Cuộc chiến giành quyền kiểm soát dầu mỏ đã làm rung chuyển nền kinh tế toàn cầu, để lại hậu quả sâu sắc từ các cuộc chiến tranh thế giới và khu vực, đồng thời thay đổi vận mệnh của nhiều quốc gia. Daniel Yergin, trong tác phẩm của mình, đã phác họa bức tranh toàn cảnh về lịch sử ngành công nghiệp dầu mỏ, nơi tiền bạc và quyền lực đan xen.
Làn sóng sáp nhập quy mô lớn trong lĩnh vực dầu mỏ
Khởi đầu vào năm 1979, Shell mua lại công ty Belridge, một nhà sản xuất dầu nặng tại California. Ngay từ những năm 1920, Shell đã theo đuổi thương vụ này với mức giá 8 triệu đô la, nhưng sau đó rút lui. Đến năm 1979, Shell chi tới 3,6 tỷ đô la, được coi là vụ mua bán công ty lớn nhất thời bấy giờ. Tiếp đó, hoạt động tái cơ cấu và sáp nhập tràn lan khắp lĩnh vực dầu lửa.
Đến đầu những năm 1980, Boone Pickens nhận ra điểm yếu trong ngành dầu lửa: năng suất nước Mỹ giảm sút, tương lai ảm đạm, và các báo cáo khai thác mỏ mới gây thất vọng. Giá cổ phiếu của các công ty dầu lửa thấp hơn nhiều so với giá trị dự trữ dầu khí đã được chứng minh. Đây chính là cơ hội để Mesa kiếm tiền.
Mục tiêu đầu tiên của Pickens
Năm 1982, Pickens nhắm đến Cities Service, công ty của Henry Doherty – ông trùm dầu lửa và đồ gia dụng. Cities Service là công ty lớn thứ 19 tại Mỹ và đứng thứ 38 trong bảng xếp hạng Fortune 500, quy mô gấp ba lần Mesa. Tuy nhiên, cổ phiếu của công ty chỉ được bán với giá bằng 1/3 giá trị thẩm định của các mỏ dự trữ. Mesa mua một lượng lớn cổ phiếu của Cities Service. Trong khi Mesa đang nghiên cứu kế hoạch thâu tóm, Cities Service đề nghị mua lại Mesa, nhưng tình thế nhanh chóng đảo ngược. Gulf nhảy vào với đề nghị mua Cities gần gấp đôi giá cổ phiếu trước khi hỗn loạn, nhưng sau đó nuốt lời. Cuối cùng, Occidental của Armand Hammer giành được toàn bộ cổ phiếu của Cities. Mesa thu về 30 triệu đô la lợi nhuận từ số cổ phiếu đã mua – một thắng lợi đầu tiên.
Cuộc đua thâu tóm tiếp diễn
Năm 1981, Conoco thoát khỏi nỗ lực tiếp quản của Dome Petroleum (Canada) khi rơi vào tay DuPont với giá 7,8 tỷ đô la. Mobil tham gia cuộc đua mua lại Marathon, công ty sản xuất tiền thân của Standard Oil và đồng sở hữu mỏ Yates – một trong những mỏ dầu lớn tại Permian Basin, Texas. Để tìm người mua thay thế cho Mobil, Marathon tự bán lại với giá 5,9 tỷ đô la cho U.S Steel, hãng đang tìm cách thoát khỏi khủng hoảng ngành thép. Mesa đấu giá mua General American, nhưng Phillips nẫng tay trên với giá 1,1 tỷ đô la. Mất con mồi, Pickens chờ đợi cơ hội tốt hơn.
Khủng hoảng dầu mỏ và suy thoái kinh tế
Trong suốt thời gian đó, cuộc khủng hoảng dầu mỏ toàn cầu ngày càng trầm trọng. Hoạt động khai thác dầu tại Mỹ ngưng trệ, số vụ vỡ nợ và phá sản tăng vọt. Các công ty lớn thực hiện chính sách thắt lưng buộc bụng, ổn định giá cả và cho nhân viên nghỉ hưu sớm. Nhà đầu tư không còn lo lắng về lạm phát, bắt đầu rời bỏ dầu mỏ và quay sang thị trường chứng khoán. Các quỹ tương hỗ và nhà quản lý tiền mới ngày càng quan tâm đến dầu mỏ, các chương trình khai thác và các nhà địa chất trong các cuộc họp tối.
Cuộc suy thoái kinh tế cho thấy các quốc gia phụ thuộc vào dầu mỏ trở thành một phần của hệ thống toàn cầu. Điển hình là Mexico, với khoản nợ quốc tế khổng lồ 84 tỷ đô la vào năm 1982, bất ngờ nổi lên như một cường quốc dầu mỏ. Jesus Silva Herzog trở thành Bộ trưởng Tài chính Mexico năm đó. Cha ông, người đứng đầu quốc gia năm 1937, đã nhận thấy sai lầm của các công ty dầu mỏ tại Mexico khi tạo ra lợi nhuận khổng lồ, cung cấp cơ sở cho chính sách quốc hữu hóa của Tổng thống Cardenas. Sau đó, ông sở hữu một phần Pemex, công ty dầu mỏ quốc gia, cho đến khi rời đi vì mâu thuẫn tiền lương với công nhân. Con trai ông, Jesus Silva Herzog, tốt nghiệp kinh tế tại Đại học Yale, làm việc cho nhà nước cho đến tháng 4 năm 1982, khi Tổng thống Lopez Portillo bổ nhiệm ông làm Bộ trưởng Tài chính.



