Khoảng cách từ một câu chuyện văn hóa đến một IP sống được trên thị trường rất dài, đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nhiều năng lực và sự kiên nhẫn từ doanh nghiệp. Đây là nhận định của bà Dư Thị Mai Linh, Giám đốc Chiến lược Anseang (thuộc AnnGroup), trong cuộc trao đổi với Báo Thanh Niên về việc biến tài nguyên văn hóa thành những IP có giá trị kinh tế và sức sống lâu dài.
Thực trạng IP Việt Nam: Nhiều câu chuyện, ít thành công
Bà Dư Thị Mai Linh cho rằng nhận định Việt Nam có nhiều câu chuyện nhưng ít IP thành công là có cơ sở. Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa phong phú: hàng nghìn năm lịch sử, di sản trải rộng, kho tàng thần thoại, tín ngưỡng, lễ hội, làng nghề, mỹ thuật, kiến trúc và văn hóa dân gian. Mỗi vùng đất đều có nhân vật, biểu tượng và câu chuyện riêng. Tuy nhiên, một câu chuyện hay chưa đủ để trở thành IP thành công.
Để hình thành một IP, chất liệu văn hóa cần được nghiên cứu, chọn lọc và chuyển hóa thành hệ thống có khả năng nhận diện, kể chuyện, sáng tạo sản phẩm và phát triển lâu dài. Một IP mạnh thường có biểu tượng đặc trưng, nhân vật trung tâm, hệ giá trị rõ ràng, ngôn ngữ thiết kế nhất quán và một thế giới đủ rộng để công chúng tiếp cận qua sản phẩm, nội dung, trải nghiệm, không gian trưng bày hay giải trí.
Nguyên nhân hệ sản phẩm IP nghèo nàn
Bà Linh chỉ ra ba nguyên nhân gốc rễ khiến hệ sản phẩm IP Việt Nam bị đóng băng ở in áo thun, cốc sứ, sổ tay. Thứ nhất, chủ sở hữu IP chưa hiểu IP là thương hiệu sống, không phải logo. Ở Trung Quốc, các IP lớn như The Legend of Zelda (Nintendo và Tencent) hay bảo tàng Cố Cung đều có style guide bài bản, chia IP thành hệ sản phẩm: đồ gia dụng, thời trang cao cấp, đồ sưu tầm, F&B, trải nghiệm số, game. Trong khi đó, Việt Nam thường chỉ lấy hình ảnh đẹp rồi bê nguyên lên áo, không bán được hàng giá trị gia tăng cao, cũng không hấp dẫn nhà sản xuất lớn.
Thứ hai, thiếu hạ tầng sản xuất và cấp phép chuyên nghiệp. Doanh nghiệp vừa sợ vi phạm bản quyền, vừa không quen trả phí bản quyền. Khi thị trường nhỏ, chi phí thiết kế khuôn mẫu phức tạp cao, họ chỉ dám làm hàng dễ sản xuất và dễ bị làm nhái như áo, cốc. Ví dụ, muốn làm mô hình nhân vật trong tác phẩm của Nguyễn Nhật Ánh cần đầu tư khuôn, quản lý chất lượng, chỉ cần một xưởng nhái là vỡ trận.
Thứ ba, người tiêu dùng chưa sẵn sàng chi trả cho hàng authentic ngoài quà lưu niệm giá rẻ. Thói quen xài chùa IP vẫn nặng, nhưng xu hướng đang thay đổi ở giới trẻ, đặc biệt các fandom trung thành.
Giải pháp bảo vệ bản quyền cho nghệ sĩ
Chi phí thuê luật sư sở hữu trí tuệ cao, vượt quá khả năng của phần lớn nghệ sĩ độc lập. Bà Linh đề xuất một số giải pháp thực tế, ít tốn kém. Có thể thiết lập mô hình luật sư cộng đồng và phòng khám pháp lý nghệ thuật. Một số trường đại học luật tại TP.HCM đã có sinh viên và giảng viên sẵn sàng trợ giúp miễn phí. Các hội luật gia, đoàn luật sư có thể lập Clinic IP cho nghệ sĩ mỗi tháng 1-2 buổi, tư vấn cơ bản miễn phí về đăng ký quyền tác giả, gửi thư cảnh cáo, thu thập chứng cứ. Chi phí tổ chức có thể được tài trợ bởi quỹ văn hóa hoặc doanh nghiệp.
Cách khác là tận dụng tổ chức đại diện tập thể. Các hội nghề nghiệp cần thiết lập quỹ bảo vệ bản quyền chung. Phí hội viên vài trăm nghìn đồng mỗi năm, nhưng khi có chuyện, luật sư của hiệp hội sẽ bảo vệ cả cộng đồng. Ngoài ra, nghệ sĩ có thể hợp tác với luật sư theo cơ chế không thắng không thu tiền, hoặc bán license cho công ty khai thác chuyên nghiệp thay vì tự chống vi phạm.
Theo bà Linh, vấn đề của Việt Nam là thiếu cơ chế và doanh nghiệp đủ kiên nhẫn để đưa câu chuyện đi hết hành trình trở thành IP. Cần có sự tham gia đồng bộ của nhiều năng lực: nghiên cứu văn hóa, quản trị quyền sở hữu trí tuệ, thiết kế, sản xuất, phân phối, truyền thông và phát triển cộng đồng công chúng.



