Bóng đá Việt Nam 1896-2025: Ký ức, khát vọng và bài học từ những lần thay HLV
Bóng đá Việt Nam 1896-2025: Ký ức, khát vọng và bài học thay HLV

Cuốn sách “Bóng đá Việt Nam (1896-2025): Ký ức và khát vọng” vừa ra mắt đã khắc họa chặng đường hơn một thế kỷ của môn thể thao vua tại Việt Nam. Từ cuộc lật đổ của người Việt trước bóng đá thực dân Pháp, thế hệ cầu thủ Thể Công trưởng thành trong chiến tranh, đến những danh hiệu vang dội như Á quân U23 châu Á 2018, vô địch AFF Cup 2018, tứ kết Asian Cup 2019, lần đầu góp mặt ở vòng loại cuối cùng World Cup 2022 và huy chương vàng SEA Games 33, tất cả đều được tái hiện sống động.

Vì sao đội tuyển Việt Nam liên tục thay đổi huấn luyện viên?

Thành công của bóng đá Việt Nam trên mọi đấu trường luôn gắn liền với các huấn luyện viên ngoại. Từ năm 1991, khi bóng đá Việt Nam hòa nhập trở lại quốc tế tại SEA Games Philippines, cho đến năm 2017, suốt 26 năm, đội tuyển đã trải qua nhiều đời HLV nội: Vũ Văn Tư, Nguyễn Sĩ Hiển (1991), Trần Bình Sự (1993), Trần Duy Long và Lê Đình Chính (1997), Nguyễn Thành Vinh (2003), Trần Văn Khánh (2004), Phan Thanh Hùng (2011), Hoàng Văn Phúc (2013-2014), Nguyễn Hữu Thắng (2016-2017). Tuy nhiên, trong quãng thời gian dài này, không một HLV nội nào giúp đội tuyển giành thành tích ở hai đấu trường quan trọng nhất là SEA Games và AFF Cup.

Nhìn lại thực tế, có thể thấy rõ rằng thành công của bóng đá Việt Nam luôn gắn liền với HLV ngoại. Người đầu tiên là ông Edson Tavares. Tại Cúp Độc Lập đầu năm 1995, dù thi đấu với hai đội hình, ông Tavares đã xuất sắc trình làng hai đội tuyển thi đấu ấn tượng, mạnh mẽ, máu lửa, đặc biệt có thể lực vượt trội. Thế nhưng, bất đồng xảy ra giữa ông Tavares với VFF và giới truyền thông vì nghi án sử dụng doping. Ông giải thích rằng đó chỉ là thuốc bổ, nhưng khi không có tiếng nói chung, ông đã chia tay.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tiếp theo là Colin Murphy (Anh, 1997), Alfred Riedl (Áo, 1998-2000), Dido (Brazil, 2001), Henrique Calisto (Bồ Đào Nha, 2002), Christian Letard (Pháp, 2002), Riedl (2003), Tavares (2004), Riedl (2005-2007), Calisto (2008-2011), Falko Goetz (Đức, 2011), Toshiya Miura (2014-2016), Park Hang-seo (2017-2023), Philippe Troussier (2023-2024), và Kim Sang-sik (2024 đến nay).

Trong 34 năm hội nhập quốc tế, bóng đá Việt Nam có tổng cộng 26 lần thay đổi HLV, trong đó có 10 HLV nội và 12 HLV ngoại. Trong số 12 HLV ngoại, ông Riedl dẫn dắt đội tuyển ba giai đoạn (1998-2000, 2003, 2005-2007), ông Tavares hai giai đoạn (1995, 2004), ông Calisto hai giai đoạn (2002, 2008-2011). Những con số này cho thấy sự bất ổn của chiếc ghế HLV đội tuyển Việt Nam. Dường như VFF chưa xác định được triết lý bóng đá phù hợp với xu hướng phát triển hiện đại để chọn HLV thích hợp.

