Việt Nam mở rộng mạng lưới quan trắc phóng xạ môi trường quốc gia
Mở rộng mạng lưới quan trắc phóng xạ môi trường

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển điện hạt nhân, việc xây dựng và hoàn thiện Mạng lưới quan trắc và cảnh báo phóng xạ môi trường quốc gia trở thành nhiệm vụ cấp thiết, nhằm phát hiện sớm các bất thường, hỗ trợ ứng phó sự cố và bảo vệ người dân. Hệ thống này không chỉ đòi hỏi đầu tư cơ sở hạ tầng, trang thiết bị hiện đại mà còn cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để vận hành bền vững.

Mở rộng mạng lưới quan trắc phóng xạ

Theo Quyết định số 710/QĐ-TTg, Mạng lưới quan trắc và cảnh báo phóng xạ môi trường quốc gia (gọi tắt là Mạng lưới) đã được mở rộng với cấu trúc gồm: Trung tâm điều hành đặt tại Hà Nội, 4 trạm vùng tại Hà Nội, Đà Nẵng, Lâm Đồng, Thành phố Hồ Chí Minh và 34 trạm đặt tại các tỉnh, thành phố. Bên cạnh đó, còn có trạm quan trắc cấp cơ sở và hệ thống trinh sát, giám sát trong Quân đội. Vào tháng 5 vừa qua, Việt Nam chính thức vận hành mạng lưới quan trắc và cảnh báo sớm phóng xạ môi trường do Liên minh châu Âu (EU) tài trợ, bao gồm 41 điểm trạm quan trắc trực tuyến, ưu tiên triển khai tại khu vực phía Bắc và các địa bàn trọng điểm trên cả nước. Mạng lưới này do Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân (Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam) vận hành.

Hệ thống vận hành và nâng cấp giai đoạn 2026-2030

Cùng với quan trắc tự động liên tục, các cán bộ còn tiến hành lấy mẫu đất, nước, không khí và các đối tượng môi trường khác để phân tích, đánh giá toàn diện hiện trạng và diễn biến mức phóng xạ, phục vụ cảnh báo sớm, quản lý nhà nước và ứng phó sự cố bức xạ, hạt nhân. Theo Tiến sĩ Nguyễn Hữu Quyết, Viện trưởng Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, trong giai đoạn 2026-2030, 34 trạm cấp tỉnh cùng Trung tâm điều hành sẽ được nâng cấp và đầu tư xây dựng mới. Khi hoàn thành, toàn bộ dữ liệu từ các trạm sẽ được truyền trực tuyến về Trung tâm điều hành, hình thành hệ thống giám sát tập trung trên phạm vi cả nước. Mô hình này cho phép các cơ quan quản lý theo dõi diễn biến phóng xạ môi trường theo thời gian thực, nhanh chóng phát hiện dấu hiệu bất thường để kịp thời triển khai biện pháp kiểm tra, đánh giá và ứng phó, góp phần nâng cao năng lực cảnh báo sớm và bảo đảm an toàn bức xạ, hạt nhân.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thách thức về nhân lực vận hành

Cùng với việc mở rộng Mạng lưới, bài toán nhân lực đang trở thành thách thức lớn nhất. Hệ thống càng hiện đại, phạm vi giám sát càng rộng thì nhu cầu về đội ngũ vận hành, bảo trì, lấy mẫu, phân tích và xử lý dữ liệu càng tăng, trong khi nguồn nhân lực hiện nay còn rất hạn chế. Theo Thạc sĩ Cao Đức Việt, nghiên cứu viên Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân, người trực tiếp vận hành hệ thống do EU tài trợ, hiện chỉ có 16 cán bộ đảm nhiệm vận hành toàn bộ hệ thống. Ngoài theo dõi hoạt động các trạm, đội ngũ kỹ thuật còn phải thường xuyên đến hiện trường để bảo trì, khắc phục sự cố và lấy mẫu môi trường, do đó các cán bộ phải hỗ trợ lẫn nhau để duy trì hoạt động. Tiến sĩ Nguyễn Hữu Quyết cho biết, khi Mạng lưới quốc gia được triển khai đầy đủ, riêng Trung tâm điều hành sẽ cần khoảng 30-35 cán bộ, gấp gần hai lần lực lượng hiện nay. Tuy nhiên, việc bổ sung nhân lực gặp nhiều khó khăn do chưa có chỉ tiêu tuyển dụng phù hợp cũng như cơ chế đặc thù đủ sức thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Giải pháp phát triển nguồn nhân lực

Ở góc độ chuyên môn, Tiến sĩ Nguyễn Hào Quang, nguyên Phó Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, nhấn mạnh thách thức không chỉ nằm ở đơn vị đầu mối mà còn ở các địa phương. Cùng với việc bổ sung nhân lực cho trung tâm điều hành và các trạm vùng, cần xây dựng chương trình đào tạo thường xuyên cho lực lượng cán bộ tại địa phương nhằm bảo đảm khả năng vận hành thống nhất trên toàn quốc. Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mạng lưới quan trắc và cảnh báo phóng xạ môi trường do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành năm 2013, các địa phương lâu nay không tuyển dụng được do không có chỉ tiêu biên chế chuyên trách. Do đó, cần sớm có cơ chế phối hợp giữa Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Nội vụ trong việc bố trí biên chế cho hệ thống. Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia giàu kinh nghiệm đang đến tuổi nghỉ hưu, trong khi việc đào tạo đội ngũ kế cận đòi hỏi nhiều năm tích lũy kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn. Vì vậy, giải quyết bài toán nhân lực cần được triển khai sớm để bảo đảm hệ thống vận hành ổn định, liên tục, đáp ứng yêu cầu an toàn bức xạ, hạt nhân trong giai đoạn mới. Ngoài ra, Viện Khoa học và Kỹ thuật hạt nhân cũng đang nghiên cứu làm chủ công nghệ chế tạo tinh thể đầu dò bức xạ – bộ phận quyết định độ nhạy của thiết bị quan trắc, góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài và phát triển ngành công nghiệp thiết bị hạt nhân trong nước.