Trẻ dưới 5 tuổi đối mặt nguy cơ cao mắc bệnh tay-chân-miệng với biến chứng nguy hiểm
Trẻ dưới 5 tuổi nguy cơ cao mắc tay-chân-miệng

Trẻ dưới 5 tuổi: Đối tượng nguy cơ cao mắc bệnh tay-chân-miệng

Bệnh tay-chân-miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus đường ruột gây ra, với các chủng phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus 71 (EV71). Trong đó, chủng EV71 thường được xem là thủ phạm chính gây ra các biến chứng nghiêm trọng như viêm não, viêm màng não, viêm cơ tim và phù phổi cấp. Bệnh lây lan nhanh chóng qua đường tiêu hóa và tiếp xúc trực tiếp, khiến trẻ dưới 5 tuổi trở thành nhóm có nguy cơ cao nhất do hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ.

Trường hợp điển hình và quá trình điều trị

Một bệnh nhi N.M.C, 12 tháng tuổi, đã nhập viện với các triệu chứng khởi phát bao gồm sốt cao 39,3 độ C, không co giật nhưng có rét run, ho húng hắng, chảy mũi dịch trong, nôn 3 lần mỗi ngày, ăn uống kém và xuất hiện ban da với mụn nước rải rác, đặc biệt ở lòng bàn chân và lòng bàn tay. Trẻ được chẩn đoán mắc bệnh tay-chân-miệng độ 2A, với chỉ số mạch 152 lần/phút và nhịp thở 32 lần/phút, cho thấy nguy cơ biến chứng tuần hoàn và khả năng chuyển sang độ 3 nếu không được theo dõi chặt chẽ.

Trong quá trình điều trị, bệnh nhi được theo dõi liên tục bằng monitor để đánh giá các dấu hiệu quan trọng như mạch, nhiệt độ, nhịp thở và độ bão hòa oxy máu (SPO2). Việc kết hợp điều trị hiệu quả với môi trường chăm sóc đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn đã giúp trẻ ổn định. Môi trường điều trị đóng vai trò then chốt, với không gian rộng thoáng và cách ly trong buồng bệnh khu truyền nhiễm riêng biệt, nhằm ngăn ngừa lây nhiễm chéo.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Các giai đoạn và cấp độ của bệnh

Bệnh tay-chân-miệng phát triển qua ba giai đoạn chính:

  • Giai đoạn ủ bệnh (3-7 ngày): Trẻ thường không có triệu chứng rõ rệt.
  • Giai đoạn khởi phát (1-2 ngày): Trẻ bắt đầu sốt nhẹ, đau họng, biếng ăn, mệt mỏi và có thể bị tiêu chảy.
  • Giai đoạn toàn phát (3-10 ngày): Các triệu chứng điển hình xuất hiện, bao gồm loét miệng, lợi, lưỡi gây đau đớn, chảy nước bọt nhiều, trẻ bỏ ăn hoặc bú, cùng với phỏng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối và mông.

Theo thạc sĩ Lê Minh Ngọc, Điều dưỡng trưởng Khoa Nhi tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, bệnh được chia thành 4 cấp độ để hỗ trợ cha mẹ trong việc nhận biết và xử lý:

  1. Độ 1: Trẻ chỉ có phát ban hoặc loét miệng.
  2. Độ 2A: Trẻ bắt đầu giật mình (dưới 2 lần/30 phút), sốt trên 39 độ C, nôn nhiều, lừ đừ, quấy khóc vô cớ.
  3. Độ 2B: Trẻ giật mình trên 2 lần/30 phút, ngủ gà, mạch nhanh (>130 lần/phút), run chi, yếu liệt chi, lác mắt.
  4. Độ 3 và 4: Trẻ có biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp nặng, với các dấu hiệu như mạch rất nhanh (>170 lần/phút), thở gấp, vã mồ hôi, da nổi vân tím, chi lạnh, và nguy cơ tử vong cao ở độ 4 do sốc, ngưng thở hoặc phù phổi cấp.

Dấu hiệu cảnh báo và biện pháp phòng ngừa

Giật mình chới với khi nằm được xem là dấu hiệu sớm của biến chứng thần kinh. Nếu phát hiện trẻ có biểu hiện này, ngay cả khi đang ngủ, phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức. Trong bối cảnh dịch bệnh có thể bùng phát, việc vệ sinh và chăm sóc đúng cách là lá chắn tốt nhất để bảo vệ trẻ.

Các bác sĩ khuyến cáo một số biện pháp phòng ngừa hiệu quả:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng cho cả trẻ và người chăm sóc.
  • Tắm cho trẻ hàng ngày bằng nước sạch.
  • Sử dụng nước muối sinh lý để súc miệng cho trẻ.
  • Cho trẻ uống nhiều nước, ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu, chia nhỏ bữa ăn; tránh các thức ăn cay, nóng có thể làm đau vết loét miệng.
  • Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, kết hợp chườm ấm và mặc quần áo thoáng mát.

Nhiều phụ huynh thường chủ quan, cho rằng trẻ chỉ bị sốt phát ban thông thường hoặc chờ các nốt phỏng mọc rõ mới đi khám. Tuy nhiên, biến chứng từ chủng EV71 có thể tiến triển nhanh chóng chỉ trong vài giờ. Do đó, bác sĩ khuyến cáo nên đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi có các dấu hiệu như sốt cao liên tục không đáp ứng thuốc hạ sốt, giật mình chới với, hốt hoảng, đi đứng loạng choạng, run tay chân, nôn nhiều, lừ đừ, mệt mỏi quá mức, khó thở hoặc tim đập nhanh.