4 thách thức lớn cho tương lai tiếng Anh tại Việt Nam
4 thách thức lớn cho tương lai tiếng Anh tại Việt Nam

Ngày 11/7, Mạng lưới Hợp tác nghiên cứu giảng dạy tiếng Anh (TERECONET) phối hợp cùng Trường ĐH Sư phạm, ĐH Đà Nẵng tổ chức tọa đàm "Tương lai của tiếng Anh ở Việt Nam: Câu chuyện giáo dục, chính sách và thời đại". Sự kiện thu hút đông đảo giáo viên, giảng viên, nhà nghiên cứu và nhà quản lý giáo dục trên cả nước, với sự tham gia của các diễn giả chuyên sâu về lĩnh vực tiếng Anh.

Đào tạo tiếng Anh trước thách thức AI

Tiến sĩ Trần Thanh Vũ, sáng lập và điều hành TERECONET, cho biết hoạt động giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam đang diễn ra sôi động. Về chính sách, Thủ tướng cuối năm 2025 đã phê duyệt Đề án "Đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học giai đoạn 2025-2035, tầm nhìn đến năm 2045", tạo cơ sở cho các địa phương xây dựng đề án riêng và thí điểm từ năm học tới. Thị trường dạy và học tiếng Anh cũng phát triển mạnh: TP.HCM có 1.961 trung tâm ngoại ngữ, tin học tính đến tháng 8/2025, trong khi Hà Nội có 584 cơ sở tính đến tháng 10/2025. "Bên cạnh đó, còn rất nhiều cơ sở dạy tiếng Anh độc lập, cũng như đông đảo thầy cô dạy ở nhà nhưng không đăng ký chính thức", thầy Vũ chia sẻ. Ông nhấn mạnh: "Tiếng Anh từ vị thế một kỹ năng hiếm có nay đã thành kỹ năng cần thiết".

Vấn đề đầu tiên được đặt ra là đào tạo các ngành liên quan đến tiếng Anh, đặc biệt là ngôn ngữ Anh và sư phạm Anh, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) tác động mạnh mẽ đến dạy, học và thị trường lao động. Tiến sĩ Lê Quang Thảo, giảng viên Trường ĐH Văn Lang (TP.HCM), cho biết ngành ngôn ngữ Anh hiện không còn chỉ dạy ngôn ngữ thuần túy mà coi đây là một khối kiến thức trong chương trình đào tạo. Mô hình phổ biến là "2+2": hai năm đầu đào tạo kỹ năng ngôn ngữ, hai năm sau đào tạo theo định hướng ngành nghề như thương mại, du lịch, sư phạm, biên-phiên dịch. PGS-TS Lê Văn Canh, nhà nghiên cứu độc lập tại Hà Nội, lưu ý: "Nếu chỉ có kỹ năng tiếng Anh thuần túy, dù '10.0 IELTS' các bạn vẫn không thể tồn tại, phát triển sự nghiệp trong thế kỷ 21".

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Đào tạo đối mặt nhiều thách thức: làm sao để sinh viên cạnh tranh với nguồn nhân lực từ ngành khác nhưng thông thạo tiếng Anh, xác định yếu tố bản ngữ khi tiếng Anh mỗi nước khác biệt, và áp lực đổi mới chương trình dưới tác động của AI, nhất là với nhóm sư phạm. PGS-TS Võ Văn Minh, Hiệu trưởng Trường ĐH Sư phạm, ĐH Đà Nẵng, khẳng định: "Không còn cách nào khác" ngoài việc tích hợp AI vào chương trình đào tạo một cách cẩn trọng. Ông nhấn mạnh cần chú trọng đào tạo nhóm giáo viên đang đứng lớp tại các trường phổ thông. PGS-TS Phạm Thị Hồng Nhung, Hiệu trưởng Trường ĐH Ngoại ngữ, ĐH Huế, bổ sung: "Sứ mệnh của giáo viên, không chỉ ở môn tiếng Anh mà còn ở các môn học khác, phải thay đổi dưới những tác động cũng như cả tác hại từ AI".

