Đêm Ba Mươi Trong Văn Học Việt: Từ Niềm Vui Đoàn Viên Đến Những Phận Đời Bi Kịch
Đêm Ba Mươi Trong Văn Học: Vui Buồn Phận Người

Đêm Ba Mươi Trong Văn Học Việt: Từ Niềm Vui Đoàn Viên Đến Những Phận Đời Bi Kịch

Trong tâm thức người Việt, ngày 30 Tết luôn là dịp thiêng liêng để đoàn viên, sum họp. Đó là điểm dừng chân sau một năm bôn ba, nơi mỗi người tìm về để cùng chứng kiến khoảnh khắc giao thừa chuyển giao giữa năm cũ và năm mới. Ngay cả khi lịch chỉ có đến 29 tháng Chạp, ý nghĩa và tinh thần của ngày cuối năm vẫn giữ nguyên vẹn. Vì thế, 30 Tết từ lâu đã trở thành nguồn cảm hứng dồi dào cho văn học - nghệ thuật, được khắc họa với muôn vàn cung bậc vui buồn, hạnh phúc lẫn đau thương.

Niềm Hạnh Phúc Và Sự Trân Trọng Truyền Thống

Nhiều nhà văn đã viết về niềm vui, niềm hạnh phúc khi chuẩn bị và chờ đợi đón Tết. Như Nguyễn Ngọc Tư từng khẳng định: "Thật sự của Tết là bữa ba mươi này". Trong tác phẩm "Khúc ba mươi", bà miêu tả cảnh tượng ấm áp: "khi tụi nhỏ mặc bộ đồ mới đi khoe dài dài xóm, khi ba và anh tắm táp xong ra hàng ba ngơ ngẩn ngắm hoa sao nhái đốt lửa vàng run rẩy trước sân, khi má nhốt than trong những bếp lửa tàn, khi chị đứng chải tóc trước gương". Đó là những khoảnh khắc chớm Tết, trước khi Mùng Một, Mùng Hai làm phai nhạt dần không khí.

Nguyễn Tuân, trong tác phẩm "Hương cuội", đã khắc họa cảnh gia đình cụ Kép quây quần, "tới tấp dọn dẹp để ăn tết". Ông viết: "Mợ ấm cả, mợ ấm hai ngồi lau lá dong chăm chỉ. Thỉnh thoảng họ ngừng tay để hỏi nhau xem còn thiếu những thực phẩm gì trong cái mâm cơm cúng chiều nay. Lũ con đàn bi bô ngoài sân". Truyện được sáng tác vào những năm đầu thế kỷ 20, thể hiện niềm trân trọng sâu sắc và sự níu giữ của tác giả với những giá trị văn hóa cổ truyền, đồng thời bộc lộ nỗi tiếc nuối, hoài cổ về những vẻ đẹp ấy trong thời đại giao thoa giữa cũ và mới, giữa Tây và Tàu.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Cuối năm, các gia đình thường đi tảo mộ, một phong tục thể hiện lòng thành kính với tổ tiên. Tô Hoài, trong tác phẩm "Tảo mộ", mô tả việc con cháu sửa sang phần mộ và cúng bữa cơm chiều ba mươi, như một cách "đánh tiếng với người đã khuất rằng năm hết Tết đến nhớ về đoàn tụ". Đây không chỉ là sự hội ngộ của người sống, mà còn là mong ước được sum họp cùng những người đã khuất.

Khoảnh Khắc Giao Thừa Và Những Suy Tư

Khoảnh khắc giao thừa rồi cũng tới, mang theo sự chuyển giao của đất trời và thời gian. Lòng người không khỏi suy tư về những điều đã qua và hy vọng vào tương lai. Nhà văn Nguyễn Minh Châu, trong bút ký "Nghĩ lúc giao thừa" viết ngày 3/1/1984, nhớ về hình ảnh mẹ mỗi đêm 30 Tết thường nhìn ra ngoài trời với "cái nhìn mang phép biện chứng của một người 'nhà quê': trời thật tối trời là yên tâm trong lòng, vì lẽ sang năm sẽ được mùa".

