Từ nỗi sợ bỏ lỡ thông tin đến thói quen lướt mạng vô thức, nhiều người trẻ đang trở thành tâm điểm của cuộc chiến giành sự chú ý giữa các nền tảng số. Chỉ định lướt vài phút nhưng rồi một giờ trôi qua lúc nào không hay. Nghiên cứu tại một trường đại học Nam Phi năm 2025 cho thấy 84,5% sinh viên dành trên 4 giờ mỗi ngày cho mạng xã hội. Gần 40% thừa nhận điều này ảnh hưởng tiêu cực đến việc hoàn thành bài tập và nhiệm vụ học tập.
Khi nỗi sợ bỏ lỡ thông tin trở thành thói quen
Lê Nam, sinh viên đại học tại Hà Nội, chia sẻ: “Mình từng mở TikTok lúc khoảng 10 giờ với ý định xem vài video để thư giãn trước khi ngủ. Nhưng khi nhìn lại đồng hồ thì đã gần 1 giờ sáng. Điều đáng nói là mình không nhớ mình đã xem những gì trong suốt 3 tiếng đó.” Khoảnh khắc ấy khiến Nam nhận ra phần lớn thời gian rảnh trong ngày đang bị cuốn vào những video ngắn xuất hiện liên tục.
Hải Ngọc, nhân viên văn phòng tại Hà Nội, nhớ lại một lần gặp gỡ bạn bè sau nhiều tháng: “Hàng ngày, trong giờ làm việc, mình thường tranh thủ lướt mạng xã hội vì sợ bỏ lỡ thông tin hot, xu hướng mới, sẽ trở thành 'người tối cổ' và không có chủ đề chung để trò chuyện. Có đôi khi, mình đang lướt thì bị sếp bắt gặp khiến mình rất ngại và lo sợ bị phạt.”
Những trải nghiệm như vậy phổ biến trong giới trẻ. Thay vì lo lắng bỏ lỡ cuộc hẹn hay cơ hội ngoài đời, nhiều người sợ chậm cập nhật xu hướng TikTok, tin tức viral hay câu chuyện bạn bè đang bàn luận. Các nhà nghiên cứu gọi hiện tượng này là FOMO (Fear of Missing Out) – nỗi sợ bị bỏ lỡ.
Một nghiên cứu trên hơn 1.100 thanh niên 17-26 tuổi đăng trên tạp chí Addictive Behaviors cho thấy người có mức FOMO cao dành nhiều thời gian hơn cho mạng xã hội, kiểm tra thường xuyên hơn và có nguy cơ hình thành hành vi sử dụng quá mức. Nghiên cứu khác trên Current Psychology năm 2024 chỉ ra FOMO không chỉ khiến online nhiều hơn mà còn làm giảm hài lòng cuộc sống và gia tăng so sánh bản thân với người khác.
FOMO ngày nay không chỉ gắn với quan hệ xã hội mà còn mở rộng sang lĩnh vực thông tin, gọi là “FOMO thông tin” – nỗi sợ bỏ lỡ tin tức, xu hướng mới mỗi phút. Hệ quả là kiểu tiêu thụ thông tin “mì ăn liền”: hàng chục video ngắn, hàng trăm bài đăng mỗi ngày nhưng ít nội dung được ghi nhớ hay đào sâu.
Cuộc chiến giành sự chú ý và sức mạnh của thuật toán
Đằng sau cảm giác “không thể ngừng lướt” là hệ thống thuật toán được thiết kế để giữ chân người dùng càng lâu càng tốt. TikTok, Facebook, Instagram, YouTube đều vận hành theo mô hình “nền kinh tế chú ý” (attention economy): thời gian người dùng dành cho nền tảng càng nhiều, doanh thu quảng cáo và giá trị dữ liệu càng lớn.
Hải Ngọc chia sẻ: “Mình từng nghĩ mình chủ động lựa chọn nội dung. Nhưng càng sử dụng, mình càng nhận ra nhiều thứ mình xem là do nền tảng đề xuất. Đôi khi mình dành hàng giờ cho chủ đề trước đó chưa từng quan tâm.” Lê Nam cũng nói: “Mình từng nghĩ mình lướt để tìm nội dung, nhưng càng ngày nội dung đang tìm đến mình trước khi mình kịp quyết định muốn xem gì.”
Các hệ thống AI hiện nay liên tục thu thập và phân tích dữ liệu hành vi: thời gian dừng lại ở video, nội dung thích, bình luận, chia sẻ, tốc độ cuộn màn hình. Từ đó, thuật toán dự đoán chính xác nội dung khiến người dùng tiếp tục ở lại.
Theo Tristan Harris, cựu chuyên gia đạo đức thiết kế của Google và nhà sáng lập Trung tâm Công nghệ Nhân văn (Center for Humane Technology), vấn đề không nằm ở thiếu ý chí mà ở việc hàng nghìn kỹ sư liên tục tối ưu sản phẩm để thu hút sự chú ý. Ông cho rằng cuộc cạnh tranh lớn nhất của các nền tảng không phải bán sản phẩm, mà là giành lấy sự chú ý của con người.
Trong cuốn The Anxious Generation, nhà tâm lý học Jonathan Haidt, giáo sư Đại học New York, cảnh báo điện thoại thông minh và mạng xã hội đang làm suy giảm khả năng tập trung, suy ngẫm và tương tác xã hội của thế hệ trẻ. Điều đáng lo ngại không chỉ là số giờ dùng màn hình mà là việc ngày càng khó duy trì tập trung sâu và tư duy độc lập.
Một nghiên cứu tổng hợp quy mô lớn năm 2025 cho thấy việc tiêu thụ video ngắn liên tục có liên quan đến suy giảm khả năng tập trung và kiểm soát hành vi, đặc biệt ở thanh thiếu niên và người trẻ.
Nghịch lý nằm ở chỗ người dùng vừa là khách hàng vừa là sản phẩm trong nền kinh tế chú ý. Họ sử dụng nền tảng để giải trí, học tập, kết nối, nhưng thời gian, dữ liệu và sự chú ý của họ trở thành tài nguyên bị khai thác. Câu hỏi về quyền kiểm soát ngày càng đáng suy ngẫm.
Hải Ngọc nói: “Mình nghĩ điều đáng sợ hơn là mình đang theo dõi cuộc sống của người khác quá nhiều mà quên sống cuộc sống của chính mình.” Còn Lê Nam trăn trở: không phải dành quá nhiều thời gian cho điện thoại, mà là cảm giác không còn biết đâu là thứ mình thực sự muốn xem và đâu là thứ thuật toán muốn mình xem.
Đó cũng là câu hỏi lớn của thế hệ trẻ hôm nay. Trong thế giới nơi mọi cú vuốt màn hình đều được AI phân tích và dự đoán, cuộc chiến không còn nằm ở việc ai sở hữu nhiều dữ liệu hơn, mà ở việc ai kiểm soát được sự chú ý của chính mình.



