Bộ trưởng Xây dựng nhấn mạnh vai trò tư nhân trong phát triển hạ tầng giao thông
Trong phiên giải trình trước Quốc hội chiều ngày 20/4, Bộ trưởng Bộ Xây dựng Trần Hồng Minh đã trình bày chi tiết về định hướng phát triển kết cấu hạ tầng giao thông của Việt Nam trong thời gian tới. Ông khẳng định đây là lĩnh vực được Chính phủ ưu tiên hàng đầu, coi như nền tảng quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Định hướng phát triển hệ thống cảng hàng không
Theo kế hoạch, đến năm 2030, Việt Nam dự kiến sẽ có tổng cộng 31 cảng hàng không trên toàn quốc. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là đầu tư công sẽ chỉ đóng vai trò hạn chế, chủ yếu tập trung vào việc nâng cấp và cải tạo các cơ sở hiện có. Các dự án sân bay mới sẽ ưu tiên huy động vốn từ khu vực tư nhân và thông qua hình thức đối tác công tư (PPP). Đây được xem là bước chuyển biến quan trọng trong chính sách huy động nguồn lực cho phát triển hạ tầng.
Hiện trạng và kế hoạch phát triển hệ thống đường bộ
Bộ trưởng Trần Hồng Minh cho biết, hệ thống đường cao tốc được xác định là xương sống của hạ tầng giao thông đường bộ. Theo quy hoạch đến năm 2050, cả nước sẽ có 43 tuyến cao tốc với tổng chiều dài gần 9.000 km, trong đó hơn 6.500 km dự kiến sẽ được hoàn thành trước năm 2030.
Hiện tại, Việt Nam đã đưa vào khai thác khoảng 3.345 km đường cao tốc. Tuy nhiên, chất lượng hệ thống này vẫn còn nhiều hạn chế:
- Gần một nửa số tuyến là đường cao tốc 4 làn xe chưa hoàn chỉnh
- Chỉ khoảng 37% đạt tiêu chuẩn cao tốc hoàn chỉnh với 4-6 làn xe
- Hơn 1.200 km cao tốc đang được triển khai và dự kiến hoàn thành vào năm 2027
Đáng chú ý, đầu tư công vẫn chiếm ưu thế với khoảng 74% tổng chiều dài cao tốc, trong khi hình thức PPP chỉ chiếm 26%. Trong giai đoạn tới, Bộ Xây dựng dự kiến tập trung nguồn lực để đầu tư thêm 1.721 km cao tốc, bao gồm cả việc nâng cấp các tuyến hiện hữu, với tổng nhu cầu vốn lên đến hơn 800.000 tỷ đồng.
Chênh lệch phát triển giữa các vùng miền
Bộ trưởng cũng chỉ ra sự chênh lệch đáng kể trong phát triển hạ tầng giữa các vùng miền. Mật độ cao tốc trung bình trên toàn quốc đạt 2,23 km/100 km², nhưng có sự khác biệt rõ rệt:
- Đồng bằng sông Cửu Long: hơn 4,4 km/100 km²
- Khu vực miền núi phía Bắc: chỉ 0,58 km/100 km²
Sự chênh lệch này đặt ra thách thức trong việc đảm bảo phát triển cân bằng giữa các khu vực.
Cải cách hệ thống quốc lộ và đường sắt
Bên cạnh hệ thống cao tốc, mạng lưới quốc lộ cũng đang được tái cấu trúc theo hướng phân cấp mạnh cho địa phương. Từ tháng 7/2025, khoảng 17.500 km quốc lộ sẽ được bàn giao về các tỉnh quản lý, trong khi Bộ chỉ giữ lại các tuyến quan trọng liên quan đến quốc phòng, an ninh hoặc các dự án BOT.
Ở lĩnh vực đường sắt, mạng lưới quốc gia vẫn chủ yếu sử dụng hạ tầng cũ với khổ ray 1.000 mm từ thời Pháp. Theo quy hoạch, Việt Nam sẽ phát triển 25 tuyến đường sắt với tổng chiều dài hơn 6.600 km, trong đó phần lớn là các tuyến xây dựng mới.
Hệ thống đường sắt đô thị tại Hà Nội và TP.HCM dù đã khởi động nhiều năm nhưng tiến độ còn chậm. Đến nay, cả nước mới hoàn thành 3 tuyến, trong khi quy hoạch đặt ra tổng cộng 30 tuyến với chiều dài hơn 2.200 km.
Phát triển hệ thống cảng biển và đa dạng hóa nguồn vốn
Với lĩnh vực hàng hải, hệ thống cảng biển hiện có 309 bến, đáp ứng nhu cầu xuất nhập khẩu ngày càng tăng. Năng lực thông qua đạt khoảng 155 triệu tấn mỗi năm, tăng hơn 30% so với năm 2020.
Bộ trưởng Trần Hồng Minh nhấn mạnh: "Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng rất lớn, việc đa dạng hóa nguồn lực đầu tư, đặc biệt là thu hút khu vực tư nhân, sẽ đóng vai trò quyết định để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển." Ông cho rằng sự tham gia của khu vực tư nhân không chỉ giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn mang lại hiệu quả đầu tư cao hơn thông qua cơ chế cạnh tranh và quản lý chuyên nghiệp.
Kết luận
Định hướng phát triển hạ tầng giao thông của Việt Nam trong thời gian tới sẽ tập trung vào việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân, đặc biệt là trong các dự án mới như sân bay và đường cao tốc. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng chung của nhiều quốc gia trong việc tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho phát triển cơ sở hạ tầng, đồng thời đảm bảo tính bền vững và hiệu quả kinh tế trong dài hạn.