Sự chuyển đổi triết lý và bài học từ thất bại

Dễ nhận thấy rằng VFF luôn để HLV quyết định con thuyền đội tuyển. Vì vậy, các tuyển thủ Việt Nam phải làm lại từ đầu để thích nghi với quan điểm và cách huấn luyện của HLV đương nhiệm. Rõ nhất là sự chuyển đổi giữa hai ông Park Hang-seo và Philippe Troussier. Nếu đội tuyển Việt Nam thành công với triết lý phòng ngự chặt, chuyển đổi tấn công nhanh của ông Park, thì ngược lại, hoàn toàn thất bại với triết lý kiểm soát bóng, chủ động tấn công của ông Troussier. Sau những thất bại ở vòng loại thứ ba World Cup 2022, rồi thua Thái Lan liên tiếp ở bán kết và chung kết AFF Cup 2020, 2022, việc VFF thay ông Park là có lý do và hợp lý.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Từ những thành công dưới thời Park Hang-seo, VFF đặt mục tiêu đội tuyển Việt Nam có mặt tại vòng chung kết World Cup 2026 khi giải đấu mở rộng số đội tham dự. Ban chuyên môn của VFF đã chọn ông Philippe Troussier với triết lý bóng đá trái ngược 180 độ với ông Park. HLV Troussier theo đuổi bóng đá kiểm soát, đã thành công trong việc xây dựng nền móng bóng đá Nhật hơn 20 năm trước. Do vậy, ông Troussier không phải là người kế thừa và phát triển đội tuyển trên nền móng của ông Park, mà là người “đập đi làm lại”.

Việc Ban chuyên môn VFF từ bỏ triết lý Park và chuyển sang triết lý Troussier giống như nâng độ khó trong việc tiếp cận chiến thuật cho các cầu thủ. Chơi phòng ngự - phản công có độ khó thấp, phù hợp với tư duy chiến thuật và kỹ thuật của cầu thủ Việt Nam hiện nay. Trong khi đó, chơi kiểm soát bóng có độ khó rất cao, đòi hỏi không chỉ tư duy chiến thuật, kỹ thuật mà cả thể lực. Nhưng nếu xây dựng thành công triết lý này, nó sẽ mang lại thành công bền vững, giúp bóng đá Việt Nam thực sự lên tầm cao mới, có thể cạnh tranh sòng phẳng với những đối thủ hạng khá ở châu Á như Iraq, Jordan hay Oman.

HLV Troussier chịu nhiều áp lực khi muốn áp dụng tư duy, triết lý của ông lên những cầu thủ trẻ (dễ uốn nắn hơn các cựu binh đã định hình lối chơi). Trong quá trình làm việc với tư cách HLV đội trẻ và đội tuyển quốc gia, ông đã triệu tập rất nhiều cầu thủ để tìm người phù hợp. Nhưng có lẽ ông không thể chọn ra những người ưng ý nhất và chấp nhận dùng những cầu thủ trẻ, dự bị ở V-League, thậm chí đang chơi ở Giải hạng Nhất.

Có thể thấy, vào thời điểm của ông Troussier, trình độ cầu thủ Việt Nam và nền móng bóng đá chưa thể đáp ứng chiến thuật có độ khó cao. Nên sau đó VFF đạt thỏa thuận kết thúc hợp đồng sớm với ông là tất yếu. Đội tuyển Việt Nam thất bại tại vòng loại World Cup 2026 do áp dụng độ khó quá cao so với mặt bằng chung.

Chọn triết lý Troussier không sai, nhưng lẽ ra Ban chuyên môn VFF trước khi chọn ông cần cân nhắc chất lượng, trình độ của các cầu thủ có thể kham nổi độ khó này không. Nếu chưa đủ, cần có giải pháp phù hợp và giai đoạn chuyển tiếp để cả thầy và trò không bị sốc khi làm việc cùng nhau.

Do vậy, VFF đã nghiêm khắc rút kinh nghiệm từ bài học này để tìm HLV phù hợp cho đội tuyển thời kỳ hậu Troussier. Đó là lý do VFF thực hiện giải pháp an toàn, chọn HLV Kim Sang-sik – người vừa là đồng hương vừa cùng triết lý bóng đá với ông Park Hang-seo – để dẫn dắt đội tuyển Việt Nam.