Hà Nội, mảnh đất 'ngàn năm văn hiến', từ lâu đã là nơi các di tích tôn giáo hòa quyện chặt chẽ với đời sống đô thị. Minh chứng sống động nhất là nhiều ngôi chùa cổ nằm trong lòng các phố xá đông đúc, được lấy tên đặt cho chính những con phố đó. Dưới đây là những con phố gắn liền với những ngôi chùa có lịch sử hàng nghìn năm, biểu tượng của Thăng Long - Hà Nội.
Phố Lý Quốc Sư
Phố Lý Quốc Sư được chính thức đổi tên từ phố Nhà Chung vào năm 1949. Trước đó, thời Pháp thuộc, phố có tên Lamblot từ năm 1919 và từng được đổi thành phố Nhà Chung năm 1945. Tên gọi Lý Quốc Sư được lấy theo tên chùa Lý Triều Quốc Sư, ghi danh vị quốc sư đời Lý tên Nguyễn Chí Thành (1066-1141), hiệu Minh Không, người đã chữa khỏi bệnh cho vua Lý Thần Tông. Nguyễn Minh Không được nhà Lý phong Quốc sư và ban quốc tính họ Lý. Phố Lý Quốc Sư dài 244m, bắt đầu từ phố Hàng Bông đến phố Nhà Thờ. Chùa Lý Triều Quốc Sư tọa lạc tại số 50 phố Lý Quốc Sư, được lập vào năm 1131 theo lệnh vua Lý Thần Tông. Chùa không chỉ là nơi Phật tử đến hành lễ vào các dịp mồng 1, ngày rằm và lễ Tết, mà còn là điểm tham quan yêu thích của du khách. Trong khuôn viên chùa có bia tưởng niệm liệt sĩ luôn được chăm sóc hương khói. Chùa bảo tồn nhiều di vật giá trị lịch sử và nghệ thuật, tiêu biểu là cột trụ đá cao 2,4m trước sân, trên đỉnh đặt tượng Bồ tát Quán Thế Âm, thân cột trang trí hoa sen, hoa cúc theo phong cách nghệ thuật Hậu Lê.
Phố Quán Sứ
Phố Quán Sứ được đặt tên dựa trên di tích chùa Quán Sứ, xây dựng vào khoảng thế kỷ XV thời Lê. Tên gọi chính thức cho con phố này được định hình rõ ràng trong thời kỳ Pháp thuộc và được giữ lại sau năm 1954. Thời phong kiến, khu vực này thuộc thôn An Tập, huyện Thọ Xương, là nơi có các 'quán sứ' (công quán) dành cho sứ giả các nước Chiêm Thành, Ai Lao sang triều cống. Vì sứ giả sùng đạo Phật, vua cho dựng một ngôi chùa ngay trong khuôn viên công quán để họ hành lễ. Phố Quán Sứ dài 740m, từ phố Hàng Bông đến phố Trần Hưng Đạo. Chùa Quán Sứ nằm ngay mặt phố, nơi có nhiều cửa hàng kinh doanh đồ thờ cúng, trang phục Phật tử. Đây cũng là trụ sở Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, thu hút đông đảo Phật tử đến hành lễ, nhất là vào các lễ Tết, ngày rằm, mùng một.
Phố Chùa Bộc
Tên phố Chùa Bộc được đặt theo tên chùa Bộc vào năm 1997. Con phố hiện nổi tiếng là tuyến phố thời trang sầm uất với nhiều cửa hàng quần áo, giày dép. Nơi đây tọa lạc di tích lịch sử chùa Bộc (Sùng Phúc Tự) - thờ Phật và vua Quang Trung. Khu vực gần nhiều trường đại học lớn như Học viện Ngân hàng, Đại học Thủy lợi, Đại học Công đoàn, tạo không khí năng động. Phố kéo dài từ ngã ba Tôn Thất Tùng – Phạm Ngọc Thạch đến ngã tư Tây Sơn – Thái Hà. Chùa Bộc tên chữ Hán là Sùng Phúc tự, của làng Khương Thượng, nằm ở mặt phố Chùa Bộc. Tương truyền chùa được xây trên khu vực diễn ra trận chiến giữa nghĩa quân Tây Sơn và quân Thanh đầu xuân Kỷ Dậu (1789). Trong trận Đống Đa, chùa bị phá nặng nề. Vua Quang Trung ban sắc cho xây dựng lại, đến năm Quang Trung thứ 4 (1792), nhà sư Lê Đình Lượng cùng nhân dân xây lại trên nền cũ, đổi tên thành Thiên Phúc tự, làm nơi cầu siêu cho vong hồn người chết trận. Tên dân gian 'chùa Bộc' ra đời từ đó, 'Bộc' nghĩa là 'phơi bày', gợi nhớ cảnh xác giặc phơi trắng đồng. Ngày 13/1/1964, chùa được công nhận di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia.
Phố Chùa Láng
Phố Chùa Láng dài khoảng 1000m, nối đường Nguyễn Chí Thanh với đường Láng, được đặt tên theo chùa Chiêu Thiền tự (thường gọi chùa Láng), xây dựng từ thế kỷ XII thời vua Lý Anh Tông. Tên gọi chính thức hình thành sau khi Hà Nội mở rộng và quy hoạch đô thị, khoảng tháng 7/2001. Phố Chùa Láng là nơi đặt trụ sở Học viện Ngoại giao và Đại học Ngoại thương. Chùa Láng nằm trên mặt phố, thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh, từng được mệnh danh là 'Đệ nhất tùng lâm' - ngôi chùa có rừng tùng đẹp nhất phía Tây kinh thành Thăng Long. Chùa là nơi thờ cúng của Phật tử khắp nơi, khuôn viên rộng rãi với cây cổ thụ rợp bóng mát, là nơi người dân tập thể dục hàng ngày.
Phố Chùa Hà
Phố Chùa Hà dài 800m, rộng 6-8m, kéo dài từ phố Cầu Giấy qua chùa Hà và trường tiểu học Dịch Vọng B đến phố Tô Hiệu. Tên phố được đặt vào tháng 1/2002 theo tên chùa Hà. Chùa Hà được hình thành từ thế kỷ XVII, nhưng có nguồn gốc từ thời Lý, sau đó được hai người làng Thổ Hà công đức xây lại bằng gạch ngói vào năm Chính Hòa thứ nhất (1680) thời Lê Hy Tông. Tên gọi 'Chùa Hà' xuất phát từ chùa Thánh Đức tự trong xóm Bối Hà, thôn Trung, xã Dịch Vọng cũ, nổi tiếng là nơi cầu duyên linh thiêng. Chùa Hà là điểm đến tâm linh thu hút người dân và du khách, đặc biệt vào các dịp lễ Tết, ngày rằm, mùng một. Chùa cũng là di tích liên quan đến lịch sử cách mạng Thủ đô: trong kháng chiến chống Pháp, chùa Hà và địa bàn Dịch Vọng là một trong những cơ sở họp và liên lạc bí mật của Xứ ủy Bắc Kỳ giai đoạn 1941-1945.



