Hàng hải và đường thủy Việt Nam: Trụ cột logistics và cơ hội bứt phá từ hợp nhất quản lý
Sau hơn hai thập kỷ nỗ lực phát triển, lĩnh vực hàng hải và đường thủy nội địa của Việt Nam đã thiết lập một hệ thống hạ tầng ngày càng hiện đại và vững chắc, đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế biển và mạng lưới logistics quốc gia. Một bước ngoặt đáng chú ý là việc hợp nhất Cục Hàng hải Việt Nam và Cục Đường thủy nội địa Việt Nam thành Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam từ tháng 3 năm 2025, được đánh giá là một dấu mốc quan trọng, tạo nền tảng cho một giai đoạn phát triển mới với sự tích hợp và bền vững cao hơn.
Hạ tầng hiện đại và đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế
Trong lĩnh vực hàng hải, Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ để phát triển hệ thống cảng biển, đưa nước này vào nhóm dẫn đầu khu vực ASEAN về quy mô và năng lực. Tổng chiều dài bến cảng đã đạt khoảng 106 km, với khả năng xếp dỡ gần 1 tỷ tấn hàng hóa mỗi năm. Các cụm cảng nước sâu như Cái Mép-Thị Vải và Lạch Huyện có thể tiếp nhận những tàu container trọng tải lớn nhất thế giới, tham gia trực tiếp vào các tuyến vận tải xuyên lục địa. Hiện nay, hàng hải đảm nhận hơn 90% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của cả nước.
Ông Lê Đỗ Mười, Cục trưởng Cục Hàng hải và Đường thủy Việt Nam, nhấn mạnh rằng hệ thống cảng biển chính là "cánh cửa mở ra đại dương" của nền kinh tế hội nhập. Bên cạnh đó, hệ thống bao gồm 45 tuyến luồng hàng hải, 94 đèn biển, hơn 1.200 phao tiêu báo hiệu, cùng các trung tâm VTS và hệ thống theo dõi tàu thuyền tầm xa, đã tạo nền tảng vững chắc để đảm bảo an toàn, an ninh hàng hải và bảo vệ chủ quyền quốc gia.
Ở lĩnh vực đường thủy nội địa, gần 27.000 km tuyến đường thủy đang được quản lý và khai thác hiệu quả. Với 310 cảng thủy nội địa và hàng nghìn bến thủy, hệ thống này đã phát huy tối đa hiệu quả trong vận tải hàng khối lượng lớn, hàng rời, siêu trường và siêu trọng. Các dự án nâng cấp kênh huyết mạch và cải thiện tĩnh không cầu đã kết nối trực tiếp đường thủy với cảng biển, góp phần giảm đáng kể chi phí logistics và giảm áp lực cho hệ thống đường bộ.
Theo ông Mười, đường thủy nội địa chiếm khoảng 18-20% khối lượng vận tải hàng hóa, và quan trọng hơn, đây là phương thức vận tải có chi phí thấp và ít phát thải, trở thành giải pháp căn cơ để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Hợp nhất quản lý: Bước chuyển lớn về thể chế và tư duy phát triển
Việc hợp nhất hai cơ quan quản lý chuyên ngành không chỉ đơn thuần là tinh gọn bộ máy, mà còn là một bước chuyển từ quản lý phân tán theo từng lĩnh vực sang quản lý tích hợp theo một hệ thống giao thông thủy thống nhất. Ông Lê Đỗ Mười khẳng định rằng giá trị lớn nhất của việc hợp nhất là tạo sự thống nhất trong chỉ đạo điều hành, giảm thiểu các tầng nấc trung gian và chuyển đổi tư duy quản lý từ tiếp cận theo từng lĩnh vực pháp lý sang tiếp cận theo chuỗi vận tải, không gian phát triển và vòng đời hạ tầng.
Ngành hiện đang hoàn thiện để trình xây dựng Bộ luật Hàng hải và Đường thủy Việt Nam trên cơ sở hợp nhất hai đạo luật hiện hành. Theo ông Mười, đây sẽ là nền tảng pháp lý then chốt nhằm xóa bỏ sự chồng chéo, khơi thông nguồn lực xã hội và tạo sự đồng bộ trong đầu tư và khai thác hạ tầng giao thông thủy.
Xanh hóa và số hóa để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia
Một trụ cột quan trọng khác trong chiến lược phát triển là hướng tới xanh hóa và số hóa. Ngành đặt mục tiêu tăng tỷ trọng vận tải thủy để giảm phát thải, phát triển đội tàu sử dụng nhiên liệu sạch, xây dựng mô hình cảng xanh và cảng thông minh, đồng thời ứng dụng dữ liệu lớn và tự động hóa trong quản lý luồng tuyến và khai thác cảng.
Ông Mười nhấn mạnh: "Hàng hải và đường thủy không chỉ là đường đi của hàng hóa, mà phải trở thành đường đi của phát triển. Nếu được tổ chức và quản lý đúng hướng, đây sẽ là động lực quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy kinh tế biển bền vững."
Với nền tảng hạ tầng đã được xây dựng vững chắc và bước chuyển mạnh mẽ về thể chế, giao thông thủy Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.



