Xây dựng kho dữ liệu di sản quốc gia: Nguyên liệu cho công nghiệp văn hóa
Kho dữ liệu di sản quốc gia: Nguyên liệu cho công nghiệp văn hóa

PGS-TS Bùi Hoài Sơn, Ủy viên thường trực Ủy ban Văn hóa, Giáo dục của Quốc hội, đã có cuộc trao đổi với báo Thanh Niên về việc xây dựng kho dữ liệu di sản quốc gia nhằm thực hiện Nghị quyết 80 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam. Theo ông, kho dữ liệu này không chỉ lưu giữ ký ức dân tộc mà còn là nguyên liệu đầu vào cho công nghiệp văn hóa, bao gồm giáo dục, khoa học, du lịch, điện ảnh, thiết kế, thời trang, xuất bản, trò chơi điện tử, hoạt hình và trí tuệ nhân tạo (AI).

Bốn lớp của ngân hàng dữ liệu di sản quốc gia

PGS-TS Bùi Hoài Sơn nhấn mạnh rằng kho tài sản số về di sản không nên chỉ là một "nhà kho điện tử". Ông dẫn lời Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: một di sản không thể được coi là đã số hóa chỉ vì được chụp ảnh, quét tài liệu hoặc đưa lên một trang thông tin. Dữ liệu phải có định danh, nguồn gốc, chuẩn kỹ thuật, khả năng tìm kiếm, kết nối, chia sẻ và tái sử dụng.

Ngân hàng dữ liệu di sản quốc gia cần được thiết kế như một hạ tầng tri thức và sáng tạo quốc gia, gồm nhiều lớp. Lớp thứ nhất là dữ liệu gốc có độ chính xác cao: hồ sơ khoa học, hình ảnh, âm thanh, bản đồ, mô hình 3D, tư liệu lịch sử, lời kể của nghệ nhân. Lớp này phục vụ bảo tồn lâu dài, lưu trữ an toàn và kiểm chứng nghiêm ngặt.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Lớp thứ hai là hệ thống dữ liệu đã được chuẩn hóa, có mã định danh, tình trạng bản quyền và mức độ được phép khai thác. Các cơ sở dữ liệu của địa phương, bảo tàng, thư viện, trung tâm lưu trữ và cơ sở nghiên cứu phải có khả năng kết nối, liên thông với hệ thống quốc gia, thay vì mỗi nơi xây dựng một kho riêng với tiêu chuẩn riêng.

Lớp thứ ba là dữ liệu phục vụ công chúng, giáo dục, nghiên cứu, du lịch và sáng tạo. Dữ liệu có thể được cung cấp qua cổng thông tin mở, bản đồ số, bảo tàng số, thư viện số hoặc giao diện lập trình để trường học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các nhà sáng tạo tiếp cận, phát triển sản phẩm mới.

Lớp thứ tư đặc biệt quan trọng là lớp quản lý quyền. Mỗi dữ liệu phải cho biết rõ nội dung nào được tự do sử dụng, nội dung nào phải xin phép, nội dung nào phải trả phí, nội dung nào chỉ được sử dụng cho giáo dục, nghiên cứu, và nội dung nào cần hạn chế tiếp cận vì liên quan đến bí mật cộng đồng, tín ngưỡng, quốc phòng, an ninh hoặc quyền riêng tư.

Chuyển đổi tư duy từ bảo tồn sang sáng tạo

Theo PGS-TS Bùi Hoài Sơn, sự thay đổi quan trọng nhất là chuyển từ tư duy "giữ di sản" sang "làm cho di sản tiếp tục sống", từ bảo tồn đơn thuần sang kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và sáng tạo. Đây là một trong ba chuyển dịch lớn được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: văn hóa không chỉ gìn giữ các giá trị truyền thống mà còn phải tạo ra tri thức mới, tài sản trí tuệ, sản phẩm, thị trường và sức mạnh mềm quốc gia.

Địa phương cần chuyển từ kiểm kê số lượng sang nhận diện giá trị và khả năng chuyển hóa của từng di sản. Không chỉ đặt câu hỏi địa phương có bao nhiêu di tích, lễ hội hay nghệ nhân, mà phải đặt câu hỏi: di sản này chứa đựng câu chuyện gì; có thể trở thành nội dung giáo dục, du lịch, thiết kế, điện ảnh, âm nhạc như thế nào; thị trường và công chúng ở đâu?

