Những 'Chiến Mã' Cuối Cùng Ở Thủ Phủ Ngựa Đua Đức Hòa, Tây Ninh
Chiến Mã Cuối Cùng Ở Thủ Phủ Ngựa Đua Tây Ninh

Những 'Chiến Mã' Cuối Cùng Ở Thủ Phủ Ngựa Đua Đức Hòa, Tây Ninh

Vùng đất Đức Hòa, nay thuộc tỉnh Tây Ninh, từng được mệnh danh là "thủ phủ" ngựa đua với hàng nghìn con nức tiếng khắp cả nước. Tuy nhiên, sau khi trường đua đóng cửa, nghề luyện "chiến mã" ở đây dần mai một, chỉ còn lại những người nuôi ngựa cuối cùng bám trụ với niềm đam mê và ký ức một thời.

Ông Huỳnh Văn Lào Và Đàn Ngựa 15 Con

Vào những buổi sáng cận Tết, ông Huỳnh Văn Lào, 54 tuổi, vẫn đạp xe dắt đàn ngựa 15 con ra bãi cỏ cạnh nhà ở xã Mỹ Hạnh, huyện Đức Hòa cũ. Đàn ngựa được chia làm hai nhóm rõ rệt. Những con ngựa lai, thuần tính của gia đình được thả gặm cỏ tự do, chỉ buộc bằng dây dù đơn giản. Trong khi đó, nhóm ngựa đua giống ngoại cao lớn, được đánh số riêng biệt, được nuôi trong khu đất rộng có rào lưới B40 kiên cố. Phần lớn số ngựa này do các chủ nhân ở TP HCM gửi nhờ chăm sóc, và ông Lào đóng vai trò như một "bảo mẫu" tận tụy.

Gia đình ông Lào đã gắn bó với nghề nuôi ngựa đua từ khi người Pháp xây dựng Trường đua Phú Thọ vào năm 1932. Lúc đó, vùng Đức Hòa cách trường đua hơn 30 km đã trở thành một trong những nơi nuôi ngựa lâu đời nhất, chuyên cung cấp "chiến mã" cho các đường đua sôi động. Người dân địa phương đã khéo léo lai tạo giữa ngựa bản địa nhỏ con, dẻo dai với các giống ngựa nhập khẩu từ Anh, Pháp, Mỹ to lớn, tạo nên dòng ngựa đua từng vang danh khắp nước.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thời Hoàng Kim Và Sự Suy Tàn

Sau năm 1975, trường đua đóng cửa khiến số hộ nuôi ngựa giảm mạnh. Đến năm 1989, nơi này hoạt động trở lại với tên gọi Câu lạc bộ thể thao Phú Thọ, kéo theo sự hồi sinh ngắn ngủi của làng ngựa. Sinh ra trong gia đình ba đời nuôi ngựa, ông Lào lớn lên giữa chuồng trại, nơi những cú ngã, vết cắn, và đá là chuyện thường ngày. Khoảng 13-14 tuổi, ông đã trở thành nài ngựa có tiếng, nhiều lần đạt giải ở các tụ điểm địa phương.

Trong ký ức của ông, thời hoàng kim nhất là những năm 1989-1990, khi ngựa hay từ khắp nơi đổ về và khán đài luôn chật kín người. "Hầu như tuần nào tôi cũng có giải nhất, nhì", ông nhớ lại. Khi ấy, giá trị của ngựa được tính theo thành tích đua, với một con ngựa đoạt nhiều giải có thể có giá hơn 20 cây vàng. Nhờ nghề này, gia đình ông đã mua thêm đất và mở rộng sản xuất.

Cả làng Đức Hòa thời đó nhà nhà nuôi ngựa, với cảnh tượng nài ngựa dắt ngựa "quần chân" trên đường vào sáng sớm hay chiều muộn, tiếng vó ngựa và bụi tung mù mịt. Ngựa không chỉ là sinh kế mà còn là niềm tự hào của cộng đồng.

