình lớn lên mà không có cha, người vợ Penelope đã phải khắc khoải chờ đợi suốt 20 năm, cung điện bị đám cầu hôn xâm chiếm… Làm gì khi cả người trở về và quê hương đều đã đổi khác? Chiến tranh thực sự kết thúc khi nào? Cái giá của vinh quang là gì?... Hàng loạt câu hỏi không bao giờ cũ, buộc độc giả phải liên tục suy ngẫm và tái đối thoại qua các thời kỳ chính là lý do Odyssey giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử văn học, liên tục được dịch lại, chuyển thể và đọc lại sau gần ba thiên niên kỷ.