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Thứ hai, cần chuyển từ khai thác từng di sản riêng lẻ sang xây dựng chuỗi giá trị và hệ sinh thái. Một làng nghề không chỉ bán sản phẩm thủ công mà có thể gắn với không gian trải nghiệm, thiết kế đương đại, thương mại điện tử, du lịch cộng đồng, đào tạo nghề và xây dựng thương hiệu địa phương.

Thứ ba, cần chuyển từ tư duy nhà nước làm tất cả sang tư duy kiến tạo và hợp tác. Chính quyền bảo đảm thể chế, quy hoạch, môi trường sáng tạo; doanh nghiệp tổ chức sản xuất, phân phối; các trường đại học, nghệ sĩ, nhà thiết kế và doanh nghiệp công nghệ tạo ra sản phẩm; cộng đồng và nghệ nhân giữ vai trò trung tâm trong việc xác định giá trị, giới hạn và phương thức phát huy di sản.

Cách đánh giá hiệu quả cũng phải thay đổi. Không nên chỉ đo bằng số lượng hồ sơ được số hóa, lượng khách tham quan hoặc số sự kiện được tổ chức. Chúng ta phải đo bằng số sản phẩm sáng tạo được hình thành, giá trị bản quyền, doanh thu, việc làm, mức hưởng lợi của cộng đồng, khả năng truyền dạy cho thế hệ trẻ và mức độ lan tỏa của hình ảnh địa phương.

Khung pháp luật cho khai thác dữ liệu di sản

Để ngân hàng dữ liệu di sản thực sự trở thành nguồn nguyên liệu cho công nghiệp văn hóa, PGS-TS Bùi Hoài Sơn cho rằng cần làm rõ địa vị pháp lý của từng loại tài sản. Sau đó, xây dựng cơ chế cấp phép sử dụng dữ liệu theo các mức độ khác nhau: cho giáo dục và quảng bá, thương mại (có thể áp dụng phí bản quyền), và dữ liệu nhạy cảm đặc thù (bí mật tín ngưỡng, quyền riêng tư…) phải được khai thác có điều kiện. Tinh thần chung phải là mở để sáng tạo nhưng không thả nổi; bảo hộ để cộng đồng được hưởng lợi nhưng không đóng kín di sản.

Có thể nghiên cứu hình thành một cổng cấp phép số thống nhất, giúp người sáng tạo và doanh nghiệp tra cứu ngay tình trạng pháp lý, gửi đề nghị sử dụng, ký hợp đồng, thanh toán và ghi nhận nghĩa vụ chia sẻ lợi ích. Cơ chế này phải đơn giản, minh bạch, có thời hạn xử lý rõ ràng.

Thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng giữa nhà nước, cộng đồng, nghệ nhân, tác giả, nhà nghiên cứu, đơn vị số hóa và doanh nghiệp. Đây cũng là yêu cầu được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đặt ra khi đề nghị hoàn thiện cơ chế xác lập, bảo hộ, quản lý, khai thác quyền sở hữu trí tuệ đối với tài sản văn hóa được số hóa. Một phần nguồn thu từ hoạt động khai thác thương mại cần được hoàn trả cho cộng đồng, phục vụ truyền dạy, bảo tồn và cải thiện đời sống của nghệ nhân.

Với thời đại AI, cần tạo khung pháp lý cho việc sử dụng dữ liệu di sản để huấn luyện AI. Cũng cần cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với những mô hình mới như bảo tàng thực tế ảo, trò chơi sử dụng chất liệu lịch sử, thời trang lấy cảm hứng từ hoa văn truyền thống hay nền tảng AI văn hóa Việt Nam.

Đích đến cuối cùng không phải là có một kho dữ liệu thật lớn, mà là từ kho dữ liệu ấy hình thành được tri thức mới, tài sản trí tuệ mới, doanh nghiệp sáng tạo mới và những sản phẩm văn hóa đủ sức kể câu chuyện Việt Nam một cách hấp dẫn với công chúng trong nước và thế giới.