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Quản lý giáo viên chuyển ngành

Vấn đề thứ hai là sự tăng trưởng của nhóm giáo viên chuyển ngành – những người từ ngành khác chuyển sang dạy tiếng Anh sau khi du học, học chương trình đào tạo bằng tiếng Anh tại Việt Nam, hoặc có trình độ tiếng Anh tốt. Cần có phương án quản lý và hỗ trợ phù hợp để đảm bảo chất lượng giảng dạy và lợi ích người học. Tiến sĩ Trần Thanh Vũ thông tin: "Xét về đào tạo chính quy, nhóm này không có chứng chỉ sư phạm theo quy định nên không thể coi các bạn là giáo viên. Tuy nhiên, nếu xét về mặt căn tính, nhiều người dạy khi thực hiện công việc sư phạm lại không khác gì giáo viên chính quy". Nhận định này dựa trên phỏng vấn trong khuôn khổ dự án nghiên cứu của TERECONET.

Giáo viên cần thay đổi tư duy

Theo PGS Lê Văn Canh, nhiều giáo viên xác định căn tính của mình là "practitioner" (thợ dạy) chứ không phải "professional" (nhà chuyên môn về giáo dục). Ông nói: "Đây là rào cản lớn nhất với đội ngũ giáo viên hiện tại, và AI có thay thế được giáo viên hay không một phần tới từ việc thầy cô xác định mình là ai".

Giữ gìn tiếng Việt và bản sắc dân tộc

Vấn đề thứ ba là làm sao giữ gìn tiếng Việt và bản sắc Việt khi đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai. PGS Lê Văn Canh nhận định: "Đây là câu chuyện không hề đơn giản bởi khi ngôn ngữ mẹ đẻ mất đi, bản sắc của dân tộc cũng dần bị mai một". Tuy nhiên, PGS Phạm Thị Hồng Nhung cho rằng Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã lường trước điều này, thể hiện qua môn giáo dục địa phương và yêu cầu học sinh phải hiểu rõ tiếng Việt. "Phần đáng quan ngại nhất chính là triển khai thực tế như thế nào", cô Nhung nói. PGS Lê Văn Canh đề xuất chuyển môi trường dạy và học từ đơn ngữ sang song ngữ, nhằm tạo ra "người dùng song ngữ thành thạo".

Hạnh phúc của giáo viên

Vấn đề cuối cùng là hạnh phúc (wellbeing) của giáo viên – đội ngũ chịu nhiều áp lực nhất và quyết định thành bại của Đề án. PGS Lê Văn Canh chia sẻ: "Chúng ta phải làm sao để giáo viên thấy yêu nghề, yêu trò và yêu chính mình. Từ đó, thầy cô mới có động lực tự học, trau dồi chuyên môn, nhất là những giáo viên bộ môn không phải tiếng Anh nhưng phải dạy học bằng tiếng Anh trong tương lai". Các chuyên gia nhấn mạnh cần quan tâm đến khía cạnh này, vì trong quá trình triển khai Đề án Ngoại ngữ Quốc gia trước đây, nhiều giáo viên từng chịu ảnh hưởng tiêu cực về tâm lý và thể chất, thậm chí gặp sang chấn. PGS Lê Văn Canh gợi mở: "Nhu cầu dạy và học tiếng Anh chắc chắn sẽ không bao giờ mất đi nhưng điều khó nhất là các thầy cô phải tự đổi mới mình để không bị học trò bỏ rơi. Và trong viễn cảnh tương lai, nơi các giáo viên bộ môn đều có thể dạy học bằng tiếng Anh và học trò không còn nhu cầu học tiếng Anh từ giáo viên tiếng Anh nữa, chúng ta cũng cần suy nghĩ xem mình sẽ ở đâu?"