Giải mã từ 'diềm' và 'cửa võng' trong văn hóa Việt: Từ cổ tự đến thơ ca
Giải mã 'diềm' và 'cửa võng' trong văn hóa Việt

Khám phá ý nghĩa sâu xa của từ 'diềm' và 'cửa võng' trong ngôn ngữ và văn hóa Việt

Từ 'diềm' thường xuất hiện trong các văn bản cổ, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nghĩa của nó. Theo tự điển, 'diềm' được định nghĩa là đồ thêu thường làm bằng tơ lụa, treo ở trên màn hoặc cửa để tăng thêm vẻ đẹp, chẳng hạn như diềm màn, diềm cửa. Từ năm 1895, học giả Huình Tịnh Paulus Của cũng giải thích: 'Diềm: Đồ thêu có mành mành, để mà treo giăng cho lịch sự'. Tuy nhiên, cách lý giải này không thể áp dụng cho từ 'diềm' trong cụm từ 'cửa võng', bởi một bên làm bằng tơ lụa, còn một bên lại bằng gỗ chạm khắc tinh xảo.

Từ 'diềm' và mối liên hệ với 'rèm' trong văn hóa truyền thống

Để hiểu đúng về từ 'diềm', ta cần xem xét từ đồng nghĩa là 'rèm'. Trang web Đồ thờ tâm linh - Làng nghề truyền thống Sơn Đồng ở Hoài Đức, Hà Nội, cung cấp một giải thích chi tiết: 'Cửa võng là một loại cửa có dạng như một chiếc rèm được làm bằng gỗ, thường có hình chữ 'M', trang trí hoa văn với đầu rồng hoặc ngọc võng xuống dưới. Chất liệu phổ biến bao gồm gỗ mít, gỗ hương, gỗ dổi... Giống như bàn thờ, hoành phi, câu đối, cửa võng cũng được chạm khắc tứ linh hoặc hoa văn cổ đối xứng, tạo nên vẻ uy nghiêm và tâm linh.'

Giải thích này nhấn mạnh cụm từ 'đầu rồng hoặc ngọc võng xuống dưới', trong đó 'võng' ám chỉ hình dáng trũng xuống giống như cái võng, từ đó giải thích tại sao cửa võng thường có dạng chữ M. Xưa và nay, cửa võng được sử dụng rộng rãi trong các không gian tín ngưỡng như nhà thờ họ, nhà thờ tổ tiên, đền, chùa, miếu phủ... Tuy nhiên, điều thú vị là ngay cả tư gia của những nhân vật nổi tiếng như Bà Bé Tý ở Hà Nội trước năm 1945 cũng có cửa võng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Cửa võng trong đời sống và văn chương: Từ thực tế đến biểu tượng nghệ thuật

Trong tập thơ Nho lâm tặng cảo (Thơ khen bà Bé Tý) in năm 1929, có đoạn thơ miêu tả: 'Cửa nhà tài khéo sửa sang / Nguy nga điện các, trang hoàng động tiên / Riêng tầng giữa, lầu trên lập điện / Khám vàng son hiển hiện anh linh / Hai vòng cửa võng long lanh / Thếp vàng chạm lộng, tứ linh lượn chầu.' Điều này cho thấy cửa võng không chỉ là vật dụng trang trí mà còn là biểu tượng của sự linh thiêng, thường được đặt trong không gian thờ cúng tại nhà riêng.

Khi đã nắm rõ ngữ nghĩa của từ 'cửa võng', ta có thể ngẫm lại câu thơ nổi tiếng 'Váy Đình Bảng buông chùng cửa võng' của thi sĩ Hoàng Cầm. Thoạt nghe, câu thơ có vẻ táo bạo và trái khoáy, bởi xưa nay chưa ai dám ví von chiếc váy của cô gái làng Đình Bảng (Bắc Ninh) với cửa võng nơi thờ tự. Tuy nhiên, suy luận này không chính xác, vì thi sĩ không hề có ý báng bổ tín ngưỡng.

Thực chất, ở đây, tác giả nhìn nhận 'cửa võng' từ góc độ tính từ để chỉ trạng thái của chiếc váy 'buông chùng', tạo cảm giác mềm mại và uyển chuyển. Thi sĩ Hoàng Cầm từng diễn tả: 'Khi mẹ tôi mặc chiếc váy lụa kiểu Ðình Bảng, mép váy buông chùng cửa võng xuống mu bàn chân, ai trông thấy phía trước mặt đều tưởng như người con gái này đang đi trên sóng rập rờn' (trích từ Hoàng Cầm tác phẩm, NXB Hội Nhà Văn - 2003). Rõ ràng, 'cửa võng' trong ngữ cảnh này không liên quan gì đến định nghĩa trong Việt Nam tự điển (1931), mà là một phép ẩn dụ tinh tế, làm nổi bật vẻ đẹp duyên dáng và nghệ thuật trong thơ ca.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình