Chỉ sau khi hoàn tất chu kỳ thay thế thành mắt bão, siêu bão Dolphin đã nhanh chóng đạt cấp 5, mức cao nhất trên thang bão Saffir-Simpson của Mỹ. Theo Trung tâm Cảnh báo Bão Liên hợp (JTWC) của Hải quân Mỹ, sức gió duy trì của Dolphin hiện vào khoảng 270 km/h. Đài quan sát Hong Kong (HKO) cho biết cả mô hình dự báo truyền thống lẫn mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) đều cho thấy Dolphin còn khả năng mạnh thêm, thậm chí có thể trở thành cơn bão mạnh nhất lịch sử.
Không chỉ gây chú ý về cường độ, Dolphin còn lập kỷ lục khi trở thành cơn bão cấp 5 hình thành xa nhất về phía đông trong lịch sử khu vực tây bắc Thái Bình Dương. Tuy nhiên, HKO cũng nhấn mạnh những dự báo cường độ chỉ mang tính tham vấn. Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào sự ổn định của mắt bão, mức độ không khí khô xâm nhập cũng như diễn biến của chu kỳ thay thế thành mắt bão.
Vì sao Dolphin có thể mạnh thêm?
Bão nhiệt đới phát triển nhờ nguồn năng lượng khổng lồ từ hơi nước bốc lên trên vùng biển ấm. Theo BBC, khi nước biển nóng lên, hơi nước bốc lên mạnh hơn, không khí nóng và ẩm liên tục dâng cao, giải phóng nhiệt trong khí quyển và tạo điều kiện cho bão tăng cấp nhanh. Nếu gió ở các tầng khí quyển ít thay đổi theo độ cao và không có quá nhiều không khí khô chen vào, cơn bão có thể liên tục củng cố sức mạnh.
Ở Dolphin, chu kỳ thay thế thành mắt bão vừa hoàn tất là dấu hiệu cho thấy bão đang tái cấu trúc. Quá trình này có thể khiến bão suy yếu tạm thời nhưng sau đó thường mạnh lên nếu điều kiện môi trường thuận lợi. Việc các mô hình truyền thống và AI cùng dự báo cường độ tiếp tục tăng làm gia tăng khả năng Dolphin lập kỷ lục mới về sức gió.
Biến đổi khí hậu có đang thổi phồng bão?
Mỗi mùa bão, câu hỏi liệu biến đổi khí hậu có khiến bão ngày càng dữ dội lại được đặt ra. Các nghiên cứu cho thấy số lượng bão trên toàn cầu không nhất thiết tăng, nhưng tỷ lệ những cơn bão đạt cường độ rất mạnh, kèm theo mưa cực đoan và nước dâng nguy hiểm, đang có xu hướng gia tăng khi Trái Đất ấm lên.
Trong khoảng một thế kỷ qua, dữ liệu quan trắc cho thấy số lượng bão nhiệt đới không tăng và thậm chí giảm nhẹ tại một số khu vực. Dù vậy, Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) nhận định tỷ lệ các cơn bão đạt cấp 3 trở lên trên toàn cầu trong khoảng 40 năm qua nhiều khả năng đã tăng lên. Điều đó đồng nghĩa ngày càng có nhiều cơn bão đạt tốc độ gió cực mạnh.
Những dấu hiệu đáng lo ngoài cường độ
Bên cạnh sức gió, các nhà khoa học còn quan sát thấy hiện tượng tăng cường độ nhanh xuất hiện thường xuyên hơn. Đây là tình trạng tốc độ gió cực đại của bão tăng vọt chỉ trong thời gian ngắn, khiến bão trở nên nguy hiểm và khó dự báo hơn. Ngoài ra, tốc độ di chuyển của bão nhiệt đới trên bề mặt Trái Đất dường như chậm lại, khiến mưa kéo dài hơn tại một khu vực. Ví dụ, bão Harvey năm 2017 gần như đứng yên trên Houston, Mỹ, và trút xuống khoảng 100 cm mưa trong ba ngày.
Ở khu vực Tây Bắc Thái Bình Dương, vị trí bão đạt cường độ mạnh nhất cũng đang dịch chuyển dần về phía vĩ độ cao hơn. Điều này khiến nhiều cộng đồng trước đây ít chịu ảnh hưởng của bão có thể phải đối mặt với rủi ro lớn hơn. Một số nghiên cứu tại Mỹ cũng chỉ ra cường độ bão gia tăng đang đẩy mức độ thiệt hại lên cao.
Cơ chế nào khiến Trái Đất nóng lên làm bão dữ hơn?
Việc quy kết biến đổi khí hậu cho từng cơn bão cụ thể vẫn rất khó do hệ thống bão nhiệt đới phức tạp. Nhưng các nhà khoa học đã chỉ ra nhiều mối liên hệ rõ ràng. Nước biển ấm hơn giúp bão hấp thụ nhiều năng lượng hơn, tạo ra sức gió mạnh hơn. Một nghiên cứu gần đây ước tính, trong giai đoạn 2019-2023, hiện tượng nước biển ấm lên do con người gây ra đã làm tốc độ gió cực đại của các cơn bão tăng trung bình khoảng 30 km/h.
Bầu khí quyển ấm hơn cũng giữ nhiều hơi nước hơn, khiến lượng mưa trong bão lớn hơn. Theo một ước tính, biến đổi khí hậu đã khiến trận mưa cực đoan của bão Harvey năm 2017 trở nên dễ xảy ra hơn khoảng ba lần. Nhóm nghiên cứu World Weather Attribution cũng cho rằng biến đổi khí hậu nhiều khả năng đã khiến gió và lượng mưa do bão Helene năm 2024 trở nên dữ dội hơn.
Mực nước biển dâng do băng tan và sự giãn nở vì nhiệt càng làm tăng nguy cơ ngập lụt ven biển. Khi bão xuất hiện, nước dâng do bão chồng lên nền mực nước biển vốn đã cao, khiến hậu quả thêm nghiêm trọng. Các nhà nghiên cứu ước tính mực nước lũ do bão Katrina năm 2005 cao hơn khoảng 15-60% so với nếu cơn bão xảy ra trong điều kiện khí hậu năm 1900.
Tương lai nào khi nhiệt độ tiếp tục tăng?
IPCC kết luận với mức độ tin cậy cao rằng hoạt động của con người đã góp phần làm gia tăng lượng mưa liên quan đến bão nhiệt đới. Cơ quan này cũng đánh giá với mức độ tin cậy trung bình rằng con người đã làm tăng khả năng xuất hiện những cơn bão có cường độ mạnh hơn. Dù số lượng bão nhiệt đới toàn cầu nhiều khả năng không tăng, nhưng khi Trái Đất tiếp tục nóng lên, các cơn bão rất có thể sẽ mang lại lượng mưa lớn hơn và đạt tốc độ gió cực đại cao hơn.
Theo IPCC, tỷ lệ các cơn bão đạt cấp 4 và cấp 5 sẽ tăng theo từng mức nhiệt. Nếu nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng 1,5 độ C, tỷ lệ bão cấp 4-5 có thể tăng khoảng 10%. Nếu mức tăng là 2 độ C, con số này vào khoảng 13%, còn khi Trái Đất nóng thêm 4 độ C, tỷ lệ có thể đạt khoảng 20%. Tuy nhiên, những ước tính này vẫn tồn tại độ không chắc chắn nhất định.
Trước mắt, Dolphin vẫn đang là tâm điểm chú ý của giới khí tượng. Dù không thể khẳng định chắc chắn cơn bão sẽ xô đổ mọi kỷ lục, việc một siêu bão hình thành xa về phía đông đến vậy giữa lúc đại dương ấm lên là minh chứng cho những biến động ngày càng khó lường của thời tiết cực đoan.



