Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Ngoài Ranh Giới: Thách Thức Và Cơ Hội Cho Đồng Bằng Sông Cửu Long
Bảo tồn đa dạng sinh học ngoài ranh giới khu bảo tồn

Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học: Vượt Ra Ngoài Ranh Giới Các Khu Bảo Tồn

Theo số liệu thống kê mới nhất, tổng diện tích các khu bảo tồn thiên nhiên tại Đồng bằng sông Cửu Long đạt khoảng 81.000 hecta, tương đương với 2% diện tích đất liền của toàn vùng. Trên phạm vi cả nước, con số này lên tới 2,5 triệu hecta, chiếm khoảng 7% tổng diện tích đất đai. Vào tháng 11 năm 2024, Chính phủ đã chính thức phê duyệt Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia giai đoạn 2021-2030, với mục tiêu đầy tham vọng là nâng tỷ lệ các khu bảo tồn lên 9% diện tích đất liền và từ 3% đến 6% diện tích vùng biển.

Thách Thức Lớn Từ Không Gian Rộng Lớn

Ngay cả khi đạt được các mục tiêu này, vẫn còn tới 91% diện tích đất liền và lên đến 94% diện tích biển nằm ngoài hệ thống khu bảo tồn. Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: dù chúng ta có nỗ lực đến đâu trong việc bảo vệ các khu bảo tồn, hiệu quả vẫn chỉ giới hạn trên một phần nhỏ của lãnh thổ. Trên thực tế, rất nhiều loài sinh vật đang tồn tại và phát triển bên ngoài ranh giới các khu bảo tồn, nơi diễn ra phần lớn các hoạt động kinh tế-xã hội của con người.

Câu hỏi then chốt được đặt ra là: Làm thế nào để bảo tồn đa dạng sinh học trong không gian rộng lớn ấy, và mục tiêu cuối cùng của việc bảo tồn là gì? Bên ngoài các khu bảo tồn, những loại hình sử dụng đất chiếm ưu thế bao gồm đất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, đất công nghiệp và đô thị. Sông ngòi, kênh rạch và hệ thống giao thông tuy chiếm diện tích nhỏ hơn, nhưng lại đóng vai trò là các sinh cảnh quan trọng, góp phần duy trì sự đa dạng sinh học.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tiềm Năng Từ Các Không Gian Sản Xuất

Trong đó, đất sản xuất nông-lâm-ngư nghiệp được xem là không gian giàu tiềm năng nhất cho việc bảo tồn. Chẳng hạn, các cánh đồng lúa xung quanh khu vực Tràm Chim, tỉnh Đồng Tháp, không chỉ là nơi sản xuất lương thực mà còn đóng vai trò như sinh cảnh quan trọng cho các loài chim di cư, và có thể trở thành nơi sinh sống của đàn sếu đầu đỏ đang được phục hồi. Tương tự, nếu được quản lý một cách phù hợp, các đồn điền cây công nghiệp hay khu nuôi trồng thủy sản cũng có thể biến thành nơi cư trú lý tưởng cho nhiều loài sinh vật khác.

Với quy mô diện tích rất lớn, chỉ cần những cải thiện nhỏ về môi trường cũng có thể mang lại hiệu quả đáng kể cho công tác bảo tồn. Một đô thị với nhiều công viên xanh tươi, trên trời có nhiều chim và bướm, dưới sông có nhiều tôm cá, không chỉ là một đô thị đẹp mà còn là nơi cư dân được hưởng chất lượng sống cao, đơn giản vì đất, nước và không khí ít bị ô nhiễm. Ruộng lúa mà có tôm cua, chim cá cùng sinh sống thì chắc chắn ruộng lúa đó phải an toàn cho người dân và thân thiện với môi trường.

Sứ Mệnh Mới Của Bảo Tồn Không Ranh Giới

Như vậy, bảo tồn đa dạng sinh học bên ngoài ranh giới các khu bảo tồn còn mang một sứ mệnh khác, đó là nâng cao chất lượng cuộc sống cho con người, cả ở vùng nông thôn lẫn đô thị. Khi đó, đa dạng sinh học không chỉ đơn thuần là đối tượng được bảo vệ mà còn trở thành chỉ báo quan trọng cho chất lượng môi trường sống. Bảo tồn không ranh giới thực chất là việc cải thiện môi trường sống cho con người, được đánh giá thông qua các chỉ báo từ sinh vật.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Bảo tồn không ranh giới đòi hỏi những công cụ và cách tiếp cận khác biệt so với phương pháp truyền thống. Một số biện pháp thực chất là những hoạt động đã và đang được thực hiện, được thể chế hóa bởi luật pháp. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ mục tiêu phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh học chưa được tích hợp đầy đủ vào các công cụ đó. Ví dụ, Luật Bảo vệ môi trường quy định chặt chẽ các chỉ tiêu về đất, nước, không khí, nhưng hầu như không đề cập đến tiêu chí về đa dạng sinh học.

Giải Pháp Thực Tiễn Và Bền Vững

Ở nông thôn, các mô hình sản xuất sinh thái như lúa-tôm, lúa-cá-vịt, hay nuôi tôm dưới tán rừng ngập mặn đang chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện môi trường. Việc phục hồi chất lượng nước ở sông ngòi, kênh rạch, hay thiết lập các khu vực cấm khai thác thủy sản đều có tác động tích cực đến hệ sinh thái. Ở đô thị, việc mở rộng mảng xanh và phục hồi hệ thống mặt nước gần với tự nhiên không chỉ tạo sinh cảnh cho sinh vật mà còn trực tiếp cải thiện đời sống của người dân.

Một yếu tố then chốt là quy mô áp dụng các giải pháp này. Chỉ khi chúng được triển khai đủ rộng và đồng bộ, chúng mới tạo ra những thay đổi có ý nghĩa thực sự. Hiện nay, khai thác quá mức và các hình thức khai thác hủy diệt vẫn là mối đe dọa lớn nhất đối với sinh vật, cả trong và ngoài khu bảo tồn. Các biện pháp xử phạt là cần thiết, nhưng chưa đủ. Về lâu dài, giảm nhu cầu tiêu thụ sinh vật hoang dã mới là giải pháp bền vững nhất. Khi cầu giảm, cung ắt sẽ giảm theo.

Có mối tương quan rõ ràng giữa sự giàu có của một đô thị và sự hiện diện của các loài sinh vật trong không gian của đô thị đó. Ở quy mô lớn hơn, một quốc gia chỉ có thể phát triển bền vững khi môi trường của nó giàu sức sống. Bảo tồn không ranh giới không phải là sự ban ơn cho thiên nhiên mà trước hết là để bảo vệ chính cuộc sống của chúng ta. Bảo tồn thiên nhiên, vì vậy, không thể chỉ nằm trong ranh giới của các khu bảo tồn. Nó phải bắt đầu từ chính những nơi chúng ta đang sống mỗi ngày.

Tiến sĩ TRẦN TRIẾT - Trường đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh