Hành Trình Của Một Nhà Báo - Liệt Sĩ: Nguyễn Ngọc Tứ Và Những Lá Thư Từ Chiến Trường
Nguyễn Ngọc Tứ: Nhà Báo Liệt Sĩ Với Lá Thư Chiến Trường

Hành Trình Của Một Nhà Báo - Liệt Sĩ: Nguyễn Ngọc Tứ Và Những Lá Thư Từ Chiến Trường

Nguyễn Ngọc Tứ, một người con của tỉnh Quảng Ngãi, sinh ra trong gia đình có truyền thống cách mạng sâu sắc. Ông nội của ông là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam từ năm 1930, từng bị thực dân Pháp bắt giam tại các nhà lao Buôn Ma Thuột và Kon Tum. Sau khi tham gia Việt Minh lãnh đạo khởi nghĩa năm 1945 thành công ở địa phương, ông giữ các chức vụ Chủ tịch xã và Ủy viên Ủy ban Kháng chiến huyện Đức Phổ, được trao tặng Huân chương Kháng chiến chống Pháp hạng ba.

Tuổi Trẻ Và Sự Nghiệp Cách Mạng

Lớn lên trong bầu không khí cách mạng sục sôi, sau khi học hết lớp 7, Nguyễn Ngọc Tứ đã "xếp bút nghiên" để tham gia du kích địa phương. Ông thoát ly trở thành đội viên Đội Thanh niên xung phong Liên khu 5, phục vụ công tác hỏa tuyến. Đầu năm 1955, ông cùng đơn vị tập kết ra miền Bắc xã hội chủ nghĩa.

Cuối năm 1955, ông được tuyển chọn đi học tại Khoa Trung văn, Trường Ngoại ngữ Việt Nam. Sau khi tốt nghiệp năm 1958, ông trở thành cán bộ phiên dịch tại Khoa Trung văn, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Từ năm 1960 đến 1962, ông làm phóng viên Tạp chí Học tập dịch (nay là Tạp chí Cộng sản).

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Công Tác Tại Báo Nhân Dân Và Lý Tưởng Đảng

Ông bắt đầu công tác tại Báo Nhân Dân từ tháng 4/1962, ban đầu là phóng viên Ban Quốc tế, sau chuyển sang Ban Thống nhất (Ban miền Nam). Ngoài công tác chuyên môn, ông tích cực tham gia hoạt động đoàn thể, giữ các cương vị như Phó Bí thư chi đoàn Thanh niên Lao động, Tiểu đội phó Tự vệ, Tổ trưởng Công đoàn.

Với tinh thần phấn đấu bền bỉ, ông được kết nạp vào Đảng Lao động Việt Nam tại Đảng bộ Báo Nhân Dân, do nhà báo Đặng Phò (Đặng Minh Phương), Bí thư Chi bộ Quốc tế - Thống nhất giới thiệu.

Xung Phong Vào Chiến Trường Miền Nam

Đầu năm 1966, Nguyễn Ngọc Tứ lên đường đi B, để lại ở Hà Nội một mái nhà êm ấm với người vợ trẻ đang mang thai bốn tháng và đứa con thơ mới hơn 5 tuổi. Tại chiến trường miền Nam, ông là cán bộ thuộc Ban Tuyên huấn và báo Cờ Giải phóng của Liên khu 5, hoạt động dưới các bí danh Từ Ngọc, Kim Giao, Minh Ngọc và Nguyễn Lê Thanh.

Ông viết nhiều bài báo đăng trên tờ Cờ Giải phóng và gửi về Báo Nhân Dân, phản ánh hơi thở hào hùng của cuộc chiến đấu nơi tuyến đầu Tổ quốc. Những bài báo này không chỉ thể hiện tình cảm son sắt của đồng bào miền Nam hướng về miền Bắc, mà còn khẳng định niềm tin vào thắng lợi tất yếu của cuộc kháng chiến.

Những Lá Thư Chan Chứa Tình Cảm

Một trong những kỷ vật quý giá là bức thư đề ngày 22/6/1967, ông viết để đáp lại lá thư đầu tay của con trai, lúc đó mới học lớp 1 và sống cùng ông bà nội tại Nông trường Thống nhất, Hưng Yên. Thư đi và về mất nhiều tháng do phải chuyển qua tuyến giao liên Trường Sơn đầy gian khổ.

Ngoài ra, còn nhiều bức thư dài viết trên giấy pô-luya gửi cho vợ, với nét chữ nhỏ đều, có bức lên tới hơn hai nghìn chữ. Trong thư, ông chia sẻ:

  • "Chưa bao giờ đi vào gần đồn địch mà anh lại cảm thấy bình tĩnh như vậy - bởi vì thấy được lòng dân, dựa được vào nhân dân..."
  • "Lòng cảm thấy rất vui sau mỗi lần nói chuyện, mỗi lần đem lại niềm vui, tăng thêm lòng tin cho nhân dân."
  • "Đối với anh, miền Bắc là quê hương của tình yêu, của lòng tin, của nghị lực dồi dào và niềm lạc quan vô hạn..."

Những lá thư này phản ánh sâu sắc tình cảm của ông với gia đình, đồng bào và lý tưởng cách mạng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Sự Hy Sinh Anh Dũng

Đêm 6/8/1967, để lấy tư liệu thực tế cho việc viết báo, Nguyễn Ngọc Tứ tham gia trận tiến công đồn Cổ Lũy bên bờ sông Trà Khúc, huyện Tư Nghĩa, Quảng Ngãi. Trong trận đánh này, ông cùng ba chiến sĩ đặc công đã anh dũng hy sinh.

Với khát khao cháy bỏng được trở về giải phóng quê hương, ông đã từ bỏ cơ hội đi học nghiệp vụ tại Cộng hòa Dân chủ Đức để xung phong vào chiến trường miền Nam. Hành trình của ông là minh chứng cho tinh thần yêu nước và sự cống hiến trọn vẹn cho sự nghiệp cách mạng.