Quan hệ thân tộc chi phối sự hình thành làng xã Quảng Nam
Trong bản đồ Hồng Đức từ năm 1409 dưới triều Lê, vùng đất Điện Bàn và Quảng Nam ngày nay được xác định là khu vực "biên viễn" thuộc châu Hóa. Nguyễn Trãi, trong tác phẩm Dư địa chí, đã nhận định: "Đây là một phên giậu thứ tư ở miền nam nước ta vậy!".
Theo các tài liệu lịch sử, cư dân Việt đã có mặt ở châu Hóa từ thời nhà Trần, nhưng số lượng còn ít và chủ yếu tập trung dọc theo hai con sông lớn là Vu Gia và Thu Bồn. Tác giả Lê Hữu Quýnh, trong cuốn sách Chế độ ruộng đất ở Việt Nam thế kỷ 17 - 18, nhấn mạnh: "Ở các xứ phía nam như Tân Bình, Thuận Hóa, Quảng Nam, cư dân vẫn còn thưa thớt. Nhu cầu di dân để khai phá đất đai, xây dựng xóm làng nhằm củng cố lãnh thổ và tăng cường nguồn thu cho nhà nước trở nên cấp thiết".
Tuy nhiên, theo Phan Khoang trong Việt sử xứ Đàng Trong, khi chúa Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa, bao gồm cả vùng Triệu Phong phía nam có đất Điện Bàn ngày nay, thì "nhân dân bấy giờ gồm những thành phần rất phức tạp". Ngoài những người chăm chỉ làm ăn, còn có những người trung thành với nhà Mạc, tù nhân, kẻ du đãng, phiêu lưu từ các vùng Nghệ, Thanh hoặc xa hơn tìm kiếm cơ hội ở vùng đất mới, quan quân bất mãn với họ Trịnh, thổ hào, thổ tù gây rối, và người Chămpa còn sót lại.
Để ổn định trật tự và phát triển xứ Đàng Trong, một hệ thống chính quyền và luật pháp đã được thiết lập, kết hợp với chế độ cai trị mềm mỏng, trong đó các làng xã đóng vai trò then chốt. Từ thời chúa Nguyễn Phúc Lan (1635 - 1648) đến chúa Nguyễn Phúc Chu (1691 - 1725), cải cách chính quyền cơ sở đã hình thành cấp xã song song với các cấp hành chính khác.
Theo Phủ biên tạp lục, một xã với 999 dân đinh có thể có đến 18 xã trưởng và tướng thần; xã dưới 400 dân được phân 8 xã trưởng và tướng thần; và xã chỉ 70 dân thì chỉ có 1 xã trưởng và 1 tướng thần. Đến thời vua Gia Long và kéo dài đến năm 1944, các cấp hành chính địa phương dưới tỉnh bao gồm phủ, huyện, tổng, và xã.
Năm 1908, Đại Nam nhất thống chí ghi nhận số dân đinh ở Quảng Nam là 55.751 người. Với hệ số ước tính là 5, dân số toàn tỉnh vào thời điểm đó khoảng trên 250.000 người. Hình thức cư trú ban đầu chịu ảnh hưởng bởi hai yếu tố chính: đường giao thông và nguồn nước cho nông nghiệp lúa nước, trong đó thủy lộ đóng vai trò quan trọng.
Câu nói "nhất cận thị, nhị cận giang" phản ánh thứ tự ưu tiên khi chọn đất định cư, với "thị" thường gắn liền với các bến sông. Do đó, các làng mạc đầu tiên ở xứ Quảng chủ yếu hình thành dọc theo các con sông như Thu Bồn, Vu Gia, và nhiều sông lớn nhỏ khác ở vùng Quảng Ngãi.
Đặc điểm cư trú theo quan hệ thân tộc
Cư trú theo quan hệ thân tộc là một đặc điểm nổi bật của các làng Quảng Nam. Dòng tộc và làng xã đã gắn bó chặt chẽ với nhau qua nhiều thế kỷ, không chỉ ở Quảng Nam mà còn ở nhiều tỉnh xứ Đàng Trong. Dù các tộc "tiền hiền" ban đầu chỉ có một vài người đến khai khẩn đất đai, nhưng sau khi ổn định, họ thường quay về quê cũ để đưa phần mộ cha mẹ và dẫn dắt bà con, anh em cùng đến sinh sống.
Ở Đại Lộc, việc thành lập làng thường trải qua quá trình khai khẩn từng vùng nhỏ, với các tên gọi khác nhau như thôn, trang, trại, sở, phường, động, sách, vẫn còn lưu lại trong các địa danh ngày nay, theo Địa dư chí Đại Lộc. Hiện tượng sáp nhập các cụm dân cư nhỏ như xóm, trại để hình thành làng xã cũng phổ biến, ví dụ như An Tự và Thanh Tú ở Điện Bàn đã ghép lại thành làng An Thanh.
Nhiều làng có từ 5 đến 7 tộc tiền hiền, cho thấy sự đa dạng trong quá trình khai phá ban đầu. Sau nhiều đời cộng cư và dân số phát triển, các cộng đồng này hợp nhất thành làng, xây dựng chùa làng và đình làng. Tuy nhiên, tộc họ vẫn là yếu tố xã hội học quan trọng trong mối quan hệ đa chiều ở nông thôn.
