Tập đoàn Đường sắt quốc gia Việt Nam: Định hướng tái cơ cấu từ năm 2026 với tầm nhìn đến 2035
Chiều ngày 10 tháng 3, Phó thủ tướng Hồ Đức Phớc đã chủ trì một cuộc họp quan trọng về việc cơ cấu lại Tổng công ty Đường sắt Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2026 đến 2030, với tầm nhìn mở rộng đến năm 2035, theo định hướng chuyển đổi sang mô hình tập đoàn đường sắt hiện đại.
Mục tiêu và đề xuất từ Bộ Tài chính
Theo báo cáo chi tiết từ Bộ Tài chính, mục tiêu chính của quá trình cơ cấu lại là chuyển đổi Tổng công ty Đường sắt Việt Nam thành một tập đoàn kinh tế hoạt động theo mô hình nhóm công ty mẹ - công ty con, trong đó Nhà nước sẽ nắm giữ 100% vốn điều lệ. Cụ thể, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam sẽ được tái cơ cấu để hình thành Tập đoàn Đường sắt quốc gia Việt Nam.
Bộ Tài chính đã đề xuất thành lập Công ty mẹ - Tập đoàn Đường sắt quốc gia Việt Nam, đóng vai trò là công ty mẹ trong cấu trúc nhóm công ty mẹ - công ty con. Điều này được thực hiện trên cơ sở chuyển đổi mô hình hiện tại của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, nhằm đảm bảo năng lực cần thiết để tham gia triển khai và thực hiện các nhiệm vụ được giao một cách hiệu quả.
Kỳ vọng tăng trưởng và nội dung cơ cấu lại
Trong giai đoạn từ năm 2026 đến 2030, với tầm nhìn mở rộng đến năm 2035, mục tiêu đặt ra là giá trị sản lượng và doanh thu toàn bộ của Tổng công ty Đường sắt Việt Nam, và sau này là Tập đoàn Đường sắt quốc gia Việt Nam, sẽ tăng trưởng bình quân từ 10% mỗi năm trở lên.
Nội dung của kế hoạch cơ cấu lại bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng:
- Ngành nghề kinh doanh sẽ được điều chỉnh và mở rộng.
- Phương án cơ cấu lại tài chính, vốn và tài sản của doanh nghiệp.
- Phương án cơ cấu lại nhân sự và tổ chức bộ máy quản lý.
- Kế hoạch hoặc danh mục sắp xếp, cơ cấu lại công ty mẹ và các đơn vị thành viên.
- Lộ trình thực hiện chi tiết để đảm bảo tiến độ.
Phát biểu của Phó thủ tướng Hồ Đức Phớc
Phó thủ tướng Hồ Đức Phớc nhấn mạnh rằng, thực tiễn phát triển hệ thống đường sắt trong nước và kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống đường sắt phát triển mạnh như Trung Quốc, Đức, Pháp, Nga, Nhật Bản, và Hàn Quốc cho thấy, việc tổ chức doanh nghiệp theo mô hình tập đoàn là cần thiết để tập trung nguồn lực và nâng cao hiệu quả. Do đó, định hướng nâng cấp Tổng công ty Đường sắt Việt Nam thành một tập đoàn là bước đi quan trọng và phù hợp.
Ông cũng lưu ý rằng, quá trình chuyển đổi sang mô hình tập đoàn phải tạo ra động lực phát triển thực chất từ bên trong, tránh tình trạng "bình mới rượu cũ", đảm bảo sự thay đổi mang tính đột phá và bền vững.
Lợi ích và lộ trình phát triển
Nếu Tập đoàn Đường sắt quốc gia Việt Nam được hình thành, điều này sẽ tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các lĩnh vực then chốt như công nghiệp chế tạo trong ngành đường sắt, bao gồm chế tạo toa xe, đầu máy và thiết bị chuyên dụng. Đồng thời, tập đoàn sẽ thúc đẩy phát triển logistics, quản lý và khai thác hiệu quả các hệ thống đường sắt cao tốc cũng như các tuyến đường sắt khác.
Việc khai thác hạ tầng đường sắt sẽ được tối ưu hóa, cùng với đó là tăng cường liên kết với khu vực tư nhân để mở rộng hệ sinh thái phát triển ngành, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào sự phát triển kinh tế quốc gia.
Lộ trình và nguồn lực tài chính
Theo đề xuất trước đó từ Bộ Tài chính về lộ trình hình thành Tập đoàn Đường sắt quốc gia Việt Nam, đến cuối năm 2027, Tổng công ty Công nghiệp đường sắt Việt Nam sẽ được thành lập. Tiếp theo, đến cuối năm 2029, Công ty TNHH MTV Điện khí hóa đường sắt Việt Nam sẽ ra đời, và đến cuối năm 2031, Tổng công ty Kết cấu hạ tầng đường sắt Việt Nam sẽ được hình thành.
Về nguồn lực tài chính, Bộ Tài chính cho biết sẽ xây dựng phương án bổ sung vốn điều lệ cho tập đoàn theo đúng quy định của pháp luật. Ngành đường sắt dự kiến sẽ tiếp nhận thêm tài sản công từ các tuyến và ga quan trọng, chẳng hạn như tuyến Đà Lạt - Trại Mát và các ga tại Hải Phòng, Thanh Hóa, Vinh, Huế, và Sài Gòn.
Riêng tuyến Đà Lạt - Trại Mát được ước tính có giá trị khoảng 50 tỉ đồng, qua đó góp phần nâng mức vốn điều lệ dự kiến của tập đoàn. Cụ thể, trong giai đoạn từ năm 2026 đến 2030, vốn điều lệ dự kiến sẽ đạt gần 32.410 tỉ đồng, và trong giai đoạn từ năm 2031 đến 2035, con số này sẽ tăng lên hơn 49.780 tỉ đồng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn của ngành đường sắt Việt Nam.



