Giải mã bí mật ma cà rồng Việt Nam: Khác biệt so với phương Tây
Giải mã bí mật ma cà rồng Việt Nam: Khác biệt phương Tây

Trong văn hóa của người Thái, Tày, Nùng tại Việt Nam, ma cà rồng tồn tại dưới trạng thái “sượng hoặc tái”, nửa người nửa ma, sống trà trộn ngay trong cộng đồng. Hình tượng này đã được khai thác trong bộ phim “Phí Phông: Quỷ máu rừng thiêng”, tạo nên cơn sốt phòng vé với doanh thu trăm tỷ đồng.

Ma cà rồng “made in Việt Nam”

Tác giả Nguyễn Mạnh Tiến, trong cuốn sách Ma cà rồng, ma quỷ tưởng tượng và bản sắc xã hội Thái (Tao Đàn và NXB Phụ Nữ ấn hành), cho biết từ “cà rồng” đã xuất hiện trong thư tịch Việt Nam từ thế kỷ XVIII. Trong Kiến văn tiểu lục, Lê Quý Đôn ghi lại: “Trấn Hưng Hóa từ Tường Phù (nay thuộc Phù Yên, Sơn La) đến Hạ Lộ (nay là Văn Chấn, Yên Bái), có dân ma, gọi là ‘ma cà rồng’.”

Người dân này ban ngày sinh hoạt bình thường, nhưng đến đêm xỏ hai ngón chân cái vào lỗ mũi, bay đi hút máu phụ nữ đẻ. Nếu thấy ánh đèn trong nhà có bóng lạ, người ta thường bố trí lưới vây quanh để chống cự. Cũng có người dùng dùi, gậy đánh rối tứ tung, nếu trúng thì phảng phất như có tiếng đổ ngã, rồi bay đi, tiếng bay nghe như bọ hung. Đến trống canh năm, chúng bay về, ngâm chân vào thùng nước tô mộc, tháo chân ra khỏi mũi, trở lại làm người và không nhớ gì về việc đã làm ban đêm.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nguyễn Mạnh Tiến nhấn mạnh, ma cà rồng ở Việt Nam không phải “một chủng loài mới” như trong điện ảnh phương Tây. Nó tồn tại ở trạng thái “sượng hoặc tái”, chưa hẳn là người nhưng cũng chưa thành ma hoàn toàn. Những người bị nghi là cà rồng vẫn sống giữa cộng đồng, lấy vợ, sinh con, đi lại bình thường. Chính sự lẫn lộn đó tạo nên nỗi sợ.

Khác biệt với phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ma cà rồng thường là cá thể dị biệt, tách khỏi xã hội. Dracula có lâu đài riêng, bóng tối riêng. Cà rồng của người Thái lại nằm ngay trong họ hàng, bản làng, trong những dòng tộc quen thuộc. Cách gây hại cũng khác: ma cà rồng phương Tây hút máu để tồn tại, trong khi ma cà rồng bản địa “đốt” ai thì gây ra trạng thái điên loạn, nói sảng, thần kinh bất ổn. Việc chữa trị ở châu Âu thường đượm màu kinh dị như đóng cọc xuyên tim hay chặt đầu đốt xác, còn chữa “bệnh ma cà rồng” kiểu Việt Nam thông qua thầy Mo, bùa chú, lời khấn và các nghi lễ Shaman giáo.

Dấu hiệu nhận diện cũng khác. Trong truyền thuyết của người Thái, cà rồng thích ăn đồ tanh sống, đồ ôi thiu, ếch nhái, thậm chí phân rưởi. Ban đêm, chúng hiện lên bằng “kinh xanh”, hai đốm lửa xanh lập lòe trong bóng tối.

Những chi tiết này từng bị nhiều cây bút người Kinh khai thác theo hướng ly kỳ hóa. Nguyễn Mạnh Tiến cho rằng điều đó khiến bản chất của hiện tượng bị “lạc đi”. Ông phản đối cách mô tả ma cà rồng như một con quái vật bằng xương bằng thịt để săn đuổi hay đánh đập. Theo ông, đây trước hết là một thực thể siêu hình được cộng đồng tưởng tượng ra để giải thích nỗi bất an xã hội.

Nhà nghiên cứu Đoàn Ánh Dương nhận xét nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Tiến đáng chú ý ở chỗ kết hợp giữa “khảo cổ học tri thức” và thực địa. Tác giả đọc thư tịch cổ, đối chiếu dữ liệu Hán Nôm, rồi đi tận vùng cư trú của người Thái, Tày để kiểm chứng. Cách tiếp cận ấy giúp hiện tượng ma cà rồng thoát khỏi định dạng “chuyện rừng thiêng nước độc” phục vụ trí tò mò đô thị. Ngược lại, nó trở thành một chìa khóa để đọc lịch sử vùng cao và quan hệ quyền lực giữa các cộng đồng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Theo Đoàn Ánh Dương, nỗi sợ ma cà rồng từng góp phần tạo ra “biên giới quỷ”, khiến người đồng bằng e dè vùng núi phía Tây. Có giả thuyết cho rằng chính ký ức về “ma thiêng nước độc” đã khiến người Việt đầu thế kỷ XX có xu hướng Nam tiến nhiều hơn Tây tiến. Nói cách khác, ma cà rồng không chỉ là chuyện tâm linh. Nó từng là một thứ quyền lực mềm của người miền núi, để bảo vệ vùng đất của mình khỏi bị “ngoại lai” xâm phạm.