Chuyển Hướng Sang Nuôi Ngựa Cảnh

Thế nhưng, những năm sau đó, trường đua hoạt động cầm chừng và đến năm 2011 chính thức đóng cửa. Hàng trăm gia đình phải giải nghệ, chỉ còn hơn chục hộ bám trụ. Gia đình ông Lào buộc phải chuyển hướng sang nuôi ngựa cảnh, ngựa thuần chủng để bán cho các khu du lịch hoặc người chơi có điều kiện. Nhiều chủ nhân ở TP HCM gửi ngựa nhờ chăm sóc với giá 5 triệu đồng mỗi con mỗi tháng.

Nuôi ngựa đua hay ngựa cảnh đều đòi hỏi công phu và kỹ thuật cao. Ngựa mang thai gần một năm, và sau khi sinh phải nuôi thêm ít nhất 5 tháng mới có thể bán. Một con ngựa đạt chuẩn cần có chân thẳng, móng đứng, ngực nở, lông mượt, tai thuôn, và cằm rộng. Giá ngựa con dao động từ 50-70 triệu đồng, trong khi ngựa trưởng thành có giá từ 100-200 triệu đồng, cao gấp nhiều lần so với ngựa cỏ thông thường. Khách mua đa số là người khá giả, chuộng sự độc đáo và lạ mắt.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Ông Hà Văn Nở Và Trại Ngựa Rộng Hơn 1.000 m2

Cách đó 4 km, ông Hà Văn Nở, 66 tuổi, cũng duy trì một trại ngựa rộng hơn 1.000 m2. Ông từng sống ở TP HCM và 15 năm trước đã về quê Đức Hòa để mở trại vì đam mê với ngựa. Tuy nhiên, chỉ vài tháng sau, trường đua đóng cửa, khiến đàn ngựa của ông dần thu hẹp còn 3-4 con, chủ yếu là ngựa thuần chủng Mỹ.

Theo ông Nở, ngựa cỏ bản địa nặng từ 200-300 kg, dễ nuôi và có thể cột ngoài bãi cả ngày. Trong khi đó, ngựa nhập khẩu cao gần 1,8 m, nặng gấp đôi, phải được thả ở bãi rộng và tránh nắng vì không chịu được nhiệt độ cao. Từ khi mới sinh, ngựa đã phải tập cột dây, và từ 5-6 tháng tuổi phải đeo hàm thiếc để quen dần với việc kiểm soát.

Ông từng mua ngựa cái giống Mỹ tại Thái Lan với chi phí phối giống khoảng 22.000 USD. Sau ba năm, ngựa sinh được ba con nhưng chỉ một con đực sống sót. Mỗi ngày, một con ngựa ăn từ 20-30 kg cỏ tươi cùng thức ăn bổ sung. Ông cũng từng mất ngựa giống quý vì cắt nhầm cỏ độc.

Vài tháng trước, ông bán một con ngựa cái thuần chủng với giá gần 300 triệu đồng, và hiện trại chỉ còn ngựa đực tên Rubi để phối giống, với giá 5 triệu đồng mỗi lần. "Nuôi để giữ giống và đỡ nhớ nghề, chứ hiệu quả kinh tế không còn", ông chia sẻ.

Tương Lai Mờ Mịt Của Nghề Nuôi Ngựa Đua

Gần trưa, ông Huỳnh Văn Lào lùa đàn ngựa về chuồng. Những con ngựa từng có tên riêng và "giấy khai sinh" nay chỉ được gọi theo màu lông. Trước đây, vài tháng trại có thể bán được 5-7 con; nhưng nay cả năm chỉ bán được 1-2 con, chủ yếu là nuôi thuê. Hai con trai của ông cũng không theo nghề gia truyền.

"Chắc đến đời tôi là hết nghề nuôi ngựa đua", ông Lào nói, ánh mắt đượm buồn nhìn đàn ngựa thong thả gặm cỏ trên vùng đất từng vang tiếng vó ngựa một thời. Sự mai một của nghề nuôi ngựa đua ở Đức Hòa không chỉ là câu chuyện về kinh tế mà còn là sự mất mát của một di sản văn hóa và ký ức cộng đồng.