Các nhà dân tộc học nhấn mạnh rằng tộc họ là hiện tượng đặc biệt vẫn tồn tại đến ngày nay, thể hiện qua các thiết chế kinh tế và văn hóa như nhà thờ tộc, đất hương hỏa, phổ hệ, gia phả, vai trò trưởng nam, và giỗ chạp. Các triều đại phong kiến Việt Nam, đặc biệt là Đàng Trong, luôn đề cao vai trò của tộc họ, kể cả các tộc tiền hiền và đại tộc ở làng xã.
Luật Gia Long đã thể chế hóa các quan hệ tộc họ và gia đình trong lĩnh vực hình sự. Quảng Nam xã chí (1944) cho thấy tại các làng, ngoài cổ chỉ, kiến trúc, và sản vật, vấn đề tộc tiền hiền luôn được coi trọng.
Tính tự trị và sự bền vững của làng xã
Trong mối quan hệ này, làng xã ở Quảng Nam ban đầu là đơn vị cơ sở trong tổ chức xã hội, sau đó dần trở thành đơn vị hành chính nhưng vẫn mang tính tự trị cao. Làng chỉ gắn bó với chính quyền cấp trên trong các vấn đề như sưu thuế, binh lính, và phu dịch.
Vai trò của lý trưởng chủ yếu là đại diện cho vương quyền ở cơ sở, trong khi Hội đồng hương mục, bao gồm đại diện các tộc tiền hiền, thân hào nhân sĩ, và quan viên hưu trí, lại sâu sát hơn với đời sống người dân.
Quốc triều chánh biên toát yếu (Cao Xuân Dục, 1908) trích dẫn nhiều chỉ dụ của vua Gia Long về việc chấn hưng văn hóa làng, khuyến khích người dân từ bỏ mê tín và hủ tục để xây dựng đời sống thiện lương: "Lâu nay việc dạy trễ nải, việc chánh suy đồi, cho nên trong làng không có tục tốt, theo thói đã lâu, lại càng bại hoại lắm… Bây giờ phải châm chước sửa lại, bớt những điều thái quá, cho hiệp đạo trung bằng, để làm lệ thường trong hương đảng".
Paul Mus, học giả người Pháp đầu thế kỷ 20, đã nhận định: "Làng Việt Nam là cái chìa khóa để giải mã bí mật Việt Nam". Trong hồi ký của mình, ông Vũ Đình Hòe - Bộ trưởng Quốc gia giáo dục đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ cộng hòa - viết: "Muốn tìm hiểu lịch sử hình thành dân tộc Việt Nam thì phải tìm hiểu cộng đồng làng xã, và muốn xây dựng lại đất nước Việt Nam thì cũng phải bắt đầu từ việc xây dựng lại cộng đồng làng xã. Vì không có làng xã Việt Nam thì không có quốc gia Việt Nam".
Sự tiếp nối và thích ứng qua thời gian
Từ năm 1945 trở đi, đặc biệt trong các cuộc chiến tranh vệ quốc, các lực lượng du kích vẫn dựa vào từng thôn xóm để chiến đấu và bảo vệ làng xã. Chính quyền miền Nam lập làng thôn nào, thì phía cách mạng cũng thiết lập làng xã tương ứng để đấu tranh. Hình thái này được duy trì đến năm 2024.
Quan hệ thân tộc vẫn tồn tại, dù tính tự trị có phần phai nhạt do quá trình di dân cơ học, nhưng tín ngưỡng dân gian lại phát triển mạnh mẽ với việc xây dựng đình, chùa làng, nhà thờ tộc, và miễu xóm.
Khi mô hình chính quyền địa phương 2 cấp được xây dựng, nhiều xã, phường được ghép lại thành các đơn vị mới, và cấp huyện không còn tồn tại. Dân số tại các xã phường mới có thể tăng gấp 4-5 lần, nhưng các thôn xóm vẫn giữ nguyên nền nếp truyền thống.
Từng tộc họ vẫn duy trì các sinh hoạt cố hữu, khó thay đổi trong thời gian ngắn. Mỗi làng có chi bộ riêng, trưởng ban công tác Mặt trận, trưởng thôn hoặc khối phố, và các đoàn thể ổn định trong không gian cư trú truyền thống.
Ví dụ, ở khối phố Thanh Quýt 1 (phường An Thắng, TP. Đà Nẵng, trước đây thuộc phường Điện Thắng Trung, thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam), có 7 tộc tiền hiền với lịch sử 400 - 500 năm, vẫn duy trì các nghi lễ như tế xuân, tế thu, cúng miễu, tạ mả âm linh, và cúng đình làng như truyền thống.
Việc xây dựng mô hình chính quyền địa phương 2 cấp nhằm rút gọn cấp quản lý, đơn giản hóa thủ tục và bộ máy hành chính vốn phức tạp. Tuy nhiên, làng thôn vẫn giữ nguyên bản sắc, bởi trong làng xã luôn chứa đựng các yếu tố văn hóa và lịch sử riêng biệt, khó có thể thay thế.