Bút ký này được viết vào thời điểm đất nước vừa trải qua chiến tranh và sắp bước vào công cuộc Đổi Mới. Trong tác phẩm, Nguyễn Minh Châu còn xem mốc ngày 1/5/1975, "đúng một ngày sau khi quân ta tiến vào giải phóng Sài Gòn, cả Hà Nội đổ về phía Bờ Hồ dự đốt pháo hoa mừng đại thắng", cũng là một "giao thừa" – sự chuyển giao giữa hai thời kỳ đời sống của dân tộc.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Những Phận Đời Bi Kịch Trong Đêm Ba Mươi

Tuy nhiên, không phải ai cũng được hưởng trọn vẹn niềm hạnh phúc bình dị ấy. Tết với những phận đời bi kịch thường ẩn chứa nhiều nỗi lo và đau thương. Trong tác phẩm "Người ngựa ngựa người" (1931) của Nguyễn Công Hoan, anh phu kéo xe vì mong kiếm "bữa gạo để ăn Tết" cho gia đình mà đánh canh bạc cuộc đời, lang thang từ phố này sang phố kia trong đêm ba mươi Tết. Trong ván đỏ đen ấy, anh đã thua trắng tay.

Khách anh rước là một người đàn bà trông có vẻ quyền quý nhưng thực chất là gái bán hoa, không xu dính túi và hứa sẽ trả tiền nếu tìm được khách. Cuối cùng, anh phu xe không chỉ kéo xe không công suốt đêm giao thừa mà còn mất cả hai hào kiếm được hồi chiều. Chi tiết kết truyện anh phu xe "thủng thẳng dắt xe đi" trong "tiếng pháo chào xuân nối đuôi nhau đùng đùng, toạch toạch" khắc họa sự đối lập gay gắt giữa không khí rộn ràng ngày Tết ngoại cảnh với nỗi cay đắng, trống rỗng và bi kịch của người lao động nghèo trong xã hội thực dân nửa phong kiến. Sau này, tác phẩm được nghệ sĩ Xuân Hinh chuyển thể thành kịch cùng tên, diễn cùng Thanh Thanh Hiền, lấy đi nhiều tiếng cười và nước mắt của khán giả.

Hay như trong truyện ngắn "Tối ba mươi" của Thạch Lam, hai cô gái "nhà săm" (căn nhà trọ tạm bợ, tồi tàn) Liên và Huệ thấy mình lạc lõng trong đêm giao thừa nhiều bóng tối và mưa lạnh, đến chỗ khấn vái gia tiên cũng không có. Họ tự ý thức về thực tại của mình và khoảng cách với thế gian xung quanh: người đầm ấm, đoàn tụ – mình lạnh lùng, bơ vơ; chỗ thơm tho – nơi nhơ nhớp.

Dẫu vậy, nhà văn vẫn chắt chiu hơi ấm tình thương cho nhân vật. Hai chị em Liên và Huệ nương tựa vào nhau, nhìn nhau âu yếm, "quàng tay ôm chặt", "nép vào nhau yên lặng". Phó giáo sư Văn học Nguyễn Thành Thi nhận định: "Thạch Lam neo giữ cho linh hồn cheo leo của hai nhân vật khỏi truồi ra khỏi cái cuộc đời, dầu sao, vẫn rất đáng sống và cần phải sống của họ".

Lời Nhắc Nhở Về Sự Trân Trọng Và Lòng Trắc Ẩn

Những phận đời riêng lẻ và nhiều khung cảnh ngày ba mươi Tết được tái hiện qua lăng kính khác nhau của các tác giả đã khơi gợi nhiều cảm xúc buồn vui nơi người đọc. Qua đó, văn học không chỉ tôn vinh những giá trị truyền thống mà còn nhắc nhở mỗi người trân trọng hạnh phúc gia đình, đồng thời mở lòng trắc ẩn trước những mảnh đời bất hạnh. Đêm ba mươi trong văn học Việt Nam mãi là một chủ đề sâu sắc, phản ánh đa chiều về cuộc sống và con người.