Ma cà rồng thường là phụ nữ đẹp

Một cách nhận biết cơ bản để phân biệt ma cà rồng Việt Nam và phương Tây nằm ở giới tính. Trong văn hóa đại chúng châu Âu, ma cà rồng gắn với hình tượng nam giới quyền lực. Dracula là biểu tượng của dục tính, quyền lực và bóng tối nam quyền. Nhưng ở văn hóa Thái, Tày, người bị quy kết là cà rồng chủ yếu lại là phụ nữ, mà phải là phụ nữ đẹp, thông minh, có sức hút và nổi bật trong cộng đồng.

Theo cách lý giải của Nguyễn Mạnh Tiến, việc gán nhãn “cà rồng” là một cơ chế tưởng tượng để cộng đồng “đánh dẹp” những phụ nữ vượt khỏi khuôn khổ thông thường. Một người phụ nữ đẹp quá, sắc sảo quá, có ảnh hưởng quá, đôi khi trở thành mối bất an đối với cấu trúc xã hội cũ.

Những người phụ nữ ấy thường bị đẩy ra bên lề bằng một dạng kỳ thị mang tính huyết thống. Nếu một người bị nghi là cà rồng, cả dòng họ có thể bị mang tiếng. Con cái họ cũng bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng. Hôn nhân, quan hệ thân tộc, vị trí xã hội đều bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, cộng đồng người Thái lại không chọn cách tiêu diệt họ. Khác với mô hình săn phù thủy ở châu Âu hay các truyền thuyết tận diệt ma cà rồng phương Tây, người Thái xem hiện tượng này như một tai nạn không may. Các thầy Mo thường cố tình giấu danh tính người bị nghi là cà rồng để họ còn đường sống trong bản làng.

Những người bị cho là cà rồng không bị thiêu sống, cũng không bị săn đuổi. Họ được “cúng chữa”, được xem như người mắc một dạng bệnh thần kinh hay rối loạn tâm linh. Cộng đồng vẫn để họ lấy chồng, sinh con, tiếp tục sống giữa bản.

Nguyễn Mạnh Tiến cho rằng chính tính khoan dung ấy làm nên khác biệt căn cốt giữa ma cà rồng bản địa và ma cà rồng phương Tây. Một bên là logic tận diệt, một bên là logic chung sống.

Nhà nghiên cứu Nguyễn Huy Bỉnh (Viện trưởng Viện Văn học) cho rằng giá trị trong công trình của Nguyễn Mạnh Tiến nằm ở chỗ mọi chi tiết đều đi ra từ thực địa, từ việc “len lỏi vào những nơi xa xôi nhất của vùng núi phía Bắc”, bằng các chuyến đi kéo dài hàng chục năm.

Có lẽ vì thế, nghiên cứu về ma cà rồng của Nguyễn Mạnh Tiến cuối cùng không còn là nghiên cứu về ma. Nó là nghiên cứu về con người, về nỗi sợ trước cái khác mình, và về cách một cộng đồng vừa loại trừ vừa cố giữ lại những cá nhân bị xem là bất thường.

Lịch sử nghiên cứu ma cà rồng ở Việt Nam thực ra bắt đầu khá sớm, từ thế kỷ XVIII, chứ không phải sau khi điện ảnh phương Tây phổ biến hình tượng Dracula. Trong Kiến văn tiểu lục, Lê Quý Đôn đã ghi lại một thực thể mang tên ma cà rồng bằng chữ Nôm. Theo các nhà Hán học được Nguyễn Mạnh Tiến dẫn lại, đây không phải từ gốc Hán mà là cách ký âm trung thực những tên gọi bản địa như Phi Cà Rầm, Phi Cà Rồng của người Thái.

Suốt một thời gian dài, hiện tượng này chủ yếu tồn tại trong các ghi chép dân tộc chí, chuyện kể miền núi và văn chương “đường rừng”. Một số tác giả người Kinh đầu thế kỷ XX khai thác ma cà rồng như chất liệu ly kỳ phục vụ độc giả đô thị, nhưng thường nhìn nó từ góc độ huyền bí, rùng rợn.

Các nghiên cứu gần đây của Nguyễn Mạnh Tiến tạo ra bước ngoặt khi đưa ma cà rồng trở lại bối cảnh văn hóa bản địa. Ông kết hợp thư tịch cổ, dữ liệu Hán Nôm và thực địa tại Sơn La, Mai Sơn, vùng cư trú của người Thái để lý giải hiện tượng này như một “di sản tưởng tượng”, phản ánh cấu trúc quyền lực, nỗi sợ và quan hệ xã hội giữa các tộc người vùng